7 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 75 — mã HS 75xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bột, vảy niken | 75040000 | Xem chi tiết → |
| Niken chưa gia công | 75021000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu, mảnh vụn niken | 7503000090 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng niken | 75089090 | Xem chi tiết → |
| Thanh, que, hình, dây niken | 75051200 | Xem chi tiết → |
| Tấm, lá, băng, dải niken | 75061000 | Xem chi tiết → |
| Ống, ống dẫn và phụ kiện bằng niken | 75071200 | Xem chi tiết → |