5 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 31 — mã HS 31xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Phân bón gốc động vật hoặc thực vật | 31010099 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa kali | 31042000 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa nitơ | 31022100 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng hoặc hoá học chứa phospho | 31039010 | Xem chi tiết → |
| Phân bón khoáng/hoá học chứa nitơ, phospho, kali; phân bón khác | 31059000 | Xem chi tiết → |