8 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 23 — mã HS 23xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bã tinh bột, bã củ cải đường, hèm rượu bia dùng làm thức ăn chăn nuôi | 23033000 | Xem chi tiết → |
| Bột và viên từ thịt/phụ phẩm giết mổ/cá dùng làm thức ăn chăn nuôi | 23011000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng trong chăn nuôi động vật | 23099020 | Xem chi tiết → |
| Cám, tấm và phụ phẩm khác từ xay xát ngũ cốc/cây họ đậu | 23023010 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu lạc | 23050000 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu thực vật/mỡ khác | 23069090 | Xem chi tiết → |
| Khô dầu và phụ phẩm rắn khác từ dầu đậu tương | 23040029 | Xem chi tiết → |
| Nguyên liệu thực vật, phế liệu thực vật dùng làm thức ăn chăn nuôi | 23080000 | Xem chi tiết → |