299 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 39 — mã HS 39xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Alginic acid và dẫn xuất | 39131000 | Xem chi tiết → |
| Biển hiệu nhựa acrylic | 39205919 | Xem chi tiết → |
| Bình nhiên liệu nhựa | 39233020 | Xem chi tiết → |
| Bình sữa nhựa trẻ em | 39241091 | Xem chi tiết → |
| Bình xịt tưới cây nhựa | 39233090 | Xem chi tiết → |
| Bô vệ sinh nhựa | 39249010 | Xem chi tiết → |
| Băng vải phủ nhựa pu | 39219043 | Xem chi tiết → |
| Bạc lót nhựa pom | 39172929 | Xem chi tiết → |
| Bồn chứa nhựa hdpe | 39251000 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm nhựa cho thú cưng | 39221090 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm nhựa gia đình | 39221011 | Xem chi tiết → |
| Bồn tắm trẻ em nhựa | 39221019 | Xem chi tiết → |
| Bộ đồ ăn melamine | 39241010 | Xem chi tiết → |
| Bột cellulose (thí nghiệm) | 39129090 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa phân tán vinyl acetate-ethylene | 39059910 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa ptfe | 39046120 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa pvc | 39041092 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa pvc hoá dẻo | 39042230 | Xem chi tiết → |
| Bột nhựa upvc tái sinh | 39049050 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc epoxy | 39073020 | Xem chi tiết → |
| Bột sơn tĩnh điện gốc polyester | 39079940 | Xem chi tiết → |
| Bột ép melamine (khuôn đúc) | 39092010 | Xem chi tiết → |
| Carboxymethyl cellulose (cmc) | 39123100 | Xem chi tiết → |
| Cellulose acetate (ca) dạng hạt | 39121100 | Xem chi tiết → |
| Cellulose acetate dẻo hoá (mắt kính) | 39121200 | Xem chi tiết → |
| Cửa nhựa tốc độ cao (nhà xưởng) | 39252000 | Xem chi tiết → |
| Dung dịch collodion (nitrocellulose) | 39122019 | Xem chi tiết → |
| Dây dẫn nhôm bọc nhựa | 39172911 | Xem chi tiết → |
| Dây nhựa lưu hoá | 39169050 | Xem chi tiết → |
| Dây thừng nhựa pvc | 39173919 | Xem chi tiết → |
| Dây trang trí nhựa | 39209910 | Xem chi tiết → |
| Dây đeo nhựa (pvc) | 39169092 | Xem chi tiết → |
| Dây/ống nhựa pu mềm | 39173121 | Xem chi tiết → |
| Dải nhựa cách điện gia cường sợi | 39219010 | Xem chi tiết → |
| Dải nhựa pu dạng cuộn | 39211319 | Xem chi tiết → |
| Ether cellulose khác (hpmc) | 39123900 | Xem chi tiết → |
| Giấy dán tường nhựa pvc | 39181090 | Xem chi tiết → |
| Găng tay nhựa pvc | 39262010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa abs | 39033060 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa alkyd tái sinh | 39075090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa amino (đúc ép) | 39093910 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa asa | 39051990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa cpvc | 39042120 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa eva | 39052900 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa eva (ethylene vinyl acetate) | 39013000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa gốc cellulose khác | 39129020 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa halogen hoá khác | 39049040 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa hips | 39031920 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa nhiệt dẻo ép phun | 39079120 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) | 39011092 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe (ldpe) dạng paste | 39011019 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe khác | 39019090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe mạch thẳng tỷ trọng thấp (lldpe) | 39014000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng cao (hdpe) | 39012000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pe tỷ trọng thấp (ldpe) | 39011099 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pet | 39076100 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pmma (mica) | 39061090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide (pa6/nylon) | 39081010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide khác | 39081090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa polyamide khác (pa9t, pa66...) | 39089000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pom (polyoxymethylene) | 39071000 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp (polypropylene) | 39021040 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp clo hoá | 39029010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp hợp chất (compound) | 39029090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp tái chế | 39021090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pp đồng trùng hợp | 39023090 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ps | 39031990 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ps giãn nở (eps) | 39031110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa ptfe (teflon) | 39046110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc | 39041091 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc dạng huyền phù | 39041010 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc hoá dẻo | 39042220 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc khác | 39045050 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa pvc không hoá dẻo | 39042110 | Xem chi tiết → |
| Hạt nhựa san | 39032090 | Xem chi tiết → |
| Hệ isocyanate mdi (sản xuất pu) | 39093110 | Xem chi tiết → |
| Hệ isocyanate mdi khác | 39093190 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đóng gói tấm pin năng lượng | 39231020 | Xem chi tiết → |
| Hộp nhựa đựng kem đánh răng dùng 1 lần | 39239010 | Xem chi tiết → |
| Hộp/khay nhựa đựng sản phẩm | 39231090 | Xem chi tiết → |
| Hợp chất đúc gốc epoxy | 39073090 | Xem chi tiết → |
| Khay nhựa đựng thực phẩm | 39241099 | Xem chi tiết → |
| Khay đĩa nhựa đóng gói | 39231010 | Xem chi tiết → |
| Khăn lau sợi cellulose | 39211429 | Xem chi tiết → |
| Kệ nhựa gia dụng | 39249090 | Xem chi tiết → |
| Kệ/bồn rửa nhựa treo tường | 39229019 | Xem chi tiết → |
| Linh kiện nhựa (đồ gá công nghiệp) | 39269099 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn chỉ sợi nhựa | 39234010 | Xem chi tiết → |
| Lõi cuộn nhựa công nghiệp | 39234090 | Xem chi tiết → |
| Lõi nhựa | 39171090 | Xem chi tiết → |
| Miếng bọt biển dẫn điện pu | 39211391 | Xem chi tiết → |
| Miếng dán ngực silicone dùng 1 lần | 39249020 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót chống trượt eva | 39189093 | Xem chi tiết → |
| Miếng lót xốp nhựa đóng gói | 39239090 | Xem chi tiết → |
| Miếng nhựa nylon bảo vệ | 39209210 | Xem chi tiết → |
| Miếng xốp nhựa | 39211421 | Xem chi tiết → |
| Miếng đệm cách điện pc | 39206190 | Xem chi tiết → |
| Màng dán kính pet | 39206291 | Xem chi tiết → |
| Màng lọc cellulose nitrate | 39207999 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa (đèn led) | 39211492 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa bopa | 39209299 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cellophane (đổi màu) | 39207110 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cellulose | 39207199 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cellulose (bọc kẹo) | 39219060 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa cpp | 39202099 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pe | 39201090 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pe (đóng gói) | 39202010 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pet | 39206210 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pet (linh kiện) | 39206299 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa phenolic (ép gỗ) | 39209499 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pu giả da | 39209939 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvb (an toàn) | 39209110 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc | 39204390 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc cách điện (mềm) | 39204310 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa pvc khác | 39204900 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa quang học | 39219090 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa tpu (giày) | 39209390 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa trang trí (giấy in hoa văn) | 39219042 | Xem chi tiết → |
| Màng nhựa tái chế (polyester/pu) | 39209990 | Xem chi tiết → |
| Máng nhựa bảo vệ dây điện | 39259000 | Xem chi tiết → |
| Natri polyacrylate | 39069092 | Xem chi tiết → |
| Nhãn mác nhựa polyester | 39206910 | Xem chi tiết → |
| Nhãn vải in nhiệt | 39206990 | Xem chi tiết → |
| Nhũ tương silicone | 39100020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa acrylic | 39069099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa acrylic dùng hoàn thiện vải | 39061010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa alkyd dạng lỏng | 39075010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa amino khác | 39093999 | Xem chi tiết → |
| Nhựa cpvc hợp chất | 39042290 | Xem chi tiết → |
| Nhựa dầu mỏ (petroleum resin) | 39111000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa epoxy dạng lỏng | 39073030 | Xem chi tiết → |
| Nhựa fluoropolymer khác | 39046990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa lcp (liquid crystal polymer) | 39049090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa melamine khác | 39092090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pfa | 39046940 | Xem chi tiết → |
| Nhựa phenolic (bakelite) dạng hạt | 39094010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa phenolic khác | 39094090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pla (polylactic acid) | 39077000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polycarbonate (pc) | 39074000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester (phụ trợ dệt) | 39076990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester không no | 39079190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyester không no dạng lỏng | 39079130 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyether tổng hợp | 39072990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyketone/nhựa đặc biệt khác | 39119000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyurethane (pu) dạng lỏng | 39095000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl acetate (pvac) dạng nhũ tương | 39051200 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) | 39053090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl alcohol (pva) dạng nhũ tương | 39053010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa polyvinyl dạng lỏng | 39051910 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pom (polyoxymethylene) | 39072100 | Xem chi tiết → |
| Nhựa povidone (pvp iodine) | 39059990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa ptfe dạng khác | 39046190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pvc | 39041099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pvc chưa hoá dẻo dạng lỏng | 39042190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa pvp (polyvinylpyrrolidone) | 39059190 | Xem chi tiết → |
| Nhựa sinh học phân huỷ pbat | 39079990 | Xem chi tiết → |
| Nhựa styrene-acrylic | 39039030 | Xem chi tiết → |
| Nhựa tpe (thermoplastic elastomer) | 39039099 | Xem chi tiết → |
| Nhựa trao đổi ion | 39140000 | Xem chi tiết → |
| Nhựa urea-formaldehyde (keo dán gỗ) | 39091010 | Xem chi tiết → |
| Nhựa urea-formaldehyde khác | 39091090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp acrylic-styrene | 39069020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp pvc-vinyl acetate | 39043090 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp vinyl chloride khác | 39044020 | Xem chi tiết → |
| Nhựa đồng trùng hợp vp/va | 39052100 | Xem chi tiết → |
| Nitrocellulose khác | 39122020 | Xem chi tiết → |
| Nitrocellulose ẩm (sản xuất sơn) | 39122012 | Xem chi tiết → |
| Nút nhựa chống nước | 39172922 | Xem chi tiết → |
| Nút/miếng chèn nhựa eva đóng gói | 39235000 | Xem chi tiết → |
| Nắp bồn cầu nhựa | 39222000 | Xem chi tiết → |
| Nẹp/gờ nhựa | 39169040 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa bakelite/phenolic | 39159090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa eva | 39151010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa khác | 39159050 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pa (nylon) | 39159040 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pc/abs | 39159030 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pe | 39151090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pet | 39159010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pp | 39159020 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa ps | 39152010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa pvc | 39153010 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa styrene khác | 39152090 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu nhựa vinyl clorua khác | 39153090 | Xem chi tiết → |
| Phụ gia chống nhỏ giọt gốc fluoropolymer | 39046950 | Xem chi tiết → |
| Phụ gia nhựa pp | 39022000 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện xả nước bồn cầu nhựa | 39229011 | Xem chi tiết → |
| Polymer tự nhiên biến tính khác | 39139020 | Xem chi tiết → |
| Que nhựa | 39162020 | Xem chi tiết → |
| Rèm nhựa chống tĩnh điện (phòng sạch) | 39253000 | Xem chi tiết → |
| Silicone/keo silicone khác | 39100090 | Xem chi tiết → |
| Sợi nhựa in 3d (petg) | 39169029 | Xem chi tiết → |
| Sợi nhựa in 3d (pla) | 39169091 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn nhựa (may mặc) | 39162010 | Xem chi tiết → |
| Sợi đơn nhựa pet | 39161010 | Xem chi tiết → |
| Sợi/thanh nhựa khác | 39169030 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa abs | 39169019 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa phenolic | 39169021 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa polyamide (pa6) | 39169022 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa pp | 39161020 | Xem chi tiết → |
| Thanh nhựa ps | 39169012 | Xem chi tiết → |
| Thanh/sợi đơn nhựa pp | 39169011 | Xem chi tiết → |
| Thảm chùi chân nhựa | 39189099 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch | 39189015 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (cỡ lớn) | 39189091 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (loại khác) | 39189019 | Xem chi tiết → |
| Thảm dính bụi phòng sạch (tấm nhỏ) | 39189013 | Xem chi tiết → |
| Thảm/nệm xốp nhựa | 39189011 | Xem chi tiết → |
| Tinh bột hoà tan | 39139030 | Xem chi tiết → |
| Túi hồ sơ nhựa văn phòng | 39261000 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa opp | 39232990 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa pa lấy mẫu thí nghiệm | 39232910 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa pe màng xốp | 39232199 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa pe đóng gói linh kiện | 39232119 | Xem chi tiết → |
| Túi nhựa vô trùng có lớp lót | 39232191 | Xem chi tiết → |
| Túi nylon đóng gói xuất khẩu | 39232111 | Xem chi tiết → |
| Tấm cách nhiệt nhựa pet dạng xốp | 39211939 | Xem chi tiết → |
| Tấm cách nhiệt polyurethane (pu) | 39211311 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót nhựa pe | 39201019 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc (tháo lắp được) | 39181011 | Xem chi tiết → |
| Tấm lót sàn nhựa pvc gợn sóng | 39181019 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa (gọng kính) | 39219020 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa abs | 39203020 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa abs chống tĩnh điện | 39203099 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa acrylic cứng | 39205911 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa acrylic mềm | 39205119 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa bakelite cách nhiệt | 39209491 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa cellulose acetate (gọng kính) | 39207300 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa cellulose propionate | 39207991 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa dán giấy tẩm nhựa | 39219041 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa gfrp (sợi thuỷ tinh) | 39219049 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa giả da (pu) | 39209931 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa mica (pmma) | 39205111 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pc (đèn led) | 39209191 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pe | 39201011 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa phenolic (bakelite) cách điện | 39209410 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa polyamide-imide (pai) | 39209291 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa polycarbonate (pc) cách điện | 39206110 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa polyester ốp nội thất | 39206310 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pp dạng cuộn | 39202091 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa ps | 39203091 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa ps khác | 39203092 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pu cách nhiệt | 39209310 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa pu cách điện | 39209921 | Xem chi tiết → |
| Tấm nhựa upe | 39206390 | Xem chi tiết → |
| Tấm trang trí nhựa acrylic | 39205190 | Xem chi tiết → |
| Tấm trang trí nhựa pvb | 39209199 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp chống tĩnh điện | 39211192 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp cách nhiệt xps | 39211121 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp epe | 39211199 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp epp | 39211911 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp eva | 39211969 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp foam | 39211129 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp nhựa khác | 39211999 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp nhựa pvc | 39211200 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp pe chống tĩnh điện | 39211912 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp polystyrene mềm | 39211191 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp polyurethane | 39211399 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp pu khác | 39211392 | Xem chi tiết → |
| Tấm xốp đệm lót | 39211919 | Xem chi tiết → |
| Tấm ốp nhựa pvc phủ sợi tre | 39219070 | Xem chi tiết → |
| Van xả nước bồn cầu nhựa | 39229012 | Xem chi tiết → |
| Vòi/ống nước nhựa pom | 39172925 | Xem chi tiết → |
| Vải phản quang tpu | 39211940 | Xem chi tiết → |
| Vảy nhựa pet tái chế | 39076910 | Xem chi tiết → |
| Vỏ bọc collagen | 39171010 | Xem chi tiết → |
| Vỏ bọc nhựa (thực phẩm) | 39173210 | Xem chi tiết → |
| Xanthan gum/polymer tự nhiên khác | 39139090 | Xem chi tiết → |
| Đầu lau nhựa tái sinh cellulose | 39211499 | Xem chi tiết → |
| Đệm nhựa pvc trong | 39209929 | Xem chi tiết → |
| Đệm xốp nhựa pc | 39211931 | Xem chi tiết → |
| Ống co nhiệt nhựa polyolefin | 39173291 | Xem chi tiết → |
| Ống dây điện bọc nhựa silicone | 39172924 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn dây cao su | 39173123 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn gas cao su tổng hợp | 39173992 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn gas nhựa pvc mềm | 39173220 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn keo nhựa | 39173911 | Xem chi tiết → |
| Ống dẫn nước vòi sen nhựa | 39229090 | Xem chi tiết → |
| Ống mềm máy hút bụi (nhựa) | 39173129 | Xem chi tiết → |
| Ống mềm nhựa ptfe | 39173111 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa cứng khác | 39172919 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa dạng xếp nếp (chịu hơi nước) | 39173310 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa hdpe | 39172921 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa khác | 39173999 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa mềm khác | 39173299 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pe cứng | 39172100 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pe/pvc mềm | 39173112 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pp cứng | 39172200 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí nén công nghiệp) | 39173993 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí nén) | 39173292 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu (khí) | 39173295 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pu áp lực cao | 39173125 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pvc cứng (u-pvc) | 39172300 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa pvc mềm bọc vải | 39173119 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa silicone | 39173294 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa y tế | 39173912 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa đàn hồi (dây điện) | 39173991 | Xem chi tiết → |
| Ống nhựa đựng mẫu (cuvette) | 39172923 | Xem chi tiết → |
| Ống ren nhựa pvc | 39173293 | Xem chi tiết → |
| Ống thoát nước nhựa (chịu hơi nước) | 39173390 | Xem chi tiết → |