18 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 61 — mã HS 61xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bộ com-lê, jacket, quần dài dệt kim nam/trẻ em trai | 61034200 | Xem chi tiết → |
| Bộ com-lê, jacket, váy, quần dài dệt kim nữ/trẻ em gái | 61046300 | Xem chi tiết → |
| Bộ quần áo thể thao, trượt tuyết, đồ bơi dệt kim | 61124190 | Xem chi tiết → |
| Găng tay dệt kim | 61161090 | Xem chi tiết → |
| Phụ kiện may mặc dệt kim khác, chi tiết dệt kim của quần áo | 61179000 | Xem chi tiết → |
| Quần lót, áo ngủ, pyjama dệt kim nam/trẻ em trai | 61071200 | Xem chi tiết → |
| Quần tất, bít tất, vớ dệt kim | 61159500 | Xem chi tiết → |
| Quần áo dệt kim khác | 61143090 | Xem chi tiết → |
| Quần áo may từ vải dệt kim tráng phủ | 61130040 | Xem chi tiết → |
| Quần áo trẻ em dệt kim | 61112000 | Xem chi tiết → |
| Váy lót, quần xi líp, áo ngủ dệt kim nữ/trẻ em gái | 61082200 | Xem chi tiết → |
| Áo blouse, sơ mi dệt kim nữ/trẻ em gái | 61062000 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nam/trẻ em trai | 61013000 | Xem chi tiết → |
| Áo khoác dài, áo gió dệt kim nữ/trẻ em gái | 61023000 | Xem chi tiết → |
| Áo len, áo chui đầu, cardigan, gi-lê dệt kim | 61102000 | Xem chi tiết → |
| Áo phông, áo ba lỗ, áo lót dệt kim | 61091010 | Xem chi tiết → |
| Áo sơ mi dệt kim nam/trẻ em trai | 61052010 | Xem chi tiết → |
| Áo thun cotton dệt kim nam nữ | 61091000 | Xem chi tiết → |