71 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 07 — mã HS 07xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Atiso tươi | 07099100 | Xem chi tiết → |
| Bí đỏ tươi | 07099300 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải cuộn tươi | 07049010 | Xem chi tiết → |
| Bắp cải tươi | 07049090 | Xem chi tiết → |
| Bắp ngô tươi | 07099910 | Xem chi tiết → |
| Bột khoai mỡ khô | 07143090 | Xem chi tiết → |
| Bột ngô | 07129020 | Xem chi tiết → |
| Bột tỏi | 07129010 | Xem chi tiết → |
| Cà chua tươi | 07020000 | Xem chi tiết → |
| Cà rốt tươi | 07061010 | Xem chi tiết → |
| Cà tím tươi | 07093000 | Xem chi tiết → |
| Cải brussels tươi | 07042000 | Xem chi tiết → |
| Cải xanh tươi | 07049020 | Xem chi tiết → |
| Cần tây tươi | 07094000 | Xem chi tiết → |
| Củ cải trắng tươi | 07061020 | Xem chi tiết → |
| Củ dền tươi | 07069000 | Xem chi tiết → |
| Củ tươi khác | 07149099 | Xem chi tiết → |
| Củ đậu tươi | 07145090 | Xem chi tiết → |
| Dưa chuột muối sơ chế | 07114090 | Xem chi tiết → |
| Gừng thái lát | 07141019 | Xem chi tiết → |
| Hành khô dạng hạt | 07129090 | Xem chi tiết → |
| Hành khô/bột | 07122000 | Xem chi tiết → |
| Hành tây tươi | 07031019 | Xem chi tiết → |
| Hành tím tươi | 07031029 | Xem chi tiết → |
| Khoai lang tươi | 07142090 | Xem chi tiết → |
| Khoai lang đông lạnh | 07142010 | Xem chi tiết → |
| Khoai môn thái lát | 07145010 | Xem chi tiết → |
| Khoai môn tươi | 07144090 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây chế biến (snack) | 07019010 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây tươi | 07019090 | Xem chi tiết → |
| Khoai tây đông lạnh | 07101000 | Xem chi tiết → |
| Măng tây tươi | 07092000 | Xem chi tiết → |
| Mộc nhĩ khô | 07123200 | Xem chi tiết → |
| Ngô ngọt đông lạnh | 07104000 | Xem chi tiết → |
| Nấm khô | 07123400 | Xem chi tiết → |
| Nấm ngâm muối | 07115190 | Xem chi tiết → |
| Nấm tuyết khô | 07123300 | Xem chi tiết → |
| Nấm tươi | 07095100 | Xem chi tiết → |
| Nấm đông cô tươi | 07095400 | Xem chi tiết → |
| Nấm đùi gà tươi | 07095990 | Xem chi tiết → |
| Nấm đầu khỉ khô | 07123990 | Xem chi tiết → |
| Rau bina tươi | 07097000 | Xem chi tiết → |
| Rau bina đông lạnh | 07103000 | Xem chi tiết → |
| Rau hỗn hợp đông lạnh | 07109000 | Xem chi tiết → |
| Rau muối khác | 07119090 | Xem chi tiết → |
| Rau tươi khác | 07099990 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ trắng tươi | 07041010 | Xem chi tiết → |
| Súp lơ xanh tươi | 07041020 | Xem chi tiết → |
| Sả cắt khúc đông lạnh | 07149091 | Xem chi tiết → |
| Sắn (khoai mì) làm thức ăn chăn nuôi | 07141011 | Xem chi tiết → |
| Sắn tươi | 07141099 | Xem chi tiết → |
| Sắn tươi đông lạnh | 07141091 | Xem chi tiết → |
| Tỏi tươi | 07032090 | Xem chi tiết → |
| Xà lách tươi | 07051900 | Xem chi tiết → |
| Đậu (vigna) khô | 07133190 | Xem chi tiết → |
| Đậu gà khô | 07132090 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan khô | 07131090 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan tươi | 07081000 | Xem chi tiết → |
| Đậu hà lan đông lạnh | 07102100 | Xem chi tiết → |
| Đậu khô khác | 07139090 | Xem chi tiết → |
| Đậu lima khô | 07133390 | Xem chi tiết → |
| Đậu lăng khô | 07134090 | Xem chi tiết → |
| Đậu nành đông lạnh | 07102900 | Xem chi tiết → |
| Đậu que tươi | 07082010 | Xem chi tiết → |
| Đậu rồng tươi | 07089000 | Xem chi tiết → |
| Đậu trắng khô | 07133590 | Xem chi tiết → |
| Đậu tằm khô | 07135090 | Xem chi tiết → |
| Đậu đông lạnh | 07102200 | Xem chi tiết → |
| Ớt muối | 07119020 | Xem chi tiết → |
| Ớt tươi | 07096010 | Xem chi tiết → |
| Ớt đông lạnh | 07108000 | Xem chi tiết → |