30 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 04 — mã HS 04xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bơ hữu cơ | 04059030 | Xem chi tiết → |
| Bơ nhập khẩu (butter) | 04051000 | Xem chi tiết → |
| Bột lòng đỏ trứng | 04081100 | Xem chi tiết → |
| Bột phô mai | 04062090 | Xem chi tiết → |
| Bột trứng nguyên quả | 04089100 | Xem chi tiết → |
| Bột whey nhập khẩu (whey protein) | 04041019 | Xem chi tiết → |
| Chất béo sữa khan nhập khẩu (anhydrous milk fat) | 04059010 | Xem chi tiết → |
| Côn trùng ăn được sấy khô | 04109090 | Xem chi tiết → |
| Dầu bơ thay thế | 04059020 | Xem chi tiết → |
| Kem sữa (cooking cream) | 04015010 | Xem chi tiết → |
| Lòng đỏ trứng chế biến | 04081900 | Xem chi tiết → |
| Mật ong | 04090000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai | 04069000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai chế biến | 04063000 | Xem chi tiết → |
| Phô mai kem nhập khẩu (cream cheese) | 04061020 | Xem chi tiết → |
| Phô mai tươi | 04061010 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột | 04022130 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột gầy nhập khẩu (skim milk powder) | 04021041 | Xem chi tiết → |
| Sữa bột nguyên kem | 04022120 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua | 04032091 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua hy lạp nhập khẩu (greek yogurt) | 04032099 | Xem chi tiết → |
| Sữa chua uống | 04032011 | Xem chi tiết → |
| Sữa cô đặc có đường | 04029900 | Xem chi tiết → |
| Sữa lên men/men vi sinh | 04039090 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi | 04012090 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi nguyên kem | 04012010 | Xem chi tiết → |
| Sữa tươi tiệt trùng | 04011010 | Xem chi tiết → |
| Trứng gà tươi | 04072990 | Xem chi tiết → |
| Trứng vịt muối | 04079020 | Xem chi tiết → |
| Tổ yến | 04109010 | Xem chi tiết → |