19 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 70 — mã HS 70xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Bình, chai, lọ, hũ bằng thuỷ tinh dùng đóng gói | 70109099 | Xem chi tiết → |
| Gương thuỷ tinh | 70091000 | Xem chi tiết → |
| Gạch lát, khối thuỷ tinh xây dựng | 70169000 | Xem chi tiết → |
| Hạt thuỷ tinh, ngọc trai giả, mắt giả bằng thuỷ tinh | 70181090 | Xem chi tiết → |
| Kính an toàn (kính cường lực, kính nhiều lớp) | 70071990 | Xem chi tiết → |
| Kính nhiều lớp cách nhiệt (kính hộp) | 70080000 | Xem chi tiết → |
| Kính nổi, kính mài/đánh bóng bề mặt dạng tấm | 70051090 | Xem chi tiết → |
| Kính quang học, đồ thuỷ tinh tín hiệu | 70140090 | Xem chi tiết → |
| Kính đã uốn cong, gia công cạnh (thuộc 7003-7005) | 70060090 | Xem chi tiết → |
| Kính đồng hồ, kính mắt kính bằng thuỷ tinh | 70159010 | Xem chi tiết → |
| Sản phẩm khác bằng thuỷ tinh | 70200090 | Xem chi tiết → |
| Sợi thuỷ tinh và sản phẩm bằng sợi thuỷ tinh | 70199090 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh dạng bi, thanh, ống chưa gia công | 70023990 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh kéo/thổi dạng tấm | 70049090 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh vụn, mảnh vỡ, khối thuỷ tinh chưa gia công | 70010000 | Xem chi tiết → |
| Thuỷ tinh đúc/cán dạng tấm | 70031210 | Xem chi tiết → |
| Vỏ đèn, ống thuỷ tinh dùng cho đèn điện, ống điện tử | 70111090 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh dùng bàn ăn, nhà bếp, trang trí nội thất | 70139900 | Xem chi tiết → |
| Đồ thuỷ tinh phòng thí nghiệm, y tế, dược phẩm | 70179000 | Xem chi tiết → |