7 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 33 — mã HS 33xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Chế phẩm dùng cho tóc | 33059000 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm dùng khi cạo, khử mùi cơ thể, muối tắm | 33079090 | Xem chi tiết → |
| Chế phẩm vệ sinh răng miệng | 33061090 | Xem chi tiết → |
| Hỗn hợp chất thơm dùng làm nguyên liệu công nghiệp | 33021090 | Xem chi tiết → |
| Mỹ phẩm trang điểm, dưỡng da | 33049930 | Xem chi tiết → |
| Nước hoa và nước thơm | 33030000 | Xem chi tiết → |
| Tinh dầu | 33012990 | Xem chi tiết → |