6 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 50 — mã HS 50xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Kén tằm thích hợp để ươm tơ | 50010000 | Xem chi tiết → |
| Phế liệu tơ tằm | 50030000 | Xem chi tiết → |
| Sợi kéo từ phế liệu tơ tằm, chưa đóng gói bán lẻ | 50050000 | Xem chi tiết → |
| Sợi tơ tằm chưa đóng gói bán lẻ | 50040000 | Xem chi tiết → |
| Tơ tằm sống (chưa xe) | 50020000 | Xem chi tiết → |
| Vải dệt thoi từ tơ tằm hoặc phế liệu tơ tằm | 50079090 | Xem chi tiết → |