13 tên hàng có dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu thực tế trong ngành hàng này (Chương 87 — mã HS 87xxxxxx).
| Tên hàng hoá | Mã HS | |
|---|---|---|
| Máy kéo | 87019210 | Xem chi tiết → |
| Mô tô, xe máy | 87112096 | Xem chi tiết → |
| Phụ tùng, phụ kiện xe (8711-8713) | 87141090 | Xem chi tiết → |
| Rơ moóc, sơ mi rơ moóc | 87168010 | Xem chi tiết → |
| Thân xe (kể cả cabin) | 87079090 | Xem chi tiết → |
| Xe chuyên chở tự hành dùng trong nhà máy/kho | 87099000 | Xem chi tiết → |
| Xe lăn cho người khuyết tật | 87131000 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chuyên dùng | 87059090 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chở hàng | 87042259 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô chở từ 10 người trở lên | 87024049 | Xem chi tiết → |
| Xe ô tô con và xe chở người khác | 87032259 | Xem chi tiết → |
| Xe đạp và xe 2 bánh không động cơ | 87120020 | Xem chi tiết → |
| Xe đẩy trẻ em và phụ tùng | 87150000 | Xem chi tiết → |