3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Bông, xơ và sợi · HS 5201, 5205, 5503, 5509

Nhập khẩu bông, xơ staple và sợi — HS 5201, 5503, 5509: thuế, bẫy C/O, kiểm dịch, quy cách, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu bông xơ, xơ staple polyester hay sợi (polyester, cotton, acrylic) cho nhà máy sợi, dệt hay may? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra chất lượng trước khi xếp hàng, chọn C/O đúng theo nước xuất xứ, làm hồ sơ, kiểm dịch và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm bông, xơ, sợi và những điểm cần biết trước khi đặt hàng — đặc biệt là bẫy ưu đãi FTA theo nước xuất xứ.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Mỹ chiếm 37,8% giá trị, Trung Quốc 18,0%, Brazil 17,2%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 53,0%, DAP 21,7%; 69,7% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): bông xơ chưa chải 5201 0%; xơ staple polyester 5503.20 2%; sợi polyester xơ staple 5509.21/.22, sợi acrylic 5509.69, sợi cotton chải kỹ 5205.24 5%.
  • Bẫy FTA: ACFTA loại Trung Quốc khỏi ưu đãi với xơ staple polyester 5503.20 (và 5203); AKFTA loại Malaysia với các mã này. ATIGA và VKFTA 0%. Bông Mỹ, Brazil không có FTA nhưng MFN đã 0%.
  • Thuế GTGT: sợi và xơ staple tổng hợp 8% đến hết 31/12/2026; xơ bông đã chải 5203 chịu 5%; bông chưa chải 5201 có thể không chịu thuế ở khâu nhập khẩu — cần xác nhận. Bông thô thuộc diện kiểm dịch thực vật.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu bông, xơ, sợi của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với loại bông/xơ/sợi, thông số kỹ thuật (độ dài xơ, denier, chi số sợi) và nguồn; xin mẫu và báo cáo thử nghiệm trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngGiám định chất lượng và số lượng tại cảng xếp, lấy mẫu thử, kiểm đóng kiện/bao, độ ẩm, tạp chất; đối chiếu hồ sơ hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (xơ hay sợi, loại xơ), chọn C/O đúng theo nước xuất xứ, làm rõ thuế GTGT, đăng ký kiểm dịch thực vật với bông và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS bông, xơ và sợi: phân biệt xơ với sợi, xơ bông với xơ tổng hợp

Mã (8 số)Sản phẩmMFN
5201.00.00Xơ bông chưa chải thô hoặc chải kỹ0%
5203Xơ bông đã chải thô hoặc chải kỹtùy mã
5205.24.00Sợi bông (từ 85% bông), chải kỹ, chưa đóng gói bán lẻ — sợi đơn5%
5503.20.10 · 5503.20.90Xơ staple tổng hợp polyester chưa chải thô, chải kỹ2%
5509.21.00 · 5509.22.00Sợi từ xơ staple polyester (≥ 85%): sợi đơn · sợi xe hoặc sợi cáp5%
5509.69.00Sợi từ xơ staple acrylic (pha khác)5%
Những điểm dễ sai: (1) Xơ hay sợi: xơ staple (5503) là xơ ngắn chưa kéo thành sợi; sợi từ xơ staple (5509) đã kéo sợi; sợi từ xơ dài filament thuộc nhóm 54. (2) Tỷ lệ pha: ngưỡng 85% quyết định phân nhóm; ghi chính xác thành phần. (3) Sợi đơn hay sợi xe: 5509.21 và 5509.22 có thuế FTA khác nhau. (4) Sợi đóng gói bán lẻ thuộc các nhóm khác (5207, 5511). (5) Xơ tái chế, phế liệu khác xơ nguyên sinh và có điều kiện nhập khẩu riêng. Ghi rõ loại xơ, thành phần %, chi số, đơn hay xe trong hồ sơ hàng.

Thuế và chi phí khi nhập bông, xơ, sợi: chọn C/O đúng theo nước xuất xứ

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)0–5%Theo bảng ở mục mã HS. Các nghị định sửa đổi biểu thuế 2024–2025 không có dòng nào thuộc Chương 52 và 55.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)5% · 8%Sợi và xơ staple tổng hợp 8% đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP); xơ bông đã chải 5203 chịu 5% (không giảm). Bông chưa chải 5201 có thể thuộc diện không chịu thuế ở khâu nhập khẩu (Luật Thuế GTGT Điều 5 khoản 1) — chưa có văn bản nêu đích danh, cần xác nhận với cơ quan hải quan/thuế.
Nguồn hàngCách chọn C/O
Mỹ, Brazil (bông xơ)Không có FTA với Việt Nam trong các biểu đã đọc, nhưng MFN của 5201 đã 0% nên không bị thiệt.
Trung QuốcACFTA loại Trung Quốc khỏi ưu đãi với xơ staple polyester 5503.20 và 5203 → chịu MFN (2% với 5503.20). ACFTA vẫn 5% với sợi xe polyester 5509.22 và sợi acrylic 5509.69, trong khi sợi đơn 5509.21 là 0%.
MalaysiaAKFTA loại Malaysia với 5503.20 và 5203; nên dùng ATIGA (mẫu D).
ASEAN, Hàn QuốcATIGA (mẫu D) và VKFTA (mẫu VK) 0% với mọi mã chính nêu trên.

Ưu đãi FTA khác (RCEP, CPTPP, EVFTA, AANZFTA, AIFTA) với Chương 52, 55 chỉ có từ bảng tra cứu thứ cấp — hãy đối chiếu biểu thuế từng hiệp định khi lập C/O.

Ví dụ minh hoạ (xơ staple polyester 5503.20.90, trị giá tính thuế CIF 20.000 USD):

Từ Trung Quốc (MFN 2%)Từ Hàn Quốc/ASEAN có C/O (0%)
Thuế nhập khẩu400 USD0 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)1.632 USD1.600 USD
Tổng thuế phải nộp2.032 USD1.600 USD

Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Hiện chưa thấy biện pháp chống bán phá giá nào áp lên bông, xơ staple hay sợi bông/acrylic; riêng sợi filament polyester (nhóm 54) từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia chịu thuế chống bán phá giá, vừa được gia hạn theo Quyết định 2652/QĐ-BCT (13/10/2026) — đừng nhầm với sợi staple.

Kiểm dịch, chất lượng và nhãn

Nội dungQuy định
Kiểm dịch thực vậtBông thô, phế liệu bông thuộc danh mục vật thể kiểm dịch thực vật (Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT). Cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu và đăng ký kiểm dịch. Xơ polyester và sợi không thuộc diện này.
Quy chuẩn dệt mayDanh mục của Thông tư 33/2026/TT-BCT (QCVN 01:2017/BCT) có vải và hàng may mặc nhưng không có xơ, sợi Chương 52, 55 theo bản chúng tôi đã đọc.
NhãnNghị định 37/2026/NĐ-CP: nhãn gốc có tên hàng, xuất xứ, nhà sản xuất; nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông.
Phế liệu dệt, xơ tái chếCó điều kiện nhập khẩu riêng; không dùng lẫn với xơ nguyên sinh trong hồ sơ.
Lưu ý: nếu bạn dùng bông, sợi để làm hàng xuất khẩu sang Mỹ hoặc EU, khách hàng có thể yêu cầu truy xuất nguồn gốc bông (ví dụ quy định về lao động cưỡng bức và vùng cung ứng). Các văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành.

📊 Thị trường nhập khẩu bông, xơ và sợi HS 5201, 5205, 5503, 5509: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Mỹ37,8% · 105 nhà XK
Trung Quốc18,0% · 1067 nhà XK
Brazil17,2% · 59 nhà XK
Ấn Độ6,3% · 160 nhà XK
Úc5,7% · 29 nhà XK
Thái Lan1,9% · 58 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị. Bông xơ chủ yếu từ Mỹ và Brazil; xơ và sợi tổng hợp chủ yếu từ Trung Quốc.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
5201.00.0014,4%
5503.20.9013,4%
5509.21.008,5%
5509.69.006,4%
5509.22.005,4%
5509.62.003,5%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc xơ hay sợi, loại xơ (bông, polyester, acrylic), sợi đơn hay sợi xe và tình trạng chải.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF53,0%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
DAP21,7%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CFR13,9%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
FOB5,6%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
EXW2,1%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển69,7%
Đường bộ13,3%
Khác11,8%
Hàng không5,1%
Đường sắt0,1%

Loại nguyên liệu nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Bông xơ (cotton fiber/lint)52,6%
Sợi cotton chải kỹ (combed)48,4%
Xơ staple polyester27,7%
Sợi đơn / sợi xe25,3%
Sợi cotton chải thô (carded)19,0%
Sợi acrylic14,0%
Sợi polyester (spun yarn)4,8%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều loại. Khoảng 91,3% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Xuất xứ/chất lượng nêu trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Bông Mỹ (US cotton, USDA)2,9%
Bông Brazil1,2%
Bông Úc0,5%

Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 4,7% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Bông xơXuất xứ và vụ mùa, độ dài xơ (staple length), chỉ số micronaire, độ bền xơ, độ đồng đều, màu và tạp chất theo hệ phân cấp áp dụng, độ ẩm, kiện (trọng lượng, cách đóng); thường mua theo hệ phân cấp của nước xuất khẩu và giám định tại cảng xếp.
Xơ staple polyesterDenier, độ dài cắt, đặc hay rỗng, bóng hay mờ, xơ nguyên sinh hay tái chế, độ bền, đóng kiện.
SợiThành phần % từng loại xơ, chi số sợi (ví dụ Ne), sợi đơn hay sợi xe, chải kỹ hay chải thô, độ đều (CV%), độ bền, độ xoắn, dạng cuộn/côn.
Đóng góiBao, kiện, pallet, bọc chống ẩm; số cuộn mỗi pallet; trọng lượng tịnh.
Giám định, chứng từGiám định độc lập tại cảng xếp (chất lượng và số lượng), giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật với bông, C/O đúng mẫu.
Chất hạn chếNếu sợi dùng cho hàng xuất khẩu: danh mục chất hạn chế của khách hàng cuối.

Quy trình nhập khẩu bông, xơ, sợi trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loại bông/xơ/sợi, thông số kỹ thuật, số lượng (tấn), nguồn, tiến độ, ngân sách; xác định nguồn hàng để chọn C/O.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu và báo cáo thử nghiệm; kiểm tra hồ sơ xuất xứ để tính ưu đãi.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: giám định độc lập tại cảng xếp, lấy mẫu thử, kiểm đóng kiện/bao, độ ẩm; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O đúng mẫu theo nước xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật với bông; đăng ký kiểm dịch, khai báo hải quan, nộp thuế.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Chọn sai C/ODùng ACFTA cho xơ staple polyester Trung Quốc hoặc AKFTA cho hàng Malaysia nên bị loại ưu đãi.Tính thuế theo từng FTA có thể dùng cho đúng mã và nước xuất xứ; so với MFN.
Khai sai mã HS (xơ ↔ sợi, đơn ↔ xe)Nhầm nhóm 55 với 54; sai tỷ lệ pha; sợi bán lẻ.Ghi đủ loại xơ, thành phần %, chi số, đơn hay xe; xin ý kiến phân loại khi nghi ngờ.
Bông nhiễm tạp chất, sâu bệnh, ẩmLô bông bị phát hiện sinh vật gây hại hoặc ẩm cao.Giám định tại cảng xếp; yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch; đệm thời gian lưu bãi.
Tranh chấp chất lượng bôngCấp, độ dài xơ, micronaire không đúng thỏa thuận.Ghi hệ phân cấp, giá trị và dung sai trong hợp đồng; giám định độc lập.
GTGT chưa rõ với bông chưa chảiKhai nhầm chịu thuế hay không chịu thuế ở khâu nhập khẩu.Xác nhận trước với cơ quan hải quan/thuế; lưu hồ sơ mô tả hàng chưa chế biến.
Nhầm sợi staple với sợi filament polyesterÁp nhầm hoặc bỏ sót thuế chống bán phá giá sợi filament.Phân biệt xơ staple/filament trong hồ sơ; kiểm tra mã và phạm vi quyết định.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Bông, xơ, sợi nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Mỹ chiếm 37,8% giá trị, Trung Quốc 18,0% và Brazil 17,2%.

Thuế nhập khẩu bông xơ và xơ polyester là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN): bông xơ chưa chải 5201.00.00 là 0%; xơ staple polyester 5503.20 là 2%; sợi polyester xơ staple 5509.21/.22 và sợi acrylic 5509.69 là 5%. Hàng Hàn Quốc, ASEAN có C/O thường 0%. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành.

Xơ staple polyester Trung Quốc có được hưởng ACFTA không?

Không với 5503.20: biểu thuế ACFTA ghi Trung Quốc ở cột nước không được hưởng ưu đãi nên hàng chịu MFN 2%. Hàng Hàn Quốc dùng VKFTA, hàng ASEAN dùng ATIGA để được 0%.

Nhập bông có phải kiểm dịch thực vật không?

Có. Bông thô, phế liệu bông thuộc danh mục vật thể kiểm dịch thực vật (Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT); cần giấy chứng nhận kiểm dịch của nước xuất khẩu và đăng ký kiểm dịch. Xơ polyester và sợi không thuộc diện này.

Bông nhập khẩu chịu thuế GTGT bao nhiêu?

Xơ bông đã chải (5203) chịu 5%; sợi và xơ staple tổng hợp 8% đến hết 31/12/2026. Bông chưa chải 5201 có thể thuộc diện không chịu thuế ở khâu nhập khẩu nhưng chưa có văn bản nêu đích danh — hãy xác nhận với cơ quan hải quan/thuế trước khi khai.

Có chống bán phá giá cho xơ, sợi không?

Với xơ staple, sợi bông và sợi acrylic: theo danh sách vụ việc đã tra, chưa thấy biện pháp nào. Riêng sợi filament polyester (POY, DTY, FDY) từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia chịu thuế chống bán phá giá. Tình hình có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

Số liệu về bông, xơ và sợi trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập bông, xơ và sợi?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (53,0%), tiếp theo là DAP (21,7%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu bông, xơ và sợi

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); ACFTA, AKFTA, ATIGA, VKFTA theo biểu thuế của từng hiệp định; kiểm dịch thực vật theo Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)