3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Da thuộc · HS 4104–4107

Nhập khẩu da thuộc — HS 4104–4107: thuế, kiểm dịch, quy cách, kiểm hàng, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu da thuộc (da bò wet-blue, crust hay da thành phẩm) cho xưởng giày dép, túi xách, nội thất hay ô tô? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra chất lượng, diện tích, độ dày trước khi xếp hàng, tính thuế, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 4104–4107 và những điểm cần biết trước khi đặt hàng.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 38,6% giá trị, Ý 11,6%, Thái Lan 10,4%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 19,5%, DAP 18,6%; 37,6% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): da ướt/wet-blue (4104.1x) 3%, crust (4104.4x) 5%, da thành phẩm (4107) 10% (riêng 4107.92 là 5%). Có C/O của ACFTA, CPTPP, EVFTA… thường được 0%. Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026.
  • Phân biệt 4104 (da thuộc/crust, chưa gia công thêm) và 4107 (da đã gia công thêm: nhuộm, sơn phủ, hoàn thiện) — hai nhóm thuế khác nhau.
  • Da đã thuộc không thuộc danh mục kiểm dịch động vật theo Thông tư 01/2026/TT-BNNMT (danh mục chỉ nêu da tươi, khô, ướp muối); da loài hoang dã (cá sấu, trăn…) thuộc diện CITES.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu da thuộc của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với loại da, độ dày, bề mặt, màu và cấp chọn lựa; xin mẫu cắt và thông số kỹ thuật trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm loại da, độ dày, diện tích, màu, khuyết tật và đóng gói theo mẫu duyệt; đối chiếu số lượng (sq ft hoặc m²) và hồ sơ hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (4104 hay 4107), tính thuế, chuẩn bị C/O phù hợp từng nước, làm rõ kiểm dịch/CITES nếu có và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS 4104–4107 là gì? Phân biệt da thuộc, crust và da thành phẩm

NhómNội dungMã 8 số hay gặp
41.04Da thuộc hoặc da mộc (crust) của trâu bò/ngựa, không lông, chưa gia công thêmDạng ướt (kể cả wet-blue): 4104.11.10 (thuộc thực vật), 4104.11.90, 4104.19.00. Dạng khô (crust): 4104.41.00, 4104.49.00
41.07Da thuộc đã gia công thêm sau khi thuộc hoặc làm mộc (nhuộm, sơn phủ, hoàn thiện bề mặt), của trâu bò/ngựa, không lôngNguyên con: 4107.11.00 (full grain), 4107.12.00 (da vân lớp ngoài tách), 4107.19.00. Loại khác kể cả nửa con: 4107.91.00, 4107.92.00, 4107.99.00
Điểm dễ sai: (1) Crust (4104.41/49) là dạng khô, không phải wet-blue; wet-blue thuộc 4104.11/19 (dạng ướt). Chú giải chương 41 còn cho biết crust đã nhuộm màu vẫn ở nhóm 41.04. (2) Hàng đã thuộc sơ bộ có thể đảo ngược vẫn xếp như da sống (41.01–41.03). (3) Giả da PU/PVC trên nền vải không phải da thật — thuộc nhóm 5903, không phải 4107. (4) Da tái chế (bonded/reconstituted leather) không phải 4107. Hãy ghi rõ loại da, lớp da và mức hoàn thiện trong hợp đồng, và xin ý kiến phân loại khi không chắc.

Thuế và chi phí khi nhập da thuộc HS 4104–4107

MãMô tảMFNThông thường
4104.11.10 · 4104.11.90 · 4104.19.00Da thuộc dạng ướt (kể cả wet-blue)3%4,5%
4104.41.00 · 4104.49.00Crust (dạng khô)5%7,5%
4107.11 · 4107.12 · 4107.19 · 4107.91 · 4107.99Da đã gia công thêm (thành phẩm)10%15%
4107.92.00Da đã gia công thêm — grain splits, loại khác kể cả nửa con5%7,5%

Ưu đãi theo FTA (với C/O hợp lệ): với 4107.99.00 hàng Trung Quốc (ACFTA, mẫu E) 0%; EU (EVFTA, EUR.1) 0%; CPTPP, ATIGA 0%; AKFTA 0% (không áp dụng cho Thái Lan). Riêng RCEP với 4107.99.00 còn 5% (năm 2026), nên thường chọn FTA riêng khi có thể. Hàng từ Thái Lan dùng ATIGA (mẫu D). Hàng từ Mỹ, Brazil không có hiệp định thương mại tự do nào với Việt Nam trong các nguồn đã tra nên thường chịu thuế MFN.

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP), áp dụng cả khâu nhập khẩu; da thuộc không thuộc nhóm hàng bị loại trừ. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc quay lại 10% nếu chưa gia hạn.

Ví dụ minh hoạ (da bò thành phẩm 4107.99.00, trị giá tính thuế CIF 20.000 USD):

Không có C/O (MFN 10%)Có C/O hợp lệ (0%)
Thuế nhập khẩu2.000 USD0 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)1.760 USD1.600 USD
Tổng thuế phải nộp3.760 USD1.600 USD

Chênh lệch 2.160 USD/lô (≈10,8% trị giá CIF) chỉ nhờ có C/O. Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế xuất nhập khẩu và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Doanh nghiệp nhập da để sản xuất hàng xuất khẩu có thể thuộc diện miễn hoặc hoàn thuế nhập khẩu theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Ngoài thuế còn có cước, phí cảng và vận chuyển nội địa.

Kiểm dịch, CITES và chất lượng hóa chất

Kiểm dịch động vật

Danh mục động vật, sản phẩm động vật trên cạn thuộc diện kiểm dịch (Phụ lục I, Thông tư 01/2026/TT-BNNMT, hiệu lực 01/01/2026) ghi “Da động vật ở dạng tươi, khô, ướp muối”. Da đã thuộc (wet-blue, crust, thành phẩm) không phải các dạng này nên không nằm trong danh mục; da sống muối, khô, tươi (nhóm 41.01–41.03) thì thuộc diện kiểm dịch. Đây là cách đọc văn bản; với crust hoặc hàng thuộc sơ bộ, hãy xác nhận với chi cục thú y vùng trước khi nhập lô đầu tiên.

CITES (da loài hoang dã)

Da của loài thuộc Phụ lục CITES (ví dụ cá sấu, trăn) cần giấy phép CITES theo Thông tư 85/2025/TT-BNNMT (hiệu lực 01/01/2026): giấy phép nhập khẩu có hiệu lực tối đa 12 tháng, dùng một lần. Bò, trâu, ngựa, cừu, dê thuần dưỡng nói chung không phải loài CITES; hãy yêu cầu người bán xác nhận loài bằng văn bản.

Hóa chất trong da

Chúng tôi không thấy quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc của Việt Nam riêng cho da thuộc nhập khẩu (QCVN 01:2017/BCT chỉ áp dụng cho hàng dệt may). Tuy nhiên nếu bạn làm giày, túi xuất khẩu, khách hàng và thị trường nhập khẩu thường yêu cầu giới hạn chất hóa học trong da (Cr(VI), amin thơm azo, PCP…) — ví dụ quy định REACH của EU giới hạn Cr(VI) rất thấp. Hãy lấy danh mục chất hạn chế (RSL) của khách hàng cuối và đưa vào hợp đồng, yêu cầu báo cáo thử nghiệm theo từng lô.

Lưu ý: các văn bản pháp luật có thể được sửa đổi. Nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành; hãy đối chiếu bản mới nhất hoặc hỏi chúng tôi trước khi đặt hàng.

📊 Thị trường nhập khẩu da thuộc HS 4104–4107: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc38,6% · 686 nhà XK
Ý11,6% · 331 nhà XK
Thái Lan10,4% · 166 nhà XK
Mỹ6,8% · 78 nhà XK
Brazil6,2% · 108 nhà XK
Không rõ5,0% · 123 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị; có một phần nhỏ không xác định được nước xuất xứ trong dữ liệu.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
4107.99.0073,2%
4107.12.009,2%
4107.92.005,4%
4107.19.004,4%
4104.19.002,1%
4104.11.101,9%

Tỷ lệ theo số giao dịch. 4107 (da đã gia công thêm sau thuộc) chiếm đa số; 4104 là da thuộc/crust chưa gia công thêm.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF19,5%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
DAP18,6%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CFR14,0%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
CPT11,4%Người bán lo vận chuyển đến điểm đến, không gồm bảo hiểm.
FOB9,4%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển37,6%
Hàng không36,0%
Đường bộ14,3%
Khác12,1%

Loại da và tình trạng nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Da bò (cow, cattle)90,7%
Da thành phẩm (finished, đã sơn phủ)20,4%
Da lộn / nubuck16,6%
Da thuộc xong chưa hoàn thiện (wet blue, crust)4,2%
Da lớp dưới (split)3,0%
Da trâu1,6%
Da vân lớp ngoài (full grain, top grain)1,0%
Da cừu / dê (sheep, goat)0,5%

Mô tả hàng trong dữ liệu có thể là bản dịch máy nên chỉ lấy từ khoá rõ nghĩa. Khoảng 95,1% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Ứng dụng nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Giày dép24,3%
Nội thất / sofa / ghế8,9%
Túi xách / ví4,0%

Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 37,2% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Loại da và lớp daBò, trâu, cừu, dê; full grain, top grain, corrected grain hay split (lớp dưới); da nguyên con hay nửa con.
Công nghệ thuộcThuộc chrome hay thuộc thực vật; wet-blue, crust hay thành phẩm.
Bề mặt hoàn thiệnAniline, semi-aniline, pigmented (sơn phủ), nubuck/suede, dập vân; mã màu và mẫu duyệt.
Độ dàyTính bằng mm hoặc oz, kèm khoảng dung sai và vị trí đo.
Diện tích và đơn vị tínhThường tính theo sq ft hoặc m²/dm². 1 sq ft = 9,290304 dm². Ghi rõ cách đo (máy đo diện tích hay thủ công), diện tích tối thiểu mỗi miếng và dung sai; khai hải quan thường theo kg, m hoặc m².
Cấp chọn lựa, khuyết tậtTỷ lệ cấp A/B/C và mức khuyết tật chấp nhận (vết sẹo, vết ve, nhăn cổ…) — không có tiêu chuẩn chung nên phải thống nhất bằng mẫu và mô tả trong hợp đồng.
Độ bền và độ bền màuYêu cầu nhà cung cấp nêu phương pháp thử và mức đạt về độ bền xé, độ bền uốn, độ bền màu; thống nhất tiêu chuẩn thử ngay trong hợp đồng.
Chất hạn chếTheo danh mục chất hạn chế (RSL) của khách hàng cuối hoặc thị trường xuất khẩu (Cr(VI), azo, PCP…).
Đóng góiCách xếp, bọc chống ẩm; ghi trọng lượng cả kiện, số tấm mỗi kiện.

Quy trình nhập khẩu da thuộc trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loại da, lớp da, mức hoàn thiện (crust hay thành phẩm), độ dày, màu, diện tích (sq ft hoặc m²), tiến độ và ngân sách.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu cắt thật, hồ sơ năng lực và báo cáo thử nghiệm, không chỉ theo giá chào.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm độ dày, diện tích, màu, khuyết tật, mùi, bề mặt theo mẫu duyệt; chụp ảnh, lập biên bản; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O (nếu hưởng ưu đãi), giấy phép CITES nếu là da loài hoang dã; khai báo hải quan, nộp thuế.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Khai sai mã HS (4104 ↔ 4107, da thật ↔ giả da)Nhầm crust với da thành phẩm; nhầm da tái chế hay giả da với da thật.Ghi rõ mức hoàn thiện, lớp da và nguồn nguyên liệu; rà mã trước khi đặt hàng; xin ý kiến phân loại khi nghi ngờ.
Hàng thuộc diện kiểm dịch hoặc CITESDa sống muối/khô, hoặc da loài hoang dã đi cùng lô.Xác nhận loài và dạng da bằng văn bản; xin giấy phép CITES trước khi xếp hàng nếu cần.
Đo diện tích sai khácDiện tích đo tại nhà máy và tại kho chênh nhau; đơn vị sq ft và m² nhầm lẫn.Ghi cách đo, đơn vị, dung sai trong hợp đồng; kiểm tra mẫu ngẫu nhiên khi nhận.
Khuyết tật, lệch cấp và màuTỷ lệ cấp thấp hơn thỏa thuận; màu không đồng đều giữa các lô.Duyệt mẫu cấp và màu; kiểm tại cảng xếp theo mô tả trong hợp đồng.
Hóa chất vượt giới hạn của thị trường xuất khẩuKhách hàng cuối từ chối lô giày/túi do Cr(VI) hoặc chất cấm.Đưa RSL của khách vào hợp đồng, yêu cầu báo cáo thử nghiệm từng lô.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Da thuộc nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 38,6% giá trị, Ý 11,6% và Thái Lan 10,4%.

Thuế nhập khẩu da thuộc là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN): da dạng ướt/wet-blue 3%, crust 5%, da thành phẩm nhóm 4107 là 10% (riêng 4107.92.00 là 5%). Có C/O hợp lệ của ACFTA (Trung Quốc), EVFTA (EU), CPTPP, ATIGA… thường được 0%. Hàng không có FTA (như Mỹ, Brazil) chịu thuế MFN. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành.

Wet-blue, crust và da thành phẩm khác nhau thế nào?

Wet-blue là da đã thuộc (thường bằng chrome) ở dạng ướt, chưa nhuộm hoàn thiện — mã 4104.1x. Crust là da đã thuộc, làm khô, chưa hoàn thiện bề mặt — mã 4104.4x. Da thành phẩm (đã nhuộm, sơn phủ, hoàn thiện) thuộc 4107. Mức thuế ba loại khác nhau.

Nhập da thuộc có phải kiểm dịch không?

Danh mục kiểm dịch động vật hiện hành (Thông tư 01/2026/TT-BNNMT) ghi “da ở dạng tươi, khô, ướp muối”; da đã thuộc không thuộc các dạng này. Với crust hoặc hàng thuộc sơ bộ, nên xác nhận với chi cục thú y vùng. Da loài hoang dã cần giấy phép CITES.

Da giả (PU, PVC) khai mã nào?

Giả da PU/PVC trên nền vải không phải da thật; nó thuộc nhóm 5903 (vải tráng phủ), thuế MFN 12%. Xem trang riêng về vải tráng phủ.

Có biện pháp chống bán phá giá nào áp lên da thuộc không?

Theo các nguồn chúng tôi đã tra, chưa thấy biện pháp chống bán phá giá hay tự vệ nào áp lên da thuộc nhập khẩu vào Việt Nam. Tình hình có thể thay đổi, nên kiểm tra danh mục của Cục Phòng vệ thương mại trước khi đặt hàng.

Số liệu về da thuộc trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập da thuộc?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (19,5%), tiếp theo là DAP (18,6%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu da thuộc

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); kiểm dịch theo Thông tư 01/2026/TT-BNNMT; CITES theo Thông tư 85/2025/TT-BNNMT.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)