3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Dầu nhờn, dầu mỡ bôi trơn · HS 2710.19

Nhập khẩu dầu nhờn, mỡ bôi trơn — HS 2710.19: thuế, thuế môi trường, chất lượng, quy cách, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu dầu nhờn, mỡ bôi trơn hay dầu gốc để phân phối hoặc dùng cho nhà máy? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra cấp độ nhớt, cấp chất lượng và hồ sơ trước khi xếp hàng, tính thuế (kể cả thuế bảo vệ môi trường), làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 2710.19 và những quy định cần nắm trước khi đặt hàng — nhiều quy định về chất lượng, nhãn và hóa chất đã đổi trong năm 2026.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Hàn Quốc chiếm 37,6% giá trị, Singapore 20,2%, Malaysia 8,6%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 31,1%, DAP 22,9%; 63,0% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5% cho dầu và mỡ bôi trơn (2710.19.41/.44/.45/.46), 3% cho dầu phanh; hàng Hàn Quốc, ASEAN, Nhật Bản có C/O thường được 0%.
  • Dầu nhờn và mỡ nhờn chịu thuế bảo vệ môi trường: 1.000 đồng/lít (dầu) và 1.000 đồng/kg (mỡ) đến hết 31/12/2026; từ 01/01/2027 về 2.000 đồng nếu chưa có nghị quyết mới. Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026.
  • Dầu nhờn không thuộc quản lý kinh doanh xăng dầu (Nghị định 83/2014). Dầu nhờn động cơ đốt trong có quy chuẩn bắt buộc QCVN 14:2018/BKHCN; chế độ quản lý chất lượng đã đổi từ 01/07/2026. Dầu thải, dầu đã qua sử dụng không được nhập khẩu.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu dầu nhờn của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với loại sản phẩm (dầu động cơ, dầu công nghiệp, mỡ, dầu gốc), cấp độ nhớt, cấp chất lượng, đóng gói; xin mẫu, TDS và SDS bản gốc trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm cấp độ nhớt và cấp chất lượng ghi trên nhãn, đóng gói (phuy, xô, can), ngày sản xuất/số lô, nhãn gốc; đối chiếu phiếu kiểm nghiệm của lô hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (2710.19 hay 3403), tính thuế nhập khẩu và thuế bảo vệ môi trường, chuẩn bị C/O phù hợp từng nước, hồ sơ chất lượng, nhãn phụ và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS 2710.19: dầu bôi trơn, mỡ, dầu gốc và những mã dễ nhầm

Mã (8 số)Mô tả theo Biểu thuếMFN
2710.19.41Dầu khoáng đã tinh chế để sản xuất dầu bôi trơn (dầu gốc)5%
2710.19.42Dầu bôi trơn cho động cơ máy bay5%
2710.19.44Mỡ bôi trơn5%
2710.19.45Dầu bôi trơn cho nguyên liệu dệt5%
2710.19.46Dầu bôi trơn khác (dầu động cơ ô tô, xe máy, dầu công nghiệp thông dụng)5%
2710.19.50Dầu dùng trong bộ hãm thủy lực (dầu phanh)3%
2710.19.60Dầu dùng cho máy biến điện và bộ phận ngắt mạch5%

Mã 2710.19.43 từng là “dầu bôi trơn khác” trong biểu thuế cũ và không còn trong biểu thuế hiện hành (nay là 2710.19.46). Mã 2710.19.89 là dầu trung khác dùng làm nguyên liệu pha chế, không phải dầu bôi trơn thành phẩm.

Quy tắc 70% quyết định mã: chế phẩm có từ 70% trở lên tính theo trọng lượng là dầu có nguồn gốc dầu mỏ (là thành phần cơ bản) thuộc nhóm 27.10; dưới 70% và là chế phẩm bôi trơn thì thuộc nhóm 34.03 (thuế MFN 10–20%, cao hơn nhiều). Mỡ bôi trơn chứa trên 70% dầu khoáng → 2710.19.44; mỡ nhiều chất làm đặc, xà phòng kim loại → 3403. Gói phụ gia để pha dầu nhờn → nhóm 38.11. Dầu bôi trơn hoàn toàn tổng hợp (không chứa dầu mỏ), chất lỏng thủy lực gốc glycol và dầu bán tổng hợp tùy thành phần có thể không thuộc 2710 — nên xin giám định/phân loại trước khi nhập số lượng lớn. Khai nhầm giữa 2710 và 3403 làm lệch thuế nhập khẩu và thuế bảo vệ môi trường.

Thuế và chi phí khi nhập dầu nhờn: thuế nhập khẩu, bảo vệ môi trường, GTGT

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)5%2710.19.41/.42/.44/.45/.46/.60; dầu phanh 2710.19.50: 3%. Thuế thông thường bằng 150% MFN (7,5%).
Ưu đãi FTA (có C/O hợp lệ)0%Hàn Quốc (VKFTA mẫu VK hoặc AKFTA mẫu AK), ASEAN (ATIGA mẫu D — Singapore, Malaysia, Thái Lan), Nhật Bản (AJCEP, VJEPA): 0%. Trung Quốc (ACFTA mẫu E): 0% với 2710.19.42/.45/.46 nhưng vẫn 5% với mỡ (.44), dầu gốc (.41) và dầu biến áp (.60) — bằng MFN. RCEP không có ưu đãi cho các mã này.
Thuế bảo vệ môi trường1.000 đ/lít dầu nhờn · 1.000 đ/kg mỡ nhờnMức áp dụng từ 01/01/2026 đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 109/2025/UBTVQH15). Từ 01/01/2027, nếu chưa có nghị quyết mới, quay về 2.000 đồng/lít và 2.000 đồng/kg theo Nghị quyết 579/2018/UBTVQH14. Việc đưa thuế bảo vệ môi trường về 0 theo Nghị quyết 19/2026/QH16 chỉ áp dụng cho xăng, dầu diesel, dầu hỏa, dầu mazut, nhiên liệu bay — không gồm dầu nhờn, mỡ nhờn. Đơn vị tính thuế là lít (dầu) và kg (mỡ), nên cần quy đổi khi hợp đồng ghi theo tấn hoặc phuy.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP); dầu nhờn thành phẩm không nằm trong các phụ lục loại trừ. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc quay lại 10% nếu chưa gia hạn.

Hàng đến từ nước không có FTA với Việt Nam chịu MFN 5%. Tiền thuế GTGT thường tính trên (trị giá CIF + thuế nhập khẩu + thuế bảo vệ môi trường) — xác nhận cách tính với cơ quan hải quan khi lập tờ khai. Một số bản tra cứu gắn dấu chịu thuế bảo vệ môi trường cho mọi mã 2710.19; việc dầu gốc 2710.19.41 và dầu biến áp 2710.19.60 có bị tính như dầu nhờn hay không cần được xác nhận theo văn bản hướng dẫn trước khi khai. Phụ lục I của Nghị định 174/2025 có một dòng gộp “dầu thô khai thác” ghi cả mã nhóm 27.10 ở khâu nhập khẩu; lập luận hợp lý là dầu nhờn thành phẩm không bị loại trừ, nhưng nên xác nhận mức 8% với cơ quan hải quan khi khai. Mã 2710.19.89 đang được giảm thuế nhập khẩu tạm thời về 0% đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 43/2026/NQ-CP) nhưng chỉ áp dụng cho dầu trung nguyên liệu, không áp cho dầu bôi trơn thành phẩm. Luôn đối chiếu Biểu thuế, mức thuế bảo vệ môi trường và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai.

Điều kiện nhập khẩu: chất lượng, nhãn, hóa chất

Không phải kinh doanh xăng dầu

Nghị định 83/2014/NĐ-CP định nghĩa “xăng dầu” là các sản phẩm lọc dầu dùng làm nhiên liệu. Dầu nhờn và mỡ bôi trơn là sản phẩm bôi trơn, không thuộc xăng dầu, nên nhập khẩu không cần giấy phép kinh doanh xuất nhập khẩu xăng dầu hay điều kiện cầu cảng, kho xăng dầu. Văn bản thay thế Nghị định 83/2014 đang được dự thảo — hãy theo dõi.

Chất lượng: QCVN 14:2018/BKHCN cho dầu nhờn động cơ

Riêng dầu nhờn động cơ đốt trong (4 kỳ và 2 kỳ) có quy chuẩn bắt buộc QCVN 14:2018/BKHCN (kèm sửa đổi 1:2018): các chỉ tiêu như độ nhớt, chỉ số độ nhớt, trị số kiềm tổng, điểm chớp cháy, độ tạo bọt, hàm lượng Ca/Mg/Zn, hàm lượng nước. Nhãn phải ghi tên hàng (kèm loại động cơ sử dụng), đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ, thể tích, cấp độ nhớt, cấp tính năng, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo. Chúng tôi không thấy quy chuẩn bắt buộc riêng cho dầu thủy lực, dầu hộp số, dầu công nghiệp, mỡ bôi trơn.

Chế độ quản lý chất lượng đã đổi từ 01/07/2026 (Luật sửa đổi Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa; Nghị định 37/2026/NĐ-CP; Thông tư 36/2026/TT-BKHCN): theo nguồn chúng tôi đã tra, dầu nhờn động cơ đốt trong thuộc danh mục rủi ro trung bình — không phải kiểm tra chất lượng khi nhập khẩu nhưng phải công bố hợp quy theo quy chuẩn trước khi đưa ra lưu thông. Thủ tục cụ thể trong giai đoạn chuyển tiếp cần được xác nhận với cơ quan hải quan.

Nhãn hàng hóa

Nghị định 37/2026/NĐ-CP thay Nghị định 43/2017 và 111/2021 về nhãn hàng hóa. Hàng nhập khẩu cần nhãn gốc có tên hàng, xuất xứ, tên và địa chỉ đơn vị sản xuất hoặc chịu trách nhiệm ở nước ngoài; trước khi lưu thông tại Việt Nam phải bổ sung nhãn phụ tiếng Việt.

Hóa chất và phiếu an toàn (SDS)

Khai báo hóa chất nhập khẩu theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP chỉ áp dụng cho hóa chất thuộc Chương 28 và 29; dầu nhờn thuộc Chương 27 hoặc 34 nên không thuộc diện này. Tuy nhiên nên có SDS theo GHS từ nhà sản xuất cho từng sản phẩm, và kiểm tra xem sản phẩm có chứa hóa chất nguy hiểm thuộc danh mục phải công bố hàm lượng không.

Dầu thải, dầu đã qua sử dụng: không được nhập khẩu

Luật Bảo vệ môi trường nghiêm cấm nhập khẩu chất thải. Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu (Quyết định 13/2023/QĐ-TTg) chỉ gồm sắt thép, nhựa, giấy, thủy tinh, kim loại màu — không có dầu thải hay dầu đã qua sử dụng. Biểu thuế có mã dầu thải 2710.91 và 2710.99 nhưng có mã thuế không có nghĩa được phép nhập khẩu. Hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận hàng là dầu mới, và kiểm tra khi nghi ngờ dầu tái chế bị trộn.

Lưu ý: các văn bản pháp luật có thể được sửa đổi, nhất là trong năm 2026. Nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành; hãy đối chiếu bản mới nhất hoặc hỏi chúng tôi trước khi đặt hàng. Doanh nghiệp nhập bao bì, phuy cũng nên kiểm tra thêm nghĩa vụ tái chế (EPR) theo Luật Bảo vệ môi trường.

📊 Thị trường nhập khẩu dầu nhờn HS 2710.19: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Hàn Quốc37,6% · 431 nhà XK
Singapore20,2% · 302 nhà XK
Malaysia8,6% · 84 nhà XK
Trung Quốc8,0% · 789 nhà XK
Thái Lan5,1% · 177 nhà XK
Nhật Bản4,1% · 762 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị. Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Nhật Bản, Thái Lan đều có FTA với Việt Nam nên thuế nhập khẩu thường 0% khi có C/O.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
2710.19.4651,9%
2710.19.4426,0%
2710.19.9011,7%
2710.19.414,6%
2710.19.501,8%
2710.19.891,4%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Lưu ý: mã 2710.19.43 trong dữ liệu là mã cũ; Biểu thuế hiện hành dùng 2710.19.46 cho “dầu bôi trơn khác”. Hãy khai theo mã trong Biểu thuế hiện hành.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF31,1%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
DAP22,9%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CFR15,3%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
FOB13,6%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
EXW6,3%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển63,0%
Khác29,5%
Hàng không5,9%
Đường bộ1,6%
Đường sắt0,1%

Loại sản phẩm nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Mỡ bôi trơn (grease)20,4%
Dầu bánh răng / hộp số (gear, transmission)8,7%
Dầu thuỷ lực (hydraulic)7,2%
Dầu gốc (base oil)6,4%
Dầu máy nén / chân không / tuabin5,9%
Dầu động cơ (engine oil)4,8%
Dầu cắt gọt / gia công kim loại4,5%
Dầu biến thế / cách điện0,9%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều từ khoá. Mã 2710.19 gồm nhiều loại dầu mỡ bôi trơn khác nhau. Khoảng 55,4% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Cấp độ nhớt và quy cách đóng gói nêu trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Phuy 200 lít17,3%
Xô / thùng 18–20 lít16,3%
Có cấp nhớt SAE (ví dụ 5W-30, 20W-50)13,8%
Có cấp chất lượng API8,6%
Chai / can nhỏ (1–5 lít)4,5%
Cấp NLGI (mỡ)1,2%
Có cấp ISO VG1,0%

Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 46,5% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Nhóm dầu gốc (API)Group I, II, III (khoáng) hay Group IV (PAO), Group V (este…): ảnh hưởng tính chất và giá.
Cấp độ nhớt SAEĐơn cấp (ví dụ SAE 30) hoặc đa cấp (ví dụ 5W-30, 15W-40, 20W-50).
Cấp chất lượng API (động cơ)Động cơ xăng: SP (hiện hành), SN, SM… Động cơ diesel: CK-4, CJ-4, CI-4, CH-4. Cấp mới thường bao hàm tính năng cấp cũ; cấp FA-4 chỉ dùng cho một số động cơ diesel và không thay thế CK-4. Ghi thêm ACEA hoặc JASO (xe máy) nếu bán cho thị trường đó.
Mỡ bôi trơnSố cấp độ đặc NLGI, loại chất làm đặc (lithium, calcium sulfonate…), dải nhiệt độ làm việc.
Dầu công nghiệpCấp ISO VG (độ nhớt ở 40 °C; phổ biến VG 32, 46, 68, 100); dầu thủy lực ghi thêm họ (ví dụ L-HM) và cấp VG.
Dầu nhờn động cơ nhập khẩu vào Việt NamPhù hợp QCVN 14:2018/BKHCN (và sửa đổi 1:2018); nhà cung cấp kiểm soát chất lượng theo quy chuẩn trước khi xuất sang Việt Nam; điều khoản bồi thường khi lô hàng không đạt.
Đóng gói và đơn vị tínhPhuy, xô, can, IBC hay chai; ghi rõ tính theo lít hay kg/tấn vì thuế bảo vệ môi trường tính theo lít (dầu) và kg (mỡ).
Nhãn hiệuNhãn gốc phải có tên và địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm; nhãn riêng (OEM) vẫn cần thông tin này và nhãn phụ tiếng Việt. Yêu cầu ngày sản xuất, số lô để truy xuất.
Hồ sơ kèm lô hàngSDS, TDS, phiếu kiểm nghiệm (CoA) theo lô, báo cáo thử nghiệm theo QCVN 14 với dầu động cơ.

Quy trình nhập khẩu dầu nhờn trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loại sản phẩm, cấp độ nhớt, cấp chất lượng, đóng gói, số lượng (lít hoặc kg), thị trường bán (động cơ hay công nghiệp), tiến độ và ngân sách.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu, SDS/TDS bản gốc, phiếu kiểm nghiệm; yêu cầu cam kết chất lượng theo QCVN 14 với dầu động cơ.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm cấp nhớt, cấp chất lượng, nhãn gốc, ngày sản xuất, đóng gói và niêm phong; đối chiếu CoA với đơn đặt hàng; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O (nếu hưởng ưu đãi), SDS, hồ sơ công bố hợp quy (với dầu nhờn động cơ), nhãn phụ tiếng Việt; khai báo hải quan, nộp thuế nhập khẩu, thuế bảo vệ môi trường và GTGT.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Dầu động cơ không đạt QCVN 14:2018Chỉ tiêu độ nhớt, kiềm, cặn không đạt; lô bị yêu cầu tái xuất, tiêu hủy, xử phạt.Ràng buộc nhà cung cấp cam kết chất lượng theo quy chuẩn và bồi thường; kiểm mẫu trước khi xếp; chuẩn bị hồ sơ công bố hợp quy.
Khai sai mã HS (2710 ↔ 3403 ↔ 3811)Chế phẩm dưới 70% dầu mỏ khai vào 2710 để hưởng thuế 5%; hoặc ngược lại.Lấy thành phần chi tiết từ nhà sản xuất; xin giám định/phân loại khi nghi ngờ; ghi mô tả hàng đầy đủ.
Thiếu hoặc tính sai thuế bảo vệ môi trườngQuy đổi sai giữa lít, kg, tấn, phuy; bỏ sót thuế bảo vệ môi trường khi lập tờ khai.Ghi đơn vị tính rõ trong hợp đồng; tính thuế bảo vệ môi trường ngay khi dự toán chi phí.
Hàng giả, pha trộn, dầu tái chếDầu mới bị trộn dầu tái chế hoặc dầu thải; nhãn thiếu thông tin nhà sản xuất.Chọn nhà cung cấp được kiểm chứng; kiểm nhãn gốc, số lô; phân tích mẫu khi nghi ngờ.
Sai cấp nhớt hoặc cấp chất lượng ghi trên nhãnGiao dầu khác cấp nhớt hoặc cấp API so với đơn hàng.Ghi cấp SAE, API, ISO VG, NLGI trong hợp đồng; yêu cầu CoA theo lô.
Thay đổi chính sách thuế sau 31/12/2026Thuế bảo vệ môi trường và GTGT có thể đổi mức từ 01/01/2027.Dự toán theo thời điểm hàng về; cập nhật văn bản trước mỗi lô.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Dầu nhờn nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Hàn Quốc chiếm 37,6% giá trị, Singapore 20,2% và Malaysia 8,6%.

Thuế nhập khẩu dầu nhờn là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN) là 5% cho dầu và mỡ bôi trơn, 3% cho dầu phanh. Hàng Hàn Quốc, ASEAN, Nhật Bản có C/O hợp lệ thường được 0%; hàng Trung Quốc 0% với dầu bôi trơn khác nhưng vẫn 5% với mỡ, dầu gốc, dầu biến áp. Ngoài ra còn thuế bảo vệ môi trường và GTGT. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành.

Dầu nhờn có chịu thuế bảo vệ môi trường không?

Có. Từ 01/01/2026 đến hết 31/12/2026 mức là 1.000 đồng/lít với dầu nhờn và 1.000 đồng/kg với mỡ nhờn; từ 01/01/2027 về 2.000 đồng nếu chưa có nghị quyết mới. Việc giảm thuế bảo vệ môi trường về 0 theo Nghị quyết 19/2026/QH16 không áp dụng cho dầu nhờn.

Nhập dầu nhờn có cần giấy phép kinh doanh xăng dầu không?

Không. Theo Nghị định 83/2014/NĐ-CP, “xăng dầu” là các sản phẩm lọc dầu dùng làm nhiên liệu; dầu nhờn và mỡ bôi trơn không thuộc phạm vi này. Dầu nhờn động cơ vẫn phải đáp ứng quy chuẩn chất lượng QCVN 14:2018/BKHCN.

Mã 2710.19.43 còn dùng được không?

Không còn trong biểu thuế hiện hành. Mã “dầu bôi trơn khác” nay là 2710.19.46. Hãy khai theo mã trong biểu thuế hiện hành và mô tả hàng đầy đủ.

Dầu bôi trơn dưới 70% dầu mỏ khai mã nào?

Chế phẩm bôi trơn có dưới 70% trọng lượng là dầu mỏ thuộc nhóm 34.03 (thuế MFN 10–20%), không phải 2710. Cần thành phần chi tiết từ nhà sản xuất; khi không chắc, xin giám định.

Có được nhập khẩu dầu thải hoặc dầu đã qua sử dụng không?

Không. Luật Bảo vệ môi trường nghiêm cấm nhập khẩu chất thải, và danh mục phế liệu được phép nhập khẩu không có dầu thải. Mã thuế dầu thải trong biểu thuế không có nghĩa là được phép nhập.

Số liệu về dầu nhờn trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập dầu nhờn?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (31,1%), tiếp theo là DAP (22,9%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu dầu nhờn, dầu mỡ bôi trơn

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); thuế bảo vệ môi trường theo Nghị quyết 109/2025/UBTVQH15; chất lượng theo QCVN 14:2018/BKHCN và Nghị định 37/2026/NĐ-CP.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)