3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Giấy và bìa · HS 4703, 4801–4811

Nhập khẩu giấy và bìa — HS 4801–4811: thuế, bẫy C/O, thực phẩm, quy cách, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu giấy, bìa hay bột giấy (giấy ivory, giấy tráng, giấy tự dính, kraft, giấy in) cho xưởng in, bao bì, nhãn hay giấy vệ sinh? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra định lượng, độ trắng và quy cách trước khi xếp hàng, chọn C/O đúng, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 47–48 và những điểm cần biết trước khi đặt hàng — đặc biệt là hàng Trung Quốc không được hưởng ACFTA 0% với nhiều loại giấy tráng.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 36,8% giá trị, Indonesia 12,3%, Nhật Bản 8,8%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 49,2%, DAP 16,2%; 70,2% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): giấy tráng/bìa 4810.92, 4810.99 10%; giấy tự dính 4811.41 và 4811.59 15%; giấy in 4810.29 5%; bột giấy 4703 0%. Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026.
  • Hàng xuất xứ Trung Quốc không được hưởng ACFTA 0% với 4810.92, 4810.99, 4811.41, 4811.59 (Trung Quốc nằm trong cột nước không được ưu đãi) — chịu MFN 10–15%. Hàng ASEAN (ATIGA) và Hàn Quốc (AKFTA/VKFTA) vẫn 0%.
  • Giấy cuộn, giấy tráng và bột giấy không thuộc danh mục hàng rủi ro; giấy vệ sinh, khăn giấy thành phẩm phải công bố hợp quy QCVN 09:2015/BCT. Giấy tiếp xúc thực phẩm: không có quy chuẩn riêng, áp dụng quy định tự công bố của Nghị định 15/2018.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu giấy của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với loại giấy, định lượng, độ trắng, khổ cuộn/tờ và ứng dụng; xin mẫu và thông số trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm định lượng, độ dày, độ trắng, độ ẩm, khổ, bề mặt, đóng cuộn/kiện; đối chiếu số lượng và hồ sơ hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (4810, 4811, 4802…), chọn C/O đúng theo nước xuất xứ, tính thuế và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS giấy và bìa: tráng, tự dính, không tráng

Mã (8 số)Sản phẩmMFN
4703Bột giấy hóa học (gỗ)0%
4802Giấy và bìa không tráng dùng để in, viết, làm giấy photocopy (tờ, cuộn)tùy mã
4810.29.99Giấy, bìa tráng cao lanh hoặc chất vô cơ — dùng để in, viết (loại khác)5%
4810.92.90Giấy, bìa nhiều lớp đã tráng (ví dụ bìa ivory, duplex)10%
4810.99.90Giấy, bìa tráng khác10%
4811.41.20 · 4811.41.90Giấy và bìa tự dính (có phủ keo, dạng cuộn hoặc tờ)15%
4811.59.99Giấy, bìa đã tráng, thấm tẩm hoặc phủ bằng plastic (trừ keo dính) — loại khác15%
4811.90Giấy, bìa khác thuộc nhóm 48.115%

Mã “4811.99.xx” không tồn tại trong biểu thuế; loại gần nhất là 4811.90.xx.

Điểm dễ sai: (1) Tráng (4810) hay không tráng (4802); giấy có lớp phủ PE, nhựa thuộc 4811. (2) Giấy tự dính (4811.41) khác nhãn đã in (nhóm 48.21) và băng dính plastic (3919). (3) Giấy đã in thuộc chương 49. (4) Bột giấy khác phế liệu giấy (4707): chỉ một số loại phế liệu giấy được phép nhập khẩu theo Quyết định 13/2023/QĐ-TTg. Ghi rõ định lượng, lớp tráng và công dụng trong hồ sơ hàng.

Thuế và chi phí khi nhập giấy: chọn C/O đúng theo nước xuất xứ

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)0–15%Theo bảng ở mục mã HS. Các nghị định sửa đổi biểu thuế 2024–2025 không đổi nhóm 47–48.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP); giấy, bìa, bột giấy không thuộc nhóm loại trừ. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc quay lại 10% nếu chưa gia hạn.
Nguồn hàngƯu đãi với giấy tráng và giấy tự dính (4810.92, 4810.99, 4811.41, 4811.59)
Trung QuốcKhông được hưởng ACFTA (Trung Quốc nằm trong cột nước không được ưu đãi của biểu thuế); RCEP không có mức ưu đãi cho Trung Quốc với các mã này. Hàng chịu MFN 10% (4810.92/99) hoặc 15% (4811.41/59).
ASEAN (Indonesia, Malaysia, Thái Lan…)ATIGA (mẫu D) 0%.
Hàn QuốcAKFTA (mẫu AK) hoặc VKFTA (mẫu VK) 0%.
Nhật BảnAJCEP, VJEPA, CPTPP: 0% theo bảng tra cứu mã hàng — đối chiếu khi lập C/O.

Ví dụ minh hoạ (bìa ivory 4810.92.90, trị giá tính thuế CIF 20.000 USD):

Từ Trung Quốc (MFN 10%)Từ Indonesia có C/O mẫu D (0%)
Thuế nhập khẩu2.000 USD0 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)1.760 USD1.600 USD
Tổng thuế phải nộp3.760 USD1.600 USD

Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Ngoài thuế còn có cước, phí cảng và vận chuyển nội địa. Hiện không có biện pháp phòng vệ thương mại nào áp lên giấy, bìa của Việt Nam theo danh sách vụ việc chúng tôi đã tra.

Điều kiện nhập khẩu: giấy vệ sinh, giấy tiếp xúc thực phẩm, phế liệu giấy

Nhóm hàngQuy định
Giấy vệ sinh, khăn giấy thành phẩm (ví dụ 4803, 4818)Thuộc danh mục của Thông tư 33/2026/TT-BCT (hiệu lực 01/07/2026), áp dụng QCVN 09:2015/BCT — phải công bố hợp quy. Giấy cuộn, giấy tráng và bột giấy không thuộc danh mục rủi ro (theo các danh mục đã tra).
Giấy tiếp xúc thực phẩm (cốc, hộp, giấy gói)Không có quy chuẩn kỹ thuật riêng cho giấy; áp dụng quy định tự công bố của Nghị định 15/2018/NĐ-CP (miễn nếu chỉ làm hàng xuất khẩu hoặc dùng nội bộ). Quy định kiểm tra an toàn thực phẩm nhập khẩu đang thay đổi (Nghị định 46/2026 bị tạm ngưng) nên cần đối chiếu văn bản mới nhất.
Phế liệu giấy (4707)Chỉ phế liệu thuộc 4707.10, 4707.20, 4707.30 nằm trong Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu (Quyết định 13/2023/QĐ-TTg) và phải đáp ứng điều kiện môi trường; không phải bột giấy.
NhãnNghị định 37/2026/NĐ-CP: nhãn gốc có tên hàng, xuất xứ, nhà sản xuất; nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông.
Lưu ý: nếu bạn xuất khẩu sản phẩm làm từ giấy sang EU, khách hàng có thể yêu cầu truy xuất nguồn gốc gỗ theo quy định chống phá rừng của EU (EUDR, dự kiến áp dụng từ 30/12/2026 với doanh nghiệp lớn và vừa). Các văn bản pháp luật có thể được sửa đổi; nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành.

📊 Thị trường nhập khẩu giấy và bìa HS 4703, 4801–4811: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc36,8% · 3098 nhà XK
Indonesia12,3% · 69 nhà XK
Nhật Bản8,8% · 645 nhà XK
Hàn Quốc8,2% · 443 nhà XK
Malaysia7,1% · 90 nhà XK
Thái Lan4,6% · 76 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị; Trung Quốc là nguồn lớn nhất, tiếp theo là Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc và Malaysia.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
4810.92.9013,8%
4811.90.9912,0%
4811.41.908,4%
4811.59.996,4%
4810.99.904,8%
4810.29.994,0%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc loại giấy (tráng hay không, tự dính), định lượng và thành phần bột.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF49,2%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
DAP16,2%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CFR11,9%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
EXW8,9%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
FOB7,8%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển70,2%
Đường bộ23,4%
Hàng không5,9%
Đường sắt0,5%
Khác0,1%

Loại giấy nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Giấy/bìa tráng phủ (coated, art paper, ivory board)43,8%
Bột giấy (pulp)12,3%
Giấy in, giấy viết (uncoated, woodfree)12,0%
Giấy tự dính (self-adhesive)6,5%
Giấy kraft / bìa kraft6,3%
Giấy nhãn, giấy decal5,0%
Giấy/bìa sóng (corrugated)4,2%
Giấy tissue, giấy vệ sinh nguyên liệu1,8%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều đặc điểm. Khoảng 62,1% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Định lượng giấy (nếu nêu trong mô tả)

Nhóm% giao dịch
dưới 80 g/m²18,6%
80–150 g/m²22,3%
150–250 g/m²23,2%
250–400 g/m²27,2%
trên 400 g/m²8,7%

Tỷ lệ tính trên các giao dịch có nêu định lượng. (khoảng 44,7% giao dịch có nêu.)

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Loại giấyTráng một mặt (C1S) hay hai mặt (C2S), ivory, duplex, kraft, giấy in không tráng, giấy tự dính, giấy tissue; có lớp phủ PE hay không.
Định lượng (GSM)g/m² kèm dung sai; ảnh hưởng mã HS (ngưỡng phân loại) và giá.
Độ dày, độ cứng, độ trắngĐộ dày (micron), độ cứng, độ trắng (kèm phương pháp đo), độ nhẵn, độ ẩm.
Khổ và dạngCuộn (khổ rộng, đường kính cuộn, đường kính lõi) hay tờ (kích thước); hướng thớ giấy.
Nguồn bột và chứng chỉNguồn gỗ, chứng chỉ quản lý rừng (FSC, PEFC) nếu khách hàng yêu cầu; tỷ lệ bột tái chế.
Giấy tiếp xúc thực phẩmKết quả thử nghiệm an toàn thực phẩm của nhà sản xuất, cam kết chất hỗ trợ, lớp phủ.
Đơn vị tính, đóng góiTấn, cuộn hoặc tờ; cách đóng pallet, bọc chống ẩm; dung sai số lượng.

Quy trình nhập khẩu giấy trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loại giấy, định lượng, khổ, độ trắng, ứng dụng, số lượng (tấn), tiến độ, ngân sách; xác định nguồn hàng để chọn C/O.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu giấy thật, thông số kỹ thuật và hồ sơ năng lực; hỏi nguồn xuất xứ để tính ưu đãi.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm định lượng, độ dày, độ trắng, khổ, bề mặt, độ ẩm, đóng gói theo mẫu duyệt; chụp ảnh, lập biên bản; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O đúng mẫu theo nước xuất xứ, hồ sơ hợp quy (với giấy vệ sinh); khai báo hải quan, nộp thuế.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Chọn sai C/O với hàng Trung QuốcDùng ACFTA cho giấy tráng/giấy tự dính Trung Quốc nên bị loại ưu đãi và truy thu.Dự toán theo MFN 10–15% với giấy tráng, giấy tự dính Trung Quốc; so sánh với nguồn ASEAN, Hàn Quốc.
Khai sai mã HSNhầm 4810 với 4802, 4811; giấy có lớp phủ PE; nhãn đã in với giấy tự dính.Ghi đủ định lượng, lớp tráng, thành phần, công dụng; xin ý kiến phân loại khi nghi ngờ.
Giấy tiếp xúc thực phẩm thiếu hồ sơ an toànKhách hàng hoặc cơ quan chức năng yêu cầu chứng minh an toàn.Yêu cầu kết quả thử nghiệm và cam kết của nhà sản xuất; làm tự công bố nếu thuộc diện.
Lệch định lượng, độ trắng, khổGiấy nhẹ hơn danh nghĩa; độ trắng khác mẫu.Ghi dung sai vào hợp đồng; kiểm mẫu từng lô khi nhận.
Ẩm, mốc, hỏng cuộn khi vận chuyểnCuộn bị ẩm hoặc móp mép.Yêu cầu bọc chống ẩm, chèn lót, container khô; kiểm tình trạng khi xếp hàng.
Nhầm bột giấy với phế liệu giấyPhế liệu giấy nhập khi không thuộc danh mục cho phép.Xác định đúng loại hàng và điều kiện môi trường trước khi đặt.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Giấy và bìa nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 36,8% giá trị, Indonesia 12,3% và Nhật Bản 8,8%.

Thuế nhập khẩu giấy là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN): giấy, bìa tráng 4810.92 và 4810.99 là 10%; giấy tự dính 4811.41 và 4811.59 là 15%; giấy in tráng 4810.29 là 5%; bột giấy 0%. Hàng ASEAN, Hàn Quốc có C/O thường 0%; hàng Trung Quốc không được hưởng ACFTA với giấy tráng và giấy tự dính. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành.

Giấy tráng từ Trung Quốc có được ACFTA 0% không?

Không với các mã 4810.92, 4810.99, 4811.41 và 4811.59: biểu thuế ACFTA ghi Trung Quốc ở cột nước không được hưởng ưu đãi, và RCEP cũng không có mức ưu đãi cho Trung Quốc với các mã này. Hàng chịu MFN 10% hoặc 15%.

Nhập giấy tiếp xúc thực phẩm cần giấy tờ gì?

Hiện không có quy chuẩn kỹ thuật riêng cho giấy tiếp xúc thực phẩm; áp dụng quy định tự công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP (miễn nếu chỉ làm hàng xuất khẩu hoặc dùng nội bộ). Nên có kết quả thử nghiệm an toàn từ nhà sản xuất. Quy định đang thay đổi nên cần đối chiếu văn bản mới nhất.

Nhập giấy vệ sinh có phải công bố hợp quy không?

Có. Giấy vệ sinh, khăn giấy thành phẩm nằm trong danh mục của Thông tư 33/2026/TT-BCT (từ 01/07/2026) và áp dụng QCVN 09:2015/BCT. Giấy cuộn nguyên liệu và bột giấy không thuộc danh mục.

Có biện pháp chống bán phá giá nào áp lên giấy không?

Theo danh sách vụ việc của Cục Phòng vệ thương mại mà chúng tôi đã tra, không có vụ nào về giấy và bìa. Tình hình có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

Số liệu về giấy và bìa trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập giấy và bìa?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (49,2%), tiếp theo là DAP (16,2%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu giấy và bìa

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); ACFTA theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP; quản lý chất lượng theo Thông tư 33/2026/TT-BCT.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Thông tư 33/2026/TT-BCT — danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro trung bình, cao (Bộ Công Thương) · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)