3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Gỗ xẻ · HS 4407

Nhập khẩu gỗ xẻ — HS 4407: bảng kê gỗ hợp pháp, thuế, kiểm hàng trước xếp, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu gỗ xẻ (sồi, thông, bạch dương, tần bì, óc chó hay gỗ nhiệt đới) cho xưởng đồ gỗ, ván sàn hay nội thất? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra cấp chất lượng và quy cách trước khi xếp hàng, hồ sơ gỗ hợp pháp, thủ tục hải quan và kiểm dịch, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 4407 và những quy định cần nắm trước khi đặt hàng.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Mỹ chiếm 24,1% giá trị, Lào 14,0%, Cameroon 10,3%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 48,7%, CFR 21,4%; 81,6% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) của toàn bộ nhóm 44.07 là 0% — C/O ưu đãi không giảm thêm thuế. Thuế GTGT: 8% đến hết 31/12/2026; gỗ rừng trồng chỉ sơ chế thông thường có thể thuộc diện không chịu thuế ở khâu nhập khẩu (xem mục thuế).
  • Gỗ xẻ thuộc Chương 44 phải có bảng kê gỗ nhập khẩu (Mẫu số 01 Phụ lục I, Nghị định 102/2020/NĐ-CP) xuất trình cho hải quan, và thuộc diện kiểm dịch thực vật.
  • Gỗ xẻ có độ dày trên 6 mm (từ 6 mm trở xuống là nhóm 44.08). Mã 8 số phụ thuộc loài (theo chi) và việc gỗ đã bào hay chưa.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu gỗ xẻ của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với loài, cấp chất lượng, độ dày, độ ẩm sấy và nguồn gỗ hợp pháp bạn cần; xin mẫu, tally và hồ sơ nguồn gốc trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm loài gỗ, cấp chất lượng, độ dày và dung sai, độ ẩm, khuyết tật, cách đóng kiện; đối chiếu số lượng (m³ hoặc board foot) và hồ sơ nguồn gốc với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS theo loài và tình trạng bào, lập bảng kê gỗ, hồ sơ CITES/FLEGT nếu có, đăng ký kiểm dịch thực vật và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS 4407 là gì? Cách chọn mã 8 số cho gỗ xẻ

Nhóm 44.07 là gỗ đã cưa hoặc xẻ theo chiều dọc, lạng hoặc bóc, đã hoặc chưa bào, chà nhám hoặc ghép nối đầu, có độ dày trên 6 mm. Gỗ dày từ 6 mm trở xuống thuộc nhóm 44.08 (tấm để làm lớp mặt, ván dán…). Trong nhóm 44.07, mã được chia theo loài:

Phân nhómLoàiVí dụ mã 8 số hay gặp
4407.11–4407.19Cây lá kim (thông, vân sam/linh sam, S-P-F, Hem-fir…)4407.11.10 (thông, xẻ dọc chưa gia công thêm), 4407.11.90 (thông, loại khác)
4407.21–4407.29Gỗ nhiệt đới (mahogany, teak, meranti, sapelli, iroko…; có dòng riêng cho nhiều loài)4407.29.xx
4407.91Sồi (Quercus)4407.91.20 (xẻ dọc chưa gia công thêm), 4407.91.30 (đã bào/chà nhám/nối đầu), 4407.91.90 (loại khác)
4407.92 · .93 · .94 · .95Dẻ gai (Fagus) · thích/phong · anh đào · tần bì4407.92.90…
4407.96 · .97Bạch dương (Betula) · dương/poplar (Populus)4407.96.90, 4407.97.90
4407.99Loại khác (gỗ không thuộc các phân nhóm trên)4407.99.10 (đã bào/chà nhám/nối đầu), 4407.99.90 (loại khác)
Ba điểm dễ sai: (1) Tên loài quyết định mã — dòng thuế định nghĩa theo chi (Quercus, Fagus, Betula, Populus, Pinus), không theo tên thương mại tiếng Anh; hãy đối chiếu tên khoa học trên chứng từ với dòng thuế. (2) Gỗ nhiệt đới châu Phi, Lào… có thể thuộc dòng loài riêng hoặc 4407.29 hoặc 4407.99; biểu thuế không có danh sách định nghĩa “gỗ nhiệt đới”, nên cần xác định từng loài. (3) Bào, chà nhám, nối đầu không đổi nhóm 44.07 nhưng đổi dòng 8 số. Vì thuế nhập khẩu bằng 0% nên khai sai mã ít gây chênh thuế, nhưng vẫn ảnh hưởng thống kê, chính sách mặt hàng và khả năng bị hậu kiểm.

Thuế và chi phí khi nhập gỗ xẻ HS 4407

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)0%Toàn bộ các dòng thuế nhóm 44.07 trong Biểu thuế (Nghị định 26/2023/NĐ-CP) đều 0%. Vì MFN đã bằng 0 nên C/O ưu đãi (mẫu E, D, RCEP, EVFTA…) không giảm thêm thuế.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm áp dụng từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP); gỗ xẻ không thuộc nhóm hàng bị loại trừ. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc quay lại 10% nếu chưa có văn bản gia hạn.

Gỗ rừng trồng sơ chế thông thường: có thể không chịu thuế GTGT ở khâu nhập khẩu

Theo Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15 (sửa đổi bởi Luật 149/2025/QH15), sản phẩm rừng trồng chưa chế biến thành sản phẩm khác hoặc chỉ qua sơ chế thông thường thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT ở khâu nhập khẩu. Theo Thông tư 84/2025/TT-BNNMT, gỗ sơ chế thông thường gồm gỗ xẻ thô, bề mặt còn thô nhám, chưa qua công đoạn bào trơn hoặc xử lý hoàn thiện.

Cần xác định theo từng lô: chữ của luật nêu “rừng trồng”; gỗ từ rừng tự nhiên hoặc gỗ đã bào nhẵn chưa có hướng dẫn rõ, và cơ quan thuế cũng chưa khẳng định mọi gỗ xẻ sấy đều không chịu thuế. Thực tế doanh nghiệp từng phản ánh vướng mắc về thuế GTGT đầu vào khi mua gỗ xẻ sấy chưa bào nhẵn. Hãy xác định nguồn gốc rừng trồng/tự nhiên và tình trạng gia công của lô hàng, và hỏi ý kiến cơ quan thuế/hải quan trước khi khai.

Ví dụ minh hoạ (lô trị giá tính thuế CIF 20.000 USD):

Chịu GTGT 8%Không chịu GTGT (rừng trồng, sơ chế thông thường)
Thuế nhập khẩu (0%)0 USD0 USD
Thuế GTGT ở khâu nhập khẩu1.600 USD0 USD
Tổng thuế phải nộp1.600 USD0 USD

Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai báo. Ngoài thuế còn có cước quốc tế, phí cảng/THC, phí kiểm dịch và chi phí vận chuyển nội địa.

Gỗ hợp pháp và kiểm dịch: hồ sơ bắt buộc với gỗ xẻ nhập khẩu

Bảng kê gỗ nhập khẩu (Mẫu số 01 Phụ lục I, Nghị định 102/2020/NĐ-CP)

Khi làm thủ tục hải quan cho lô gỗ nhập khẩu, chủ gỗ lập bảng kê gỗ nhập khẩu theo Mẫu số 01 Phụ lục I và xuất trình bản chính cho cơ quan hải quan nơi đăng ký tờ khai (Điều 7, được viết lại bởi Nghị định 120/2024/NĐ-CP, hiệu lực 15/11/2024). Từ 15/11/2024, danh mục mã HS riêng đã bị bãi bỏ; Mẫu số 01 kê thông tin gỗ có mã HS thuộc Chương 44, trong đó có gỗ xẻ. Điểm chính:

Nội dungQuy định
Thông tin phải kêTên thương mại, tên khoa học, nhóm loài, nước khai thác, kích thước (dài, rộng, chiều dày), số lượng, khối lượng (m³ hoặc kg), số vận đơn, hóa đơn, cảng xuất, cảng nhập.
Gỗ không thuộc loài rủi ro và từ vùng địa lý “tích cực”Kê thông tin cơ bản và Mục D (luật xuất khẩu gỗ của nước khai thác); không cần tài liệu bổ sung.
Gỗ thuộc loài rủi ro hoặc từ vùng không “tích cực”Phải kê thêm Mục C: chứng chỉ rừng bền vững, giấy phép/tài liệu khai thác hợp pháp hoặc tài liệu thay thế.
Loài rủi ro gồmLoài thuộc Phụ lục CITES; loài thuộc danh mục nguy cấp quý hiếm của Việt Nam; loài lần đầu nhập khẩu vào Việt Nam; gỗ có nguy cơ khai thác trái phép do Bộ công bố. Danh mục loài gỗ đã nhập khẩu do Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố định kỳ.
CITES / FLEGTGỗ thuộc Phụ lục CITES: kèm giấy phép CITES của nước xuất khẩu và giấy phép CITES nhập khẩu của Việt Nam. Gỗ từ nước có hiệp định FLEGT: kèm giấy phép FLEGT.
Lưu hồ sơChủ gỗ lưu hồ sơ 5 năm kể từ ngày xuất bán gỗ để cơ quan chức năng kiểm tra, truy xuất.

Hợp đồng nên yêu cầu người bán cung cấp giấy phép xuất khẩu hoặc giấy chứng nhận nguồn gốc theo luật nước khai thác, vì Mục D buộc người nhập kê khai quy định xuất khẩu của nước nguồn.

Kiểm dịch thực vật

Gỗ xẻ nằm trong Danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật (Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT, hiệu lực 15/12/2024). Gỗ xẻ không thuộc danh mục phải phân tích nguy cơ dịch hại trước khi nhập. Thực tế lô hàng cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu và đăng ký kiểm dịch trên Cổng thông tin một cửa quốc gia; bao bì, pallet gỗ đi kèm cần có dấu xử lý theo ISPM 15. Hãy đối chiếu thủ tục hiện hành tại cơ quan kiểm dịch thực vật cửa khẩu.

Lưu ý: các văn bản pháp luật có thể được sửa đổi. Nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành; hãy đối chiếu bản mới nhất hoặc hỏi chúng tôi trước khi đặt hàng.

Hạn chế xuất khẩu ở nước nguồn: cần xác nhận trước khi đặt hàng

NướcQuy định đã ghi nhận
LàoChỉ thị 15/PM (13/05/2016) cấm xuất khẩu gỗ tròn và gỗ xẻ loại lớn, thông thường lấy từ rừng tự nhiên; gỗ phải được chế biến theo quy định riêng. Cần xác nhận tình trạng hiện hành khi đặt hàng.
CameroonCấm xuất gỗ tròn đối với danh sách loài mở rộng từ 28/04/2026; không cấm gỗ xẻ.
ZambiaCho phép xuất gỗ xẻ có giấy phép; cấm xuất gỗ tròn (gỗ cưa/bóc); có lệnh cấm riêng với gỗ Mukula.

Bảng chỉ nhằm cho thấy rủi ro nguồn gốc. Nước nguồn có thể đổi quy định bất cứ lúc nào; hãy yêu cầu người bán cung cấp giấy phép xuất khẩu hợp lệ cho đúng lô hàng. Riêng gỗ rừng tự nhiên từ Lào và Campuchia, hoạt động tạm nhập tái xuất đang bị tạm ngừng theo Thông tư 21/2023/TT-BCT (đến hết 2027) — không áp dụng cho nhập khẩu để tiêu thụ trong nước.

📊 Thị trường nhập khẩu gỗ xẻ HS 4407: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Mỹ24,1% · 222 nhà XK
Lào14,0% · 94 nhà XK
Cameroon10,3% · 46 nhà XK
Brazil6,4% · 41 nhà XK
Trung Quốc5,3% · 72 nhà XK
Zambia4,8% · 81 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Mỗi nước nguồn có quy định xuất khẩu gỗ riêng (có nước cấm xuất gỗ tròn hoặc gỗ xẻ rừng tự nhiên) — xem mục “Hạn chế xuất khẩu ở nước nguồn” bên dưới.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
4407.99.9044,9%
4407.91.9012,3%
4407.11.1012,2%
4407.97.905,6%
4407.11.903,9%
4407.96.902,9%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc loài gỗ (theo chi/tên khoa học) và việc gỗ đã bào hay chưa; bảng chỉ cho thấy mã nào đang được khai nhiều.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF48,7%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
CFR21,4%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
DAP18,3%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
FOB11,0%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
CPT0,4%Người bán lo vận chuyển đến điểm đến, không gồm bảo hiểm.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển81,6%
Đường bộ18,3%
Hàng không0,1%

Loài gỗ nhắc đến trong mô tả hàng

Nhóm% giao dịch
Thông (Pine)16,9%
Sồi (Oak)14,6%
Dương / Poplar4,0%
Bạch dương (Birch)3,9%
Dẻ gai (Beech)2,4%
Cao su (Rubberwood)2,4%
Vân sam / Linh sam (Spruce, Fir)2,3%
Óc chó (Walnut)2,3%
Gỗ nhiệt đới châu Phi khác (Okoume, Iroko, Azobe, Padauk…)2,1%
Tần bì (Ash)1,8%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều loài. Tên loài lấy từ mô tả hàng nên chỉ phản ánh phần mô tả có ghi rõ. Khoảng 55,2% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Tình trạng gỗ nêu trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Chưa bào (rough sawn, not planed)41,2%
Đã bào / chà nhám28,5%
Đã sấy (kiln-dried)24,2%
Chưa sấy / sấy tự nhiên1,2%

Chỉ tính các giao dịch có nêu rõ tình trạng sấy/bào. Khoảng 61,0% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
LoàiTên khoa học (cấp chi/loài) và tên thương mại; nhóm loài theo bảng kê.
Cấp chất lượng (gỗ cứng Mỹ)Theo hệ NHLA: FAS (tấm tối thiểu 6″ × 8′, mỗi mặt ra phôi sạch từ 83⅓% trở lên), F1F (một mặt đạt FAS, mặt kia đạt No.1 Common), Selects, No.1 Common (ra phôi sạch từ 66⅔% đến dưới 83⅓%), No.2A Common. Khi bán chung “FAS” cần ghi rõ tỷ lệ F1F/Selects. Gỗ ngoài hệ NHLA (Brazil, Nga, châu Âu, nhiệt đới): yêu cầu người bán nêu rõ tiêu chuẩn phân hạng đang dùng.
Độ dàyHệ inch danh nghĩa (xẻ thô): 4/4 = 25,4 mm; 5/4 = 31,8 mm; 6/4 = 38,1 mm; 8/4 = 50,8 mm; 10/4 = 63,5 mm; 12/4 = 76,2 mm. Ghi cả “inch + mm” và nói rõ gỗ xẻ thô (rough) hay đã bào (S2S).
Chiều dài, rộng, dung saiKhoảng dài/rộng và quy tắc làm tròn (rộng làm tròn về inch gần nhất, dài làm tròn xuống feet nguyên); dung sai độ dày ghi rõ trong hợp đồng.
Đơn vị tính và cơ sở đoBoard foot (BF) = rộng (in) × dài (ft) × dày (in) ÷ 12; 1 MBF ≈ 2,36 m³; 1 m³ ≈ 424 BF. Bảng kê yêu cầu m³ hoặc kg nên ghi cả BF và m³ quy đổi. Nói rõ tính theo tally sau sấy (net) hay trước sấy (green).
Độ ẩmGhi “KD” (sấy lò) hay “AD” (phơi tự nhiên), độ ẩm mục tiêu và dung sai. Gỗ cứng Mỹ xuất khẩu thường sấy ở khoảng 7–9%; gỗ cứng châu Âu khoảng 10–12%.
Đóng kiệnCách đóng bó, chèn lót, dây đai; bao bì gỗ có dấu ISPM 15.
Khiếu nại, giám địnhDẫn bộ quy tắc bán hàng (ví dụ NHLA) vào hợp đồng, nêu thời hạn khiếu nại và điều kiện giữ nguyên hàng để giám định.

Quy trình nhập khẩu gỗ xẻ trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loài (tên khoa học), cấp chất lượng, độ dày, độ ẩm, số lượng (m³ hoặc BF), tiến độ và ngân sách; gỗ rừng trồng hay tự nhiên vì ảnh hưởng thuế GTGT và hồ sơ nguồn gốc.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo tally mẫu, hồ sơ nguồn gốc và giấy phép xuất khẩu, không chỉ theo giá chào.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm loài, cấp chất lượng, độ dày, độ ẩm, khuyết tật, số lượng theo đơn; chụp ảnh, lập biên bản; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing/log list, vận đơn, hợp đồng, bảng kê gỗ Mẫu số 01, giấy phép CITES/FLEGT nếu có, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật; khai báo hải quan.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Thiếu hoặc sai bảng kê gỗ, hồ sơ nguồn gốcLoài lần đầu nhập khẩu; lô thuộc vùng rủi ro; thông tin loài, khối lượng không khớp chứng từ.Lập Mẫu số 01 từ chứng từ nhà cung cấp; đối chiếu loài với danh mục loài đã nhập khẩu; yêu cầu tài liệu nguồn gốc ngay khi đặt hàng.
Nguồn từ nước cấm xuất gỗGỗ xẻ rừng tự nhiên từ nước cấm hoặc hạn chế xuất khẩu.Yêu cầu giấy phép xuất khẩu hợp lệ cho đúng lô; không chốt khi người bán không cung cấp được.
Khai sai mã HS / sai loàiTên thương mại không khớp chi/loài trong biểu thuế; gỗ nhiệt đới khai vào mã “loại khác”.Ghi tên khoa học trong hợp đồng và chứng từ; rà mã trước khi đặt hàng.
Tranh chấp cấp chất lượng và số lượngCùng gọi “FAS” nhưng tỷ lệ F1F/Selects khác nhau; mua theo tally trước sấy nhận ít hơn sau sấy.Nêu rõ cấp, tỷ lệ và cơ sở đo trong hợp đồng; khiếu nại nhanh khi hàng còn nguyên.
Kiểm dịch thực vậtPhát hiện sinh vật gây hại; bao bì gỗ không có dấu ISPM 15.Yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch và bao bì đạt chuẩn; đăng ký kiểm dịch trước khi hàng đến.
Thuế GTGT đầu vàoGỗ xẻ sấy chưa bào nhẵn: tranh luận chịu thuế hay không; thuế đầu vào khó khấu trừ.Xác định nguồn gốc rừng trồng/tự nhiên và tình trạng gia công; hỏi ý kiến cơ quan thuế trước khi khai.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Gỗ xẻ nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Mỹ chiếm 24,1% giá trị, Lào 14,0% và Cameroon 10,3%; còn lại là Brazil, Trung Quốc, Zambia, Nga, Chile và nhiều nước khác.

Thuế nhập khẩu gỗ xẻ là bao nhiêu?

Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) của toàn bộ nhóm 44.07 là 0% theo Biểu thuế hiện hành, nên C/O ưu đãi không giảm thêm. Hàng vẫn chịu thuế GTGT (8% đến hết 31/12/2026), trừ trường hợp gỗ rừng trồng chỉ sơ chế thông thường thuộc diện không chịu thuế ở khâu nhập khẩu.

Nhập gỗ xẻ có cần bảng kê gỗ không?

Có. Gỗ thuộc Chương 44, trong đó có gỗ xẻ, cần bảng kê gỗ nhập khẩu theo Mẫu số 01 Phụ lục I do chủ gỗ lập và xuất trình cho hải quan nơi đăng ký tờ khai; lô thuộc Phụ lục CITES hoặc từ nước có giấy phép FLEGT cần thêm giấy phép tương ứng. Hồ sơ lưu 5 năm.

Gỗ xẻ có phải kiểm dịch thực vật không?

Có. Gỗ xẻ nằm trong danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật (Thông tư 14/2024/TT-BNNPTNT). Lô hàng cần giấy chứng nhận kiểm dịch của nước xuất khẩu và đăng ký kiểm dịch; bao bì gỗ cần dấu ISPM 15.

Gỗ xẻ có độ dày dưới 6 mm khai mã nào?

Nhóm 44.07 chỉ dành cho gỗ có độ dày trên 6 mm. Gỗ dày không quá 6 mm (tấm để làm lớp mặt, ván dán…) thuộc nhóm 44.08.

Có biện pháp chống bán phá giá nào áp lên gỗ xẻ không?

Theo danh sách vụ việc của Cục Phòng vệ thương mại mà chúng tôi đã tra, không có vụ việc nào về gỗ xẻ nhóm 4407 (vụ việc liên quan gỗ là ván sợi và bàn ghế, khác nhóm hàng). Tình hình có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

FAS, F1F, No.1 Common nghĩa là gì?

Là các cấp chất lượng gỗ cứng Mỹ theo quy tắc NHLA, phân theo tỷ lệ phôi sạch ra được từ mỗi tấm: FAS cao nhất (từ 83⅓% mỗi mặt), No.1 Common thấp hơn (66⅔% đến dưới 83⅓%). Khi mua cần ghi rõ cấp, tỷ lệ các cấp nếu bán chung, và cách tính khối lượng.

Số liệu về gỗ xẻ trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập gỗ xẻ?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (48,7%), tiếp theo là CFR (21,4%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu gỗ xẻ

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); quy định gỗ hợp pháp theo Nghị định 102/2020/NĐ-CP và Nghị định 120/2024/NĐ-CP; quy cách gỗ cứng Mỹ theo hướng dẫn phân cấp của hiệp hội thương mại gỗ cứng Mỹ (AHEC).
Văn bản tham chiếu: Văn bản hợp nhất 29/VBHN-BNNPTNT về hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp (kèm Mẫu số 01) · Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15 · Bộ Tài chính trả lời về thuế GTGT với sản phẩm gỗ (13/05/2026)
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)