3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Hạt nhựa nguyên sinh · HS 3901–3908

Nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh — HS 3901–3908: thuế, bẫy C/O, quy cách, kiểm hàng, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh (PP, PE, PVC, ABS, PC, PET, EVA…) cho nhà máy ép phun, thổi màng, đồ gia dụng hay điện tử? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra grade, chỉ số chảy và chứng chỉ trước khi xếp hàng, chọn C/O có lợi nhất, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 3901–3908 và những điểm cần biết trước khi đặt hàng — đặc biệt là thuế PE tăng lên 2% từ 08/07/2025 và bẫy ưu đãi FTA theo nước xuất xứ.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 39,0% giá trị, Hàn Quốc 15,2%, Mỹ 9,3%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 62,6%, DAP 9,9%; 82,1% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): PP 3%, ABS (hạt) 3%, PVC 6%, PC 0%, PET 0–3%; riêng PE tỷ trọng từ 0,94 (HDPE) tăng từ 0% lên 2% từ 08/07/2025 (Nghị định 199/2025/NĐ-CP). Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026 (Chương 39 không bị loại trừ).
  • Bẫy FTA theo nước xuất xứ: PET từ Trung Quốc không được hưởng ACFTA; ABS hạt từ Hàn Quốc theo AKFTA bị 5% (cao hơn MFN 3%) nên phải dùng VKFTA 0% hoặc RCEP; HDPE từ Trung Quốc dùng RCEP 0% thay vì ACFTA.
  • Hạt nguyên sinh (3901–3914) khác phế liệu nhựa (3915) — thuế MFN 10% và điều kiện nhập khẩu phế liệu riêng; hồ sơ phải chứng minh nguồn (nguyên sinh hay tái sinh).

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu hạt nhựa của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với loại polymer, grade, chỉ số chảy (MFI), màu và ứng dụng; xin mẫu, TDS, SDS và chứng chỉ chất lượng trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm grade, nhãn bao, số lô, chứng chỉ phân tích (COA), tình trạng bao bì và lẫn tạp; đối chiếu số lượng và hồ sơ hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS theo polymer và tỷ trọng, chọn C/O có lợi nhất theo nước xuất xứ, tính thuế và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS 3901–3908: hạt nhựa nguyên sinh theo từng loại polymer

PolymerMã (8 số) hay gặpMFN hiện hành
PE tỷ trọng từ 0,94 (HDPE)3901.20.002%
PE tỷ trọng dưới 0,94 (LDPE/LLDPE), dạng hạt3901.10.92 (alpha-olefin ≤ 5%), 3901.10.992% · 0%
Copolyme etylen-alpha-olefin (< 0,94)3901.40.002%
EVA3901.30.000%
PP (homopolymer, dạng hạt) · copolyme propylen3902.10.40 · 3902.10.90 · 3902.30.903%
PS · ABS (hạt) · ABS loại khác3903.11.10, 3903.19.20 · 3903.30.60 · 3903.30.905% · 3% · 5%
PVC chưa pha trộn · chưa hóa dẻo · đã hóa dẻo (hạt)3904.10.91 · 3904.21.10 · 3904.22.206%
Acrylic (loại khác)3906.90.995%
Polycarbonate (PC)3907.40.000%
PET: chỉ số độ nhớt ≥ 78 ml/g · PET khác dạng hạt · PET khác3907.61.00 · 3907.69.10 · 3907.69.903% · 3% · 0%
Polyeste khác (chưa no, hạt) · loại khác3907.91.20 · 3907.99.905% · 0%
Polyamide-6 (nylon 6)3908.10.100%

Riêng hạt PP nguyên sinh đạt thông số hẹp (tỷ trọng 0,9; chỉ số chảy MFR 3,0 ± 0,3 g/10 phút) có dòng riêng ở Chương 98 (9837.00.00) với thuế 0% có điều kiện, khai kèm mã 3902.10.40 hoặc 3902.10.90.

Những điểm dễ sai: (1) Nguyên sinh hay phế liệu: nhóm 3901–3914 là polymer dạng nguyên sinh (hạt là một dạng); phế liệu, mẩu vụn nhựa thuộc 3915 (thuế MFN 10%). Hạt tái sinh làm từ một loại nhựa nhiệt dẻo đơn có thể vẫn xếp 3901–3914 về phân loại, nhưng điều kiện nhập khẩu là chuyện khác. (2) PE: kiểm tra chặt tỷ trọng (0,94) và dạng lỏng/nhão hay hạt vì chênh thuế. (3) PP: homopolymer (từ 95% propylen) vào 3902.10, copolymer vào 3902.30 tùy tỷ lệ comonome — cần COA ghi hàm lượng. (4) PVC: có chất hóa dẻo → 3904.22; chưa hóa dẻo → 3904.21; chưa pha trộn gì → 3904.10. (5) Hỗn hợp polymer (PC/ABS…) xếp theo thành phần trội, nếu không có thì nhóm cuối theo số thứ tự. (6) Masterbatch/compound màu có thể không còn ở nhóm 39 tùy công thức — xin phân loại trước khi nhập.

Thuế và chi phí khi nhập hạt nhựa: chọn C/O đúng theo nước xuất xứ

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)0–6%Theo bảng ở mục mã HS. Từ 08/07/2025 Nghị định 199/2025/NĐ-CP nâng MFN của 3901.20.00 (HDPE), 3901.10.92 và 3901.40.00 từ 0% lên 2%; một số trang tra cứu mã hàng chưa cập nhật và vẫn ghi 0%.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP); Phụ lục loại trừ không có Chương 39 hay “sản phẩm hóa chất”. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc quay lại 10% nếu chưa gia hạn.

Ưu đãi FTA khác nhau rất nhiều theo mã và theo nước xuất xứ (theo biểu thuế của từng hiệp định):

Nguồn hàngCách chọn C/O
Trung QuốcHDPE 3901.20.00: ACFTA loại trừ Trung Quốc → dùng RCEP 0% (MFN 2%). PET 3907.69.10: cả ACFTA và RCEP đều không áp dụng cho Trung Quốc → chịu MFN 3%. PP, ABS hạt, PC, PVC hóa dẻo/chưa hóa dẻo: ACFTA (mẫu E) 0%; PVC chưa pha trộn 3904.10.91 chỉ 5%.
Hàn QuốcABS hạt 3903.30.60: không dùng AKFTA (5%, cao hơn MFN 3%); dùng VKFTA 0% hoặc RCEP 1,5%. PVC 3904.21/22: AKFTA 5%, nên dùng VKFTA 0%. PP, PC: 0%.
ASEAN (Thái Lan, Malaysia, Singapore…)ATIGA (mẫu D) 0% cho các mã nêu trên (PP, ABS, PC, PET, EVA); một số mã ghi nước bị loại trừ riêng.
Nhật BảnRCEP 0% với PP, PC, HDPE; ABS 1,6%; PVC hóa dẻo/chưa hóa dẻo 3,3% (PVC chưa pha trộn 6%). Các FTA Nhật khác tra theo mã.
Mỹ, Đài Loan, Ả Rập Xê ÚtKhông có FTA với Việt Nam cho các mã này → chịu MFN (kể cả HDPE 2%).

Bảng chỉ nêu các tổ hợp quan trọng; các FTA khác (CPTPP, EVFTA, AANZFTA…) và quy tắc xuất xứ của từng mã cần được đối chiếu khi lập C/O. Thuế thông thường thường bằng 150% MFN. Luôn đối chiếu Biểu thuế và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai.

Ví dụ minh hoạ (PP hạt 3902.10.40 từ Trung Quốc, CIF 20.000 USD):

Không có C/O (MFN 3%)Có C/O mẫu E (0%)
Thuế nhập khẩu600 USD0 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)1.648 USD1.600 USD
Tổng thuế phải nộp2.248 USD1.600 USD

Hạt nhựa có thuế nhập khẩu thấp nên chênh lệch nhờ C/O nhỏ hơn các ngành hàng khác, nhưng chọn sai C/O (ví dụ AKFTA cho ABS Hàn Quốc) có thể làm thuế cao hơn mức MFN. Hiện không có biện pháp chống bán phá giá hay tự vệ nào của Việt Nam áp lên hạt nhựa nhóm 3901–3908 (màng BOPP đã chấm dứt, sợi polyester thuộc nhóm khác).

Điều kiện nhập khẩu: hóa chất, phế liệu nhựa

Hạt nhựa nguyên sinh

Theo bảng tra cứu mã hàng, các mã hạt nhựa nguyên sinh phổ biến không có giấy phép nhập khẩu hay kiểm tra chuyên ngành bắt buộc. Về hóa chất: khai báo hóa chất nhập khẩu theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP chỉ bắt buộc với hóa chất thuộc Chương 28 và 29; hạt nhựa thuộc Chương 39 nên không thuộc diện này. Tuy vậy nên có phiếu an toàn hóa chất (SDS) và chứng chỉ phân tích (COA) của nhà sản xuất cho từng lô, và theo dõi thay đổi vì quy định hóa chất đã đổi từ 2026 và đang được dự thảo sửa.

Phế liệu nhựa (HS 3915) và hạt tái sinh

Phế liệu nhựa chỉ được nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất khi thuộc Danh mục phế liệu được phép nhập khẩu (Quyết định 13/2023/QĐ-TTg), nhập cho cơ sở sản xuất của chính mình, đúng công suất thiết kế và có giấy phép môi trường; thuế MFN 10%. Hạt nhựa nguyên sinh không thuộc diện này. Nếu nhà cung cấp chào hạt “tái sinh”, “off-grade” hoặc “prime” giá rẻ, hãy yêu cầu hồ sơ nguồn gốc và COA, vì cách phân loại và điều kiện nhập khẩu của hạt tái sinh khác hạt nguyên sinh.

Lưu ý: các văn bản pháp luật có thể được sửa đổi. Nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành; hãy đối chiếu bản mới nhất hoặc hỏi chúng tôi trước khi đặt hàng.

📊 Thị trường nhập khẩu hạt nhựa HS 3901–3908: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc39,0% · 4972 nhà XK
Hàn Quốc15,2% · 1321 nhà XK
Mỹ9,3% · 706 nhà XK
Đài Loan7,8% · 1154 nhà XK
Ả Rập Xê Út6,5% · 244 nhà XK
Thái Lan5,9% · 484 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị. Mỗi FTA có danh sách nước được/không được hưởng riêng cho từng mã (xem mục thuế).

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
3907.40.008,8%
3902.10.407,7%
3903.30.607,6%
3907.99.906,9%
3904.22.205,3%
3906.90.995,1%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc loại polymer, tỷ trọng (PE), có hóa dẻo hay không (PVC) và dạng hạt.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF62,6%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
DAP9,9%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
FOB8,8%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
CFR7,9%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
EXW3,9%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển82,1%
Đường bộ11,5%
Hàng không3,9%
Khác2,2%
Đường sắt0,3%

Loại polymer nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
PP (polypropylene)24,2%
Acrylic (PMMA, MABS)12,8%
PE (HDPE, LDPE, LLDPE)11,7%
ABS10,0%
PC (polycarbonate)8,7%
PVC8,6%
PET / polyester6,4%
PA / Nylon6,4%
TPU / TPE / TPR3,5%
PS / HIPS / GPPS3,0%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều loại (ví dụ blend PC/ABS). Khoảng 80,2% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Tình trạng và dạng hàng nêu trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Mô tả ghi là nguyên sinh (virgin, prime)8,8%
Hạt màu / masterbatch / compound2,1%
Có gia cường sợi thuỷ tinh (glass fiber)1,6%
Chống cháy (flame retardant, UL94)0,7%
Tái sinh / tái chế (recycled, regrind)0,5%

Chỉ tính giao dịch có nêu. 'Nguyên sinh' ở đây là cách ghi trong mô tả, không phải xác nhận chất lượng. Khoảng 13,2% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Loại polymer và gradeTên polymer (PP homopolymer/copolymer, HDPE, LDPE, LLDPE, ABS, PC, PVC…) và tên grade của nhà sản xuất; ứng dụng (ép phun, thổi màng, ép đùn, kéo sợi).
Chỉ số chảy (MFI/MFR)Giá trị kèm dung sai và điều kiện đo (nhiệt độ, tải trọng) — hai bên phải thống nhất điều kiện đo.
Tỷ trọngVới PE, tỷ trọng quyết định mã HS (ngưỡng 0,94).
Tính chất cơ, nhiệtĐộ bền kéo, độ bền va đập, nhiệt độ biến dạng; phụ gia chống cháy (cấp UL94) nếu cần.
Màu và dạngHạt tự nhiên (natural) hay đã pha màu/masterbatch; hạt gia cường sợi thủy tinh.
Tình trạngNguyên sinh (virgin/prime) hay tái sinh/off-grade; ghi rõ trong hợp đồng và yêu cầu COA từng lô.
Chứng chỉCOA, SDS, TDS; RoHS/REACH khi sản phẩm cuối xuất khẩu vào thị trường yêu cầu.
Đóng gói, đơn vị tínhBao 25 kg, jumbo bag, container; tính theo tấn; ghi dung sai số lượng và cách đóng pallet.

Quy trình nhập khẩu hạt nhựa trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loại polymer, grade, MFI, màu, số lượng (tấn), tiến độ và ngân sách; xác định nguồn hàng (nước) để chọn C/O tối ưu.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu thử, TDS, COA và SDS bản gốc; thử mẫu trên máy của bạn trước khi chốt grade.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm nhãn bao, grade, số lô, COA từng lô, tình trạng bao bì, lẫn tạp; lấy mẫu đối chiếu với mẫu duyệt; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O đúng mẫu theo nước xuất xứ, SDS/COA; khai báo hải quan, nộp thuế.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Chọn sai C/O, thuế cao hơn mức cần nộpDùng AKFTA cho ABS Hàn Quốc (5%), ACFTA cho HDPE Trung Quốc (không được hưởng), ACFTA/RCEP cho PET Trung Quốc.Tính thuế theo từng FTA có thể dùng cho đúng mã và nước xuất xứ; so với MFN trước khi đặt hàng.
Khai sai mã HSNhầm PE theo tỷ trọng; nhầm PP homopolymer và copolymer; PVC có/không hóa dẻo; compound/masterbatch.Yêu cầu COA nêu tỷ trọng, hàm lượng comonome, công thức; xin ý kiến phân loại khi nghi ngờ.
Hạt “prime” thực chất là tái sinh hoặc off-gradeChất lượng không ổn định, lẫn tạp; lẫn giữa các lô.Ghi rõ nguyên sinh trong hợp đồng, yêu cầu COA từng lô, thử mẫu trên máy; trả hàng theo điều khoản hợp đồng khi không đạt.
Sai grade hoặc sai MFIGiao grade tương đương nhưng khác MFI, ảnh hưởng quá trình ép/thổi.Ghi grade và MFI kèm điều kiện đo; kiểm COA và thử mẫu trước khi xếp.
Thay đổi chính sách thuếPE tăng thuế từ 08/07/2025; mức giảm GTGT hết 31/12/2026.Cập nhật biểu thuế trước mỗi lô; dự toán theo thời điểm hàng về.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Hạt nhựa nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 39,0% giá trị, Hàn Quốc 15,2% và Mỹ 9,3%.

Thuế nhập khẩu hạt nhựa là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN): PP và ABS (hạt) 3%, PVC 6%, PC 0%, PET 0–3%, PE tỷ trọng từ 0,94 là 2% (tăng từ 0% từ 08/07/2025). Với C/O hợp lệ nhiều mã được 0% nhưng mức khác nhau theo nước xuất xứ. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành khi khai.

Vì sao có trang tra cứu vẫn ghi thuế HDPE 0%?

Nghị định 199/2025/NĐ-CP (hiệu lực 08/07/2025) nâng thuế nhập khẩu ưu đãi của PE tỷ trọng từ 0,94 trở lên (3901.20.00), 3901.10.92 và 3901.40.00 lên 2%. Một số trang tra cứu chưa cập nhật. Hãy dùng văn bản hiện hành.

ABS nhập từ Hàn Quốc nên dùng C/O nào?

Không dùng AKFTA vì ABS hạt (3903.30.60) theo AKFTA là 5%, cao hơn MFN 3%. Dùng VKFTA (0%) hoặc RCEP (1,5%) sẽ có lợi hơn.

Hạt nhựa nguyên sinh và phế liệu nhựa khác nhau thế nào khi khai mã?

Hạt nhựa nguyên sinh thuộc nhóm 3901–3914 (thuế MFN 0–6%). Phế liệu, mẩu vụn nhựa thuộc 3915 (MFN 10%) và chỉ được nhập khẩu theo danh mục phế liệu được phép. Hạt tái sinh từ một loại nhựa nhiệt dẻo đơn có thể vẫn xếp ở 3901–3914 về phân loại, nên cần hồ sơ chứng minh nguồn gốc.

Nhập hạt nhựa có phải khai báo hóa chất không?

Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, khai báo hóa chất nhập khẩu chỉ áp dụng với hóa chất thuộc Chương 28 và 29; hạt nhựa thuộc Chương 39 không thuộc diện này. Nên vẫn có SDS và COA từ nhà sản xuất; quy định hóa chất đang được dự thảo sửa đổi nên cần đối chiếu văn bản mới nhất.

Có chống bán phá giá cho hạt nhựa không?

Theo danh sách vụ việc của Cục Phòng vệ thương mại mà chúng tôi đã tra, hiện không có biện pháp nào áp lên hạt nhựa nhóm 3901–3908. Tình hình có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

Số liệu về hạt nhựa trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập hạt nhựa?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (62,6%), tiếp theo là DAP (9,9%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 199/2025/NĐ-CP — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); ưu đãi FTA theo biểu thuế ACFTA, ATIGA, AKFTA, VKFTA, RCEP.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)