3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Keo dán công nghiệp · HS 3506

Nhập khẩu keo dán công nghiệp — HS 3506: thuế, quy định hóa chất 2026, SDS, kiểm hàng, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu keo dán công nghiệp (PU, acrylic, epoxy, hot-melt, keo giày, keo gỗ…) cho nhà máy giày dép, đồ gỗ, bao bì, điện tử hay ô tô? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra phiếu an toàn hóa chất và thông số kỹ thuật, tính thuế, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 3506 và những quy định hóa chất mới có hiệu lực từ 2026 mà người nhập keo cần nắm trước khi đặt hàng.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 50,2% giá trị, Hàn Quốc 18,3%, Nhật Bản 11,3%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: DAP 28,5%, CIF 27,5%; 41,1% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 14% cho cả 4 mã 3506; hàng Trung Quốc có C/O mẫu E thường được 0%. Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026 (hóa chất không còn nằm trong nhóm loại trừ).
  • Khung pháp luật hóa chất đã đổi từ 2026: Luật Hóa chất 69/2025/QH15 thay luật 2007; Nghị định 113/2017 hết hiệu lực, thay bằng Nghị định 24, 25, 26/2026. Keo Chương 35 không phải khai báo hóa chất nhập khẩu nhưng vẫn cần SDS, nhãn GHS và có thể phải công bố hàm lượng.
  • Keo gốc dung môi chứa toluene, MEK, acetone (tiền chất công nghiệp) hoặc methanol có thể vượt ngưỡng và cần giấy phép nhập khẩu theo từng hóa đơn — kiểm thành phần theo số CAS trước khi đặt hàng.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu keo dán của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với loại keo (gốc hóa học, nền dung môi hay gốc nước), vật liệu cần dán và điều kiện ứng dụng; xin mẫu, TDS và SDS bản gốc trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm SDS và thành phần theo số CAS, nhãn GHS, hạn dùng, đóng gói, thông số kỹ thuật (độ nhớt, hàm lượng rắn…) và độ đồng nhất giữa các lô so với mẫu duyệt.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (3506 hay nhóm khác), tính thuế, chuẩn bị C/O, đối chiếu thành phần keo với danh mục hóa chất, hỗ trợ công bố hàm lượng và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS 3506 là gì? Phân biệt keo với sealant, băng dính, nhựa nguyên sinh

Mã (8 số)Mô tả theo Biểu thuếMFN
3506.10.00Sản phẩm dùng như keo hoặc chất kết dính, đóng gói để bán lẻ, khối lượng tịnh không quá 1 kg14%
3506.91.10Chất kết dính dạng free-film trong suốt quang học / dạng lỏng đóng rắn quang học, chủ yếu để sản xuất màn hình dẹt, màn hình cảm ứng14%
3506.91.90Chất kết dính làm từ polyme thuộc nhóm 39.01–39.13 hoặc từ cao su — loại khác14%
3506.99.00Loại khác14%

Những trường hợp thường bị nhầm sang 3506:

  • Sealant, ma tít trám trét (ví dụ silicone sealant) → thường xếp nhóm 32.14, thuế MFN 5%, thấp hơn nhiều. Silicone xếp 3214 hay 3506 phụ thuộc vào công dụng và quyết định phân loại; mơ hồ thì xin giám định.
  • Băng dính cuộn → nhóm 39.19 (12–15%), không phải 3506. Mã 3506.91.10 là keo quang học cho màn hình, không phải băng dính.
  • Nhựa dạng nguyên sinh (PVAc phân tán trong nước 3905.12, epoxy lỏng 3907.30.30, polyurethan 3909.50) → nhóm 39, thuế MFN 0–5%. Keo đã điều chế (thêm chất độn, chất đóng rắn, dung môi…) mới vào 3506. Khai “nhựa nguyên sinh” thay cho “keo” là rủi ro truy thu rất lớn vì chênh thuế.
  • Keo từ tinh bột/dextrin → 3505; keo từ gelatin, động vật → 3503.
Lưu ý bao bì ≤ 1 kg: keo đóng gói bán lẻ dưới 1 kg tịnh đi vào 3506.10.00 bất kể thành phần; bao bì lớn (phuy, xô 20 kg, IBC) phân theo thành phần vào 3506.91 hoặc 3506.99. Thuế MFN giống nhau nhưng thuế ưu đãi FTA có thể khác. Ghi rõ thành phần polyme chính, số CAS, khối lượng tịnh mỗi bao bì trong hồ sơ hàng.

Thuế và chi phí khi nhập keo dán HS 3506

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)14%Cả 4 mã 3506.
Thuế nhập khẩu thông thường21%Áp dụng khi không thuộc diện ưu đãi.
Ưu đãi đặc biệt theo FTA0% (nhiều FTA)Theo bảng tra cứu mã hàng: ACFTA (mẫu E, Trung Quốc), ATIGA, CPTPP, EVFTA/UKVFTA 0%; hàng Hàn Quốc 0% với 3506.10.00 nhưng khoảng 5% với các mã còn lại (AKFTA/VKFTA); RCEP năm 2026 khoảng 7% với 3506.91/99. Đối chiếu biểu thuế FTA tương ứng khi khai.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP), áp dụng cả khâu nhập khẩu; sản phẩm hóa chất không còn nằm trong nhóm loại trừ. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc quay lại 10% nếu chưa gia hạn.

Hàng Đài Loan, Mỹ không có FTA với Việt Nam nên thường chịu MFN 14%. Các nghị định sửa đổi Biểu thuế 2024–2025 không đổi nhóm 35.06; Biểu thuế mới theo HS 2027 chưa được xác nhận — luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành tại thời điểm khai.

Ví dụ minh hoạ (lô trị giá tính thuế CIF 20.000 USD):

Không có C/O (MFN 14%)Có C/O mẫu E (0%)
Thuế nhập khẩu2.800 USD0 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)1.824 USD1.600 USD
Tổng thuế phải nộp4.624 USD1.600 USD

Chênh lệch 3.024 USD/lô (≈15% trị giá CIF) chỉ nhờ có C/O. Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Ngoài thuế còn có cước quốc tế (hàng hóa chất thường có phụ phí hàng nguy hiểm nếu thuộc loại này), phí cảng và vận chuyển nội địa.

Quy định hóa chất mới từ 2026: người nhập keo phải làm gì

Từ 01/01/2026, Luật Hóa chất 69/2025/QH15 thay Luật Hóa chất 2007. Các nghị định hướng dẫn gồm Nghị định 24/2026/NĐ-CP (các danh mục hóa chất), Nghị định 25/2026/NĐ-CP, Nghị định 26/2026/NĐ-CP (quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa), cùng Thông tư 01/2026/TT-BCT (phiếu an toàn hóa chất, phân loại GHS…). Nghị định 113/2017/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ 17/01/2026. Keo là hỗn hợp chất nên thuộc phạm vi của luật.

Nghĩa vụNội dung
Phiếu an toàn hóa chất (SDS)Bên bán cung cấp, bên nhập khẩu lưu giữ SDS 16 mục (mục 14 có số UN, nhóm hàng nguy hiểm, quy cách đóng gói). Người nhập chịu trách nhiệm về thông tin SDS và kết quả phân loại.
Phân loại và ghi nhãn GHSPhân loại theo GHS và ghi nhãn trước khi đưa vào sử dụng, lưu thông; bao bì phải đáp ứng yêu cầu phân loại, ghi nhãn và không rò rỉ.
Khai báo hóa chất nhập khẩuChỉ bắt buộc với hóa chất thuộc Chương 28 và Chương 29. Hỗn hợp không thuộc Chương 28/29 (như keo Chương 35) được miễn khai báo. Nhập dung môi, monomer… làm nguyên liệu tự pha keo (Chương 28/29) thì phải khai báo trên Cổng thông tin một cửa quốc gia trước thông quan.
Công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩmSản phẩm chứa hóa chất nguy hiểm thuộc danh mục phải khai báo lên cơ sở dữ liệu chuyên ngành theo từng lô nhập khẩu trước khi lưu thông. Danh mục của Bộ Công Thương nêu acetone và methanol trong “keo, dung dịch tẩy rửa”.
Hóa chất có điều kiệnHỗn hợp chứa trên 5% một chất thuộc Phụ lục II Nghị định 24/2026 (ví dụ ethyl acetate, butyl acetate, n-hexane, cyclohexanone, THF, acrylic acid, MMA, isopropanol): nhập khẩu để kinh doanh cần giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh; nhập khẩu để tự sử dụng sản xuất không cần giấy chứng nhận nhưng phải công bố mục đích sử dụng trên cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
Hóa chất cần kiểm soát đặc biệtHỗn hợp chứa nhóm 1 trên 1% (methanol, formaldehyde, phenol, benzene, styrene, trichloroethylene, HDI…) hoặc tiền chất công nghiệp nhóm 2 trên 5% (toluene, MEK, acetone…): cần giấy phép nhập khẩu cấp theo từng hóa đơn, hiệu lực 6 tháng, là điều kiện thông quan; nộp hồ sơ qua dịch vụ công trực tuyến của Bộ Công Thương (thời hạn xử lý 7 ngày làm việc kể từ khi đủ hồ sơ).
Điểm cần xin xác nhận: Nghị định 26/2026 miễn giấy phép cho hóa chất nằm trong “sản phẩm dùng trong lĩnh vực gia dụng bao gồm keo dán…”. Chưa có hướng dẫn cho biết keo công nghiệp nhập số lượng lớn (phuy, xô, IBC) có được coi là gia dụng hay không — đừng mặc định là được miễn; hãy xin văn bản xác nhận của Cục Hóa chất (Bộ Công Thương). Ngoài ra, Cục Hóa chất đang dự thảo sửa Nghị định 26/2026 nên quy định có thể thay đổi.

Checklist trước khi đặt một lô keo: (1) xin SDS bản gốc và đối chiếu từng thành phần theo số CAS với các danh mục của Nghị định 24/2026; (2) tính hàm lượng từng thành phần để biết hỗn hợp có vượt ngưỡng 1% / 5% không; (3) xác định mã Chương (35 hay 28/29) để biết có phải khai báo hóa chất; (4) nếu có acetone hoặc methanol, chuẩn bị công bố hàm lượng theo lô; (5) kiểm nhãn GHS, bao bì; (6) nếu là hàng nguy hiểm đi đường biển, làm việc với hãng tàu về số UN và phụ phí. Thành phần giữa các lô thay đổi có thể làm đổi cả loại giấy tờ cần có, nên cần SDS và phiếu kiểm nghiệm cho từng lô.

📊 Thị trường nhập khẩu keo dán công nghiệp HS 3506: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc50,2% · 3951 nhà XK
Hàn Quốc18,3% · 750 nhà XK
Nhật Bản11,3% · 906 nhà XK
Đài Loan8,1% · 416 nhà XK
Mỹ3,7% · 606 nhà XK
Đức2,5% · 276 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị; có C/O mẫu E, hàng Trung Quốc thường được thuế nhập khẩu 0%.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
3506.10.0040,6%
3506.99.0032,5%
3506.91.9026,7%
3506.91.100,2%

Tỷ lệ theo số giao dịch. 3506.10.00 là keo đóng gói bán lẻ từ 1 kg trở xuống; 3506.91/3506.99 là keo đóng gói lớn, phân theo thành phần.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
DAP28,5%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CIF27,5%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
FOB15,1%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
EXW7,4%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
CFR6,1%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển41,1%
Khác23,7%
Hàng không21,7%
Đường bộ13,3%
Đường sắt0,1%

Loại keo (gốc hoá học) nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Acrylic / methacrylate11,1%
Silicone10,4%
Epoxy7,5%
EVA / hot-melt5,1%
Polyurethane (PU)4,8%
Gốc dung môi (solvent-based)4,3%
Cyanoacrylate (keo 502)1,6%
PVA / PVAc (keo gốc nước)1,1%
Gốc nước (water-based)0,8%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều thành phần. Mô tả trong dữ liệu thường kèm CAS/thành phần. Khoảng 41,2% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Ứng dụng nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Bao bì / giấy20,8%
Điện tử / linh kiện11,0%
Gỗ / nội thất4,3%
Giày dép3,6%
Ô tô1,8%

Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 36,8% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Hóa học nềnPU (1K/2K), EVA hot-melt, acrylic, epoxy (2 thành phần), cyanoacrylate, neoprene/chloroprene (keo giày), SBS/SIS (keo nhạy áp lực), PVAc (keo gỗ), silicone. Ghi tên hóa học, cấp thương mại và số CAS các thành phần chính.
Dạng và nềnLỏng, nhão, hạt (hot-melt), tấm/film; gốc dung môi (ghi tên và %), gốc nước hoặc không dung môi.
Thông số kỹ thuậtĐộ nhớt (kèm nhiệt độ và loại nhớt kế; hot-melt đo ở nhiệt độ nóng chảy), hàm lượng chất rắn, thời gian mở / bám / đóng rắn, nhiệt độ hoạt hóa và nhiệt độ ứng dụng, VOC.
Độ bền dánĐộ bền bóc và độ bền cắt, ghi rõ vật liệu nền thử. Tiêu chuẩn thử thông dụng: ASTM D1002 (độ bền cắt trên kim loại), ASTM D3163 (nhựa cứng), ASTM D903 (độ bền bóc), ASTM D3330 (bóc băng nhạy áp lực), ASTM D3236 (độ nhớt hot-melt).
Hạn dùng, bảo quảnHạn dùng tối thiểu còn lại khi giao hàng, điều kiện nhiệt độ bảo quản.
Đóng góiKhối lượng tịnh mỗi bao bì (ảnh hưởng mã 3506.10 nếu ≤ 1 kg), loại bao bì, số UN và nhóm đóng gói nếu là hàng nguy hiểm.
Hồ sơ kèm lô hàngSDS bản gốc, TDS, phiếu kiểm nghiệm từng lô (CoA), nhãn GHS; thành phần theo SDS không được khác giữa các lô.

Quy trình nhập khẩu keo dán trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loại keo, vật liệu cần dán, dạng và nền (dung môi/gốc nước), số lượng và quy cách đóng gói, tiến độ, ngân sách; xác định hàng dùng cho sản xuất của bạn hay để bán lại vì ảnh hưởng thủ tục hóa chất.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu thử, SDS/TDS bản gốc và phiếu kiểm nghiệm, không chỉ theo giá chào; đối chiếu thành phần với danh mục hóa chất ngay từ bước này.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm SDS khớp lô, nhãn GHS, hạn dùng, khối lượng tịnh và bao bì, lấy mẫu đối chiếu với mẫu duyệt; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O (nếu hưởng ưu đãi), SDS, giấy phép nhập khẩu hóa chất (nếu thuộc diện), công bố hàm lượng (nếu thuộc diện); khai báo hải quan.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
SDS thiếu hoặc saiThành phần trên SDS không khớp thực tế; thiếu số UN, nhóm hàng nguy hiểm.Yêu cầu SDS bản gốc nhà sản xuất; đối chiếu số CAS; người nhập chịu trách nhiệm pháp lý về thông tin này.
Keo dung môi vượt ngưỡng hóa chất kiểm soátHàm lượng toluene, MEK, acetone trên 5% hoặc methanol trên 1% — cần giấy phép nhập khẩu theo hóa đơn mà chưa xin.Tính hàm lượng trước khi đặt hàng; xin giấy phép đúng thủ tục hoặc đổi sang loại keo gốc nước / ít dung môi.
Khai sai mã HS hoặc sai chươngKhai “nhựa nguyên sinh” thay cho keo; khai sealant/băng dính vào 3506.Ghi rõ thành phần polyme, công dụng, bao bì; xin ý kiến phân loại khi nghi ngờ.
Thành phần thay đổi giữa các lôLô sau có hàm lượng khác lô trước, làm đổi giấy tờ cần có và chất lượng dán.Quy định trong hợp đồng: không đổi công thức nếu chưa thông báo; kiểm CoA mỗi lô.
Hạn dùng, bảo quản khi vận chuyểnKeo hết hạn hoặc biến chất do nhiệt khi đi biển.Yêu cầu hạn dùng còn lại tối thiểu; kiểm điều kiện đóng container, tránh nhiệt độ cao.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Xem thêm trang Khai báo hóa chất của chúng tôi để tra nhóm hàng có nghĩa vụ khai báo.

Câu hỏi thường gặp

Keo dán nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 50,2% giá trị, Hàn Quốc 18,3% và Nhật Bản 11,3%.

Thuế nhập khẩu keo dán là bao nhiêu?

Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) của nhóm 3506 là 14%, thông thường 21%. Với C/O hợp lệ, hàng Trung Quốc (ACFTA mẫu E) thường được 0%; hàng Hàn Quốc 0–5% tùy mã. Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành khi khai.

Nhập keo dán có phải khai báo hóa chất không?

Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, khai báo hóa chất nhập khẩu chỉ bắt buộc với hóa chất thuộc Chương 28 và 29; hỗn hợp không thuộc hai chương này (như keo Chương 35) được miễn khai báo. Tuy nhiên vẫn cần SDS, nhãn GHS và có thể phải công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm theo từng lô.

Keo dung môi chứa toluene, MEK có cần giấy phép nhập khẩu không?

Toluene, MEK, acetone là tiền chất công nghiệp nhóm 2; hỗn hợp chứa trên 5% các chất này, hoặc chất nhóm 1 như methanol trên 1%, được xem là hóa chất cần kiểm soát đặc biệt và cần giấy phép nhập khẩu theo từng hóa đơn. Hỗn hợp dưới ngưỡng được miễn. Hãy tính hàm lượng theo SDS trước khi đặt hàng.

Băng dính, silicone sealant khai mã nào?

Băng dính cuộn tự dính thuộc nhóm 39.19; sealant, ma tít trám trét thường thuộc nhóm 32.14 (thuế MFN 5%). Chỉ keo dùng để dán hai bề mặt đã điều chế mới vào 3506. Nếu mô tả mơ hồ, nên xin ý kiến phân loại hoặc giám định.

Có biện pháp chống bán phá giá nào áp lên keo dán không?

Theo danh sách vụ việc của Cục Phòng vệ thương mại mà chúng tôi đã tra, không có vụ việc nào về keo dán hoặc nhóm 3506. Tình hình có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

Số liệu về keo dán công nghiệp trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập keo dán công nghiệp?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là DAP (28,5%), tiếp theo là CIF (27,5%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu keo dán công nghiệp

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); quản lý hóa chất theo Luật Hóa chất 69/2025/QH15, Nghị định 24/2026, 26/2026 và Thông tư 01/2026/TT-BCT.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)