Bạn cần nhập khẩu mỹ phẩm (kem dưỡng da, mặt nạ, son, nước hoa, dầu gội) để phân phối, cho spa hay làm thương hiệu riêng? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra hồ sơ công bố, nhãn và hạn dùng trước khi xếp hàng, tính thuế và chọn C/O, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 3303–3307 và những điều bắt buộc phải có trước khi hàng thông quan — đặc biệt là số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.
Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An
Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Văn bản | Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm, đã sửa đổi bởi Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 34/2025/TT-BYT (hiệu lực 18/08/2025). Chưa có nghị định mỹ phẩm mới được ban hành; dự thảo của Bộ Y tế (lấy ý kiến 5/2026) mới chỉ là dự thảo, đề xuất số quản lý không thời hạn và nộp hồ sơ tại UBND cấp tỉnh, dự kiến hiệu lực 31/12/2026. |
| Khi nào cần | Phải có số tiếp nhận phiếu công bố và xuất trình phiếu cho hải quan trước khi thông quan. |
| Cơ quan, thời hạn | Với mỹ phẩm nhập khẩu, Cục Quản lý Dược cấp số tiếp nhận trong khoảng 3 ngày làm việc; số có giá trị 5 năm. |
| Ai đứng tên công bố | Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, có chức năng kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam. Hồ sơ cần giấy ủy quyền của nhà sản xuất và giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) còn hạn, hợp pháp hóa lãnh sự trừ khi được miễn. |
| Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) | Phải lập và lưu giữ theo mẫu ASEAN, tối thiểu 3 năm, sẵn sàng khi cơ quan chức năng kiểm tra. |
| Nhãn | Bắt buộc có tiếng Việt: tên hàng, đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, thành phần, hạn dùng theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP và quy định mỹ phẩm; nhãn phụ tiếng Việt bổ sung trước khi lưu thông. |
| Bản chất của phiếu | Phiếu công bố là công bố sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn, không phải chứng nhận an toàn của cơ quan nhà nước; doanh nghiệp chịu trách nhiệm về chất lượng và an toàn. |
| Chất cấm, hạn chế | Thành phần phải tuân thủ danh mục chất cấm và hạn chế theo hướng dẫn ASEAN về mỹ phẩm. |
| Mã (8 số) | Sản phẩm | MFN |
|---|---|---|
| 3303.00.00 | Nước hoa và nước thơm | 18% |
| 3304.10.00 | Chế phẩm trang điểm môi (son môi) | 20% |
| 3304.20.00 | Chế phẩm trang điểm mắt | 22% |
| 3304.91.00 | Phấn, kể cả phấn nén | 22% |
| 3304.99.30 · 3304.99.90 | Kem, sữa, tinh chất dưỡng da và loại khác (kem và mặt nạ phổ biến) | 18% |
| 3304.99.20 | Chế phẩm chống mụn | 10% |
| 3305.90.00 | Chế phẩm chăm sóc tóc (dầu xả, kem ủ…) | 20% |
| Loại thuế | Mức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) | 10–22% | Theo bảng ở mục mã HS. Không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường. |
| Ưu đãi FTA (có C/O hợp lệ) | 0% (nhiều nguồn) | Theo bảng tra cứu mã hàng: Trung Quốc (ACFTA mẫu E), Thái Lan (ATIGA mẫu D), Nhật Bản 0%. Hàn Quốc (VKFTA): 0% với kem dưỡng và chăm sóc tóc nhưng khoảng 5% với nước hoa, son môi, trang điểm mắt. Pháp/EU (EVFTA): khoảng 2,2–3,1% năm 2026, về 0% từ 2027. Đối chiếu biểu thuế FTA tương ứng khi lập C/O. |
| Thuế giá trị gia tăng (GTGT) | 8% | Mức giảm đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP) nếu không thuộc nhóm loại trừ; một số nguồn chưa thống nhất về nhóm “sản phẩm hóa chất” — xác nhận với cơ quan hải quan. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc 10%. |
Ví dụ minh hoạ (kem dưỡng da 3304.99.30 từ Hàn Quốc, trị giá tính thuế CIF 10.000 USD):
| Không có C/O (MFN 18%) | Có C/O VKFTA (0%) | |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu | 1.800 USD | 0 USD |
| Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK) | 944 USD | 800 USD |
| Tổng thuế phải nộp | 2.744 USD | 800 USD |
Chênh lệch 1.944 USD/lô (≈19% trị giá CIF) chỉ nhờ có C/O. Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Ngoài thuế còn có phí công bố, phí hợp pháp hóa CFS, cước và vận chuyển. Hiện không có biện pháp phòng vệ thương mại nào áp lên mỹ phẩm.
Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị; Hàn Quốc là nguồn lớn nhất.
| Mã HS (8 số) | % giao dịch |
|---|---|
| 3304.99.30 | 26,2% |
| 3303.00.00 | 16,1% |
| 3304.10.00 | 13,6% |
| 3305.90.00 | 10,1% |
| 3304.99.90 | 9,4% |
| 3304.91.00 | 6,1% |
Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc loại sản phẩm (nước hoa, son, kem dưỡng, chăm sóc tóc…).
| Incoterms | % giao dịch | Ý nghĩa với người nhập |
|---|---|---|
| EXW | 25,3% | Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó. |
| FOB | 19,7% | Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm. |
| FCA | 16,3% | — |
| CIF | 14,5% | Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập. |
| CIP | 9,6% | Người bán lo vận chuyển và bảo hiểm đến điểm đến (mọi phương thức vận tải). |
| Phương thức vận chuyển | % giao dịch |
|---|---|
| Đường biển | 62,8% |
| Hàng không | 34,5% |
| Đường bộ | 1,8% |
| Khác | 0,9% |
| Nhóm | % giao dịch |
|---|---|
| Kem, dưỡng da (cream, lotion, serum) | 34,9% |
| Nước hoa (perfume) | 17,6% |
| Dầu gội, xả, chăm sóc tóc | 15,3% |
| Son môi (lipstick) | 13,7% |
| Trang điểm mắt, mặt (eyeliner, foundation, powder) | 10,7% |
| Mặt nạ (mask) | 4,6% |
| Chống nắng (sunscreen) | 4,1% |
| Sản phẩm cho trẻ em | 0,8% |
Một giao dịch có thể nhắc nhiều từ khoá. Khoảng 84,8% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.
| Nhóm | % giao dịch |
|---|---|
| Dung tích ml / trọng lượng g | 91,6% |
| Hàng mới 100% (new) | 41,8% |
| Có ghi hạn dùng/ngày sản xuất (date, EXP) | 8,4% |
Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 95,1% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.
| Hạng mục | Cần ghi / yêu cầu |
|---|---|
| Thành phần (INCI) | Danh sách thành phần đầy đủ theo tên INCI; đối chiếu với danh mục chất cấm, hạn chế. |
| Hạn dùng và lô | Ngày sản xuất, hạn dùng hoặc thời hạn sau khi mở nắp (PAO), số lô; hạn dùng còn lại tối thiểu khi giao hàng. |
| Dung tích và quy cách | Dung tích (ml) hoặc trọng lượng (g) từng sản phẩm, quy cách đóng gói, mã vạch. |
| Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) và ủy quyền | CFS còn hạn của nước sản xuất, giấy ủy quyền cho đơn vị đứng tên công bố tại Việt Nam, hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần. |
| Thực hành sản xuất tốt | Chứng nhận nhà máy theo hệ thống thực hành sản xuất tốt mỹ phẩm (GMP, ISO 22716) nếu có. |
| Hồ sơ an toàn và PIF | Dữ liệu an toàn, kết quả thử nghiệm, tài liệu chứng minh công dụng để lập PIF. |
| Nhãn gốc và nhãn phụ | Nhãn gốc đầy đủ thông tin; chuẩn bị nhãn phụ tiếng Việt theo quy định. |
| Rủi ro | Biểu hiện | Cách giảm |
|---|---|---|
| Hàng chưa có số tiếp nhận phiếu công bố | Hàng về cảng nhưng chưa công bố nên không thông quan được; phát sinh phí lưu bãi. | Hoàn tất công bố trước khi đặt hàng; không xếp hàng khi chưa có số tiếp nhận. |
| Người đứng tên công bố không đủ điều kiện | Đơn vị đứng tên không có chức năng kinh doanh mỹ phẩm hoặc không có ủy quyền, CFS hợp lệ. | Xác định đơn vị đứng tên từ đầu; chuẩn bị ủy quyền, CFS còn hạn, hợp pháp hóa lãnh sự. |
| Nhãn thiếu tiếng Việt hoặc thông tin bắt buộc | Thiếu hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, đơn vị chịu trách nhiệm. | Chuẩn bị nhãn phụ trước khi lưu thông; kiểm nhãn khi xếp hàng. |
| Thành phần chứa chất cấm hoặc vượt giới hạn | Sản phẩm bị thu hồi, thu hồi số tiếp nhận. | Đối chiếu thành phần với danh mục chất cấm, hạn chế; yêu cầu hồ sơ an toàn từ nhà sản xuất. |
| Chọn sai C/O (đặc biệt hàng Hàn Quốc) | Sản phẩm trang điểm/nước hoa Hàn Quốc vẫn chịu 5% theo VKFTA, khác với kem dưỡng 0%. | Tính thuế theo từng mã và FTA; dự toán đúng ngay từ khâu báo giá. |
| Hàng giả, hàng nhái, hàng xách tay | Hàng không rõ nguồn gốc; không có hồ sơ công bố. | Chỉ mua từ nhà cung cấp chính hãng, có ủy quyền; kiểm tra mã vạch, số lô. |
| Giá khai báo bị hải quan nghi vấn | Giá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá. | Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán. |
| Rủi ro thanh toán | Trả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận. | Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng. |
| Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưu | Hàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng. | Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn. |
Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Hàn Quốc chiếm 30,4% giá trị, Trung Quốc 19,9% và Thái Lan 11,8%.
Có. Phải có số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT (đã sửa đổi) và xuất trình cho hải quan trước khi thông quan. Số tiếp nhận có giá trị 5 năm; người đứng tên công bố phải có chức năng kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam.
Thuế ưu đãi (MFN) từ 10% đến 22% tùy loại (kem dưỡng 18%, son môi 20%, trang điểm mắt 22%, nước hoa 18%, chăm sóc tóc 20%). Hàng Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản có C/O thường 0%; hàng Hàn Quốc 0% với kem dưỡng và chăm sóc tóc nhưng khoảng 5% với son, mắt, nước hoa. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành.
Không. Phiếu công bố là công bố sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn; doanh nghiệp chịu trách nhiệm về chất lượng và an toàn, và phải giữ hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) ít nhất 3 năm.
Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, khai báo hóa chất nhập khẩu chỉ áp dụng với hóa chất thuộc Chương 28 và 29. Mỹ phẩm thành phẩm thuộc Chương 33 không thuộc diện này, nhưng vẫn phải có phiếu công bố và đáp ứng quy định về thành phần.
Hàng để kinh doanh phải có số tiếp nhận phiếu công bố. Trường hợp hàng cá nhân, hàng mẫu có quy định riêng; hãy hỏi chúng tôi để biết điều kiện cụ thể trước khi nhập.
Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.
Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là EXW (25,3%), tiếp theo là FOB (19,7%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.
Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.
Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811