3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Mỹ phẩm · HS 3303–3307

Nhập khẩu mỹ phẩm — HS 3303, 3304, 3305: phiếu công bố, thuế, C/O, nhãn, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu mỹ phẩm (kem dưỡng da, mặt nạ, son, nước hoa, dầu gội) để phân phối, cho spa hay làm thương hiệu riêng? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra hồ sơ công bố, nhãn và hạn dùng trước khi xếp hàng, tính thuế và chọn C/O, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 3303–3307 và những điều bắt buộc phải có trước khi hàng thông quan — đặc biệt là số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Hàn Quốc chiếm 30,4% giá trị, Trung Quốc 19,9%, Thái Lan 11,8%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: EXW 25,3%, FOB 19,7%; 62,8% số giao dịch đi đường biển.
  • Bắt buộc có số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (Thông tư 06/2011/TT-BYT và sửa đổi) và xuất trình cho hải quan trước khi thông quan; người đứng tên công bố phải là doanh nghiệp có chức năng kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) cao: 18–22% (kem dưỡng 18%, son môi 20%, trang điểm 22%, nước hoa 18%, chăm sóc tóc 20%). Hàng Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản có C/O thường 0%; Hàn Quốc 0% với kem dưỡng, chăm sóc tóc nhưng 5% với son, mắt, nước hoa.
  • Nhãn phải có tiếng Việt (đơn vị chịu trách nhiệm, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo); doanh nghiệp phải giữ hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) ít nhất 3 năm. Phiếu công bố không phải giấy chứng nhận an toàn.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu mỹ phẩm của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp và dòng sản phẩm phù hợp; kiểm tra nhà sản xuất có giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), giấy ủy quyền và hồ sơ công bố thành phần hay không trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm nhãn gốc, thành phần, hạn dùng, số lô, dung tích và bao bì so với phiếu công bố; đối chiếu số lượng và hồ sơ hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS theo loại sản phẩm, chọn C/O phù hợp (VKFTA, ACFTA, ATIGA…), hỗ trợ hồ sơ công bố, nhãn phụ tiếng Việt và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Phiếu công bố mỹ phẩm: điều kiện bắt buộc để thông quan và lưu hành

Nội dungQuy định
Văn bảnThông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm, đã sửa đổi bởi Thông tư 29/2020/TT-BYT và Thông tư 34/2025/TT-BYT (hiệu lực 18/08/2025). Chưa có nghị định mỹ phẩm mới được ban hành; dự thảo của Bộ Y tế (lấy ý kiến 5/2026) mới chỉ là dự thảo, đề xuất số quản lý không thời hạn và nộp hồ sơ tại UBND cấp tỉnh, dự kiến hiệu lực 31/12/2026.
Khi nào cầnPhải có số tiếp nhận phiếu công bố và xuất trình phiếu cho hải quan trước khi thông quan.
Cơ quan, thời hạnVới mỹ phẩm nhập khẩu, Cục Quản lý Dược cấp số tiếp nhận trong khoảng 3 ngày làm việc; số có giá trị 5 năm.
Ai đứng tên công bốTổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, có chức năng kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam. Hồ sơ cần giấy ủy quyền của nhà sản xuất và giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) còn hạn, hợp pháp hóa lãnh sự trừ khi được miễn.
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF)Phải lập và lưu giữ theo mẫu ASEAN, tối thiểu 3 năm, sẵn sàng khi cơ quan chức năng kiểm tra.
NhãnBắt buộc có tiếng Việt: tên hàng, đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, thành phần, hạn dùng theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP và quy định mỹ phẩm; nhãn phụ tiếng Việt bổ sung trước khi lưu thông.
Bản chất của phiếuPhiếu công bố là công bố sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn, không phải chứng nhận an toàn của cơ quan nhà nước; doanh nghiệp chịu trách nhiệm về chất lượng và an toàn.
Chất cấm, hạn chếThành phần phải tuân thủ danh mục chất cấm và hạn chế theo hướng dẫn ASEAN về mỹ phẩm.
Lưu ý: khung quản lý mỹ phẩm có thể thay đổi (dự thảo nghị định mới). Hãy đối chiếu văn bản hiện hành và không nhập hàng khi chưa có số tiếp nhận phiếu công bố. Hàng không có phiếu bị xử lý, và đã có đợt thu hồi hàng trăm số tiếp nhận vi phạm; hàng nhập lậu bị phạt và tiêu hủy. Mỹ phẩm là hóa chất nhưng thành phẩm thuộc Chương 33 không thuộc diện khai báo hóa chất nhập khẩu theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP (chỉ áp dụng Chương 28 và 29).

Mã HS mỹ phẩm: chọn đúng mã cho từng sản phẩm

Mã (8 số)Sản phẩmMFN
3303.00.00Nước hoa và nước thơm18%
3304.10.00Chế phẩm trang điểm môi (son môi)20%
3304.20.00Chế phẩm trang điểm mắt22%
3304.91.00Phấn, kể cả phấn nén22%
3304.99.30 · 3304.99.90Kem, sữa, tinh chất dưỡng da và loại khác (kem và mặt nạ phổ biến)18%
3304.99.20Chế phẩm chống mụn10%
3305.90.00Chế phẩm chăm sóc tóc (dầu xả, kem ủ…)20%
Điểm dễ sai: (1) Mỹ phẩm hay dược phẩm: kem trị bệnh, sản phẩm có tác dụng chữa bệnh có thể thuộc nhóm 30.03/30.04, không phải 3304 — chịu quản lý khác hẳn. (2) Bộ sản phẩm (sets) gồm nhiều món cần phân loại theo quy tắc riêng. (3) Mỹ phẩm bán lẻ khác nguyên liệu (chất thơm, hóa chất làm nguyên liệu thuộc chương khác). (4) Xà phòng, sản phẩm rửa thuộc nhóm 34. Mô tả hàng trong hồ sơ cần khớp với phiếu công bố.

Thuế và chi phí khi nhập mỹ phẩm

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)10–22%Theo bảng ở mục mã HS. Không chịu thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường.
Ưu đãi FTA (có C/O hợp lệ)0% (nhiều nguồn)Theo bảng tra cứu mã hàng: Trung Quốc (ACFTA mẫu E), Thái Lan (ATIGA mẫu D), Nhật Bản 0%. Hàn Quốc (VKFTA): 0% với kem dưỡng và chăm sóc tóc nhưng khoảng 5% với nước hoa, son môi, trang điểm mắt. Pháp/EU (EVFTA): khoảng 2,2–3,1% năm 2026, về 0% từ 2027. Đối chiếu biểu thuế FTA tương ứng khi lập C/O.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP) nếu không thuộc nhóm loại trừ; một số nguồn chưa thống nhất về nhóm “sản phẩm hóa chất” — xác nhận với cơ quan hải quan. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc 10%.

Ví dụ minh hoạ (kem dưỡng da 3304.99.30 từ Hàn Quốc, trị giá tính thuế CIF 10.000 USD):

Không có C/O (MFN 18%)Có C/O VKFTA (0%)
Thuế nhập khẩu1.800 USD0 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)944 USD800 USD
Tổng thuế phải nộp2.744 USD800 USD

Chênh lệch 1.944 USD/lô (≈19% trị giá CIF) chỉ nhờ có C/O. Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Ngoài thuế còn có phí công bố, phí hợp pháp hóa CFS, cước và vận chuyển. Hiện không có biện pháp phòng vệ thương mại nào áp lên mỹ phẩm.

📊 Thị trường nhập khẩu mỹ phẩm HS 3303–3307: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Hàn Quốc30,4% · 1546 nhà XK
Trung Quốc19,9% · 610 nhà XK
Thái Lan11,8% · 143 nhà XK
Pháp10,1% · 241 nhà XK
Nhật Bản6,8% · 488 nhà XK
Mỹ4,7% · 557 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị; Hàn Quốc là nguồn lớn nhất.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
3304.99.3026,2%
3303.00.0016,1%
3304.10.0013,6%
3305.90.0010,1%
3304.99.909,4%
3304.91.006,1%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc loại sản phẩm (nước hoa, son, kem dưỡng, chăm sóc tóc…).

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
EXW25,3%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
FOB19,7%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
FCA16,3%—
CIF14,5%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
CIP9,6%Người bán lo vận chuyển và bảo hiểm đến điểm đến (mọi phương thức vận tải).
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển62,8%
Hàng không34,5%
Đường bộ1,8%
Khác0,9%

Nhóm sản phẩm nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Kem, dưỡng da (cream, lotion, serum)34,9%
Nước hoa (perfume)17,6%
Dầu gội, xả, chăm sóc tóc15,3%
Son môi (lipstick)13,7%
Trang điểm mắt, mặt (eyeliner, foundation, powder)10,7%
Mặt nạ (mask)4,6%
Chống nắng (sunscreen)4,1%
Sản phẩm cho trẻ em0,8%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều từ khoá. Khoảng 84,8% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nêu trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Dung tích ml / trọng lượng g91,6%
Hàng mới 100% (new)41,8%
Có ghi hạn dùng/ngày sản xuất (date, EXP)8,4%

Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 95,1% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách và hồ sơ nên yêu cầu nhà cung cấp

Hạng mụcCần ghi / yêu cầu
Thành phần (INCI)Danh sách thành phần đầy đủ theo tên INCI; đối chiếu với danh mục chất cấm, hạn chế.
Hạn dùng và lôNgày sản xuất, hạn dùng hoặc thời hạn sau khi mở nắp (PAO), số lô; hạn dùng còn lại tối thiểu khi giao hàng.
Dung tích và quy cáchDung tích (ml) hoặc trọng lượng (g) từng sản phẩm, quy cách đóng gói, mã vạch.
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) và ủy quyềnCFS còn hạn của nước sản xuất, giấy ủy quyền cho đơn vị đứng tên công bố tại Việt Nam, hợp pháp hóa lãnh sự nếu cần.
Thực hành sản xuất tốtChứng nhận nhà máy theo hệ thống thực hành sản xuất tốt mỹ phẩm (GMP, ISO 22716) nếu có.
Hồ sơ an toàn và PIFDữ liệu an toàn, kết quả thử nghiệm, tài liệu chứng minh công dụng để lập PIF.
Nhãn gốc và nhãn phụNhãn gốc đầy đủ thông tin; chuẩn bị nhãn phụ tiếng Việt theo quy định.

Quy trình nhập khẩu mỹ phẩm trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: dòng sản phẩm, thị trường bán, số lượng, thương hiệu riêng hay phân phối; xác định ai sẽ đứng tên công bố tại Việt Nam.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo hồ sơ năng lực, CFS, thông tin thành phần; yêu cầu mẫu và hồ sơ để làm phiếu công bố.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm nhãn gốc, thành phần, hạn dùng, số lô, bao bì so với phiếu công bố; chụp ảnh, lập biên bản; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O (nếu hưởng ưu đãi), số tiếp nhận phiếu công bố; khai báo hải quan, nộp thuế; chuẩn bị nhãn phụ tiếng Việt.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Hàng chưa có số tiếp nhận phiếu công bốHàng về cảng nhưng chưa công bố nên không thông quan được; phát sinh phí lưu bãi.Hoàn tất công bố trước khi đặt hàng; không xếp hàng khi chưa có số tiếp nhận.
Người đứng tên công bố không đủ điều kiệnĐơn vị đứng tên không có chức năng kinh doanh mỹ phẩm hoặc không có ủy quyền, CFS hợp lệ.Xác định đơn vị đứng tên từ đầu; chuẩn bị ủy quyền, CFS còn hạn, hợp pháp hóa lãnh sự.
Nhãn thiếu tiếng Việt hoặc thông tin bắt buộcThiếu hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, đơn vị chịu trách nhiệm.Chuẩn bị nhãn phụ trước khi lưu thông; kiểm nhãn khi xếp hàng.
Thành phần chứa chất cấm hoặc vượt giới hạnSản phẩm bị thu hồi, thu hồi số tiếp nhận.Đối chiếu thành phần với danh mục chất cấm, hạn chế; yêu cầu hồ sơ an toàn từ nhà sản xuất.
Chọn sai C/O (đặc biệt hàng Hàn Quốc)Sản phẩm trang điểm/nước hoa Hàn Quốc vẫn chịu 5% theo VKFTA, khác với kem dưỡng 0%.Tính thuế theo từng mã và FTA; dự toán đúng ngay từ khâu báo giá.
Hàng giả, hàng nhái, hàng xách tayHàng không rõ nguồn gốc; không có hồ sơ công bố.Chỉ mua từ nhà cung cấp chính hãng, có ủy quyền; kiểm tra mã vạch, số lô.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Mỹ phẩm nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Hàn Quốc chiếm 30,4% giá trị, Trung Quốc 19,9% và Thái Lan 11,8%.

Nhập khẩu mỹ phẩm có cần phiếu công bố không?

Có. Phải có số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT (đã sửa đổi) và xuất trình cho hải quan trước khi thông quan. Số tiếp nhận có giá trị 5 năm; người đứng tên công bố phải có chức năng kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam.

Thuế nhập khẩu mỹ phẩm là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN) từ 10% đến 22% tùy loại (kem dưỡng 18%, son môi 20%, trang điểm mắt 22%, nước hoa 18%, chăm sóc tóc 20%). Hàng Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản có C/O thường 0%; hàng Hàn Quốc 0% với kem dưỡng và chăm sóc tóc nhưng khoảng 5% với son, mắt, nước hoa. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành.

Phiếu công bố có phải giấy chứng nhận an toàn không?

Không. Phiếu công bố là công bố sản phẩm đáp ứng yêu cầu an toàn; doanh nghiệp chịu trách nhiệm về chất lượng và an toàn, và phải giữ hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) ít nhất 3 năm.

Mỹ phẩm nhập khẩu có phải khai báo hóa chất không?

Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, khai báo hóa chất nhập khẩu chỉ áp dụng với hóa chất thuộc Chương 28 và 29. Mỹ phẩm thành phẩm thuộc Chương 33 không thuộc diện này, nhưng vẫn phải có phiếu công bố và đáp ứng quy định về thành phần.

Nhập mỹ phẩm xách tay hoặc hàng mẫu có cần công bố không?

Hàng để kinh doanh phải có số tiếp nhận phiếu công bố. Trường hợp hàng cá nhân, hàng mẫu có quy định riêng; hãy hỏi chúng tôi để biết điều kiện cụ thể trước khi nhập.

Số liệu về mỹ phẩm trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập mỹ phẩm?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là EXW (25,3%), tiếp theo là FOB (19,7%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu mỹ phẩm

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); quản lý mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các thông tư sửa đổi.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)