3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Nhôm và sản phẩm nhôm · HS 7601, 7604, 7606–7608

Nhập khẩu nhôm — HS 7604, 7606, 7607, 7608: thuế, chống bán phá giá, GTGT 10%, quy cách, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu nhôm (thanh định hình, tấm, cuộn, lá nhôm, ống nhôm) cho xưởng gia công cơ khí, bao bì, cửa nhôm hay điện tử? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra mác hợp kim, kích thước và chứng chỉ trước khi xếp hàng, tính thuế (kể cả thuế chống bán phá giá), làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm nhôm và những điểm cần biết trước khi đặt hàng — đặc biệt là thuế chống bán phá giá nhôm đùn ép từ Trung Quốc và việc nhôm chịu GTGT 10%.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 45,9% giá trị, Hàn Quốc 13,0%, Úc 8,0%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 37,9%, FOB 17,4%; 69,5% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): nhôm tấm, cuộn, lá, ống, nhôm chưa gia công 3%; thanh và định hình 5–10%; cửa, khung nhôm 15%. Với C/O hợp lệ của các FTA thường 0%.
  • Thuế GTGT của nhôm là 10% — chương 76 nằm trong nhóm sản phẩm kim loại bị loại khỏi mức giảm 8%. Đừng dùng bảng tra cứu ghi 8%.
  • Nhôm thanh, que, định hình đùn ép xuất xứ Trung Quốc (7604.10, 7604.21, 7604.29) chịu thêm thuế chống bán phá giá từ 2,85% đến 35,58% (Quyết định 2531/QĐ-BCT, hiệu lực 03/10/2024–02/10/2029). Sai tên nhà sản xuất/xuất khẩu trên chứng từ bị áp mức chung 35,58%.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu nhôm của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với dạng sản phẩm, mác hợp kim và trạng thái, kích thước, xử lý bề mặt; xin mẫu, MTC và thông số trước khi chốt; xác định nhà sản xuất có mức thuế chống bán phá giá riêng hay không.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm mác hợp kim theo MTC, kích thước và dung sai, độ dày (ranh giới 0,2 mm), bề mặt, đóng gói; đối chiếu tên nhà sản xuất trên chứng từ với danh sách thuế chống bán phá giá.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (thanh/hình, tấm, lá, ống; hợp kim hay không), tính thuế nhập khẩu, thuế chống bán phá giá và GTGT 10%, chuẩn bị C/O và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS nhôm: thanh, tấm, lá, ống và những mã dễ nhầm

Mã (8 số)Sản phẩmMFN
7601Nhôm chưa gia công (phôi, thỏi)3%
7604.10 · 7604.21.90 · 7604.29.90Nhôm thanh, que và hình (không hợp kim · dạng hình rỗng · loại khác)10%
7604.29.10Nhôm thanh, que và hình — loại khác (mã chuyên biệt)5%
7606.12.90 · 7606.92.00Nhôm tấm, lá, dải, cuộn dày trên 0,2 mm (hợp kim, hình chữ nhật · loại khác, hình tròn…)3%
7607.19.00 · 7607.20.99Lá nhôm dày không quá 0,2 mm (chưa bồi · đã bồi)3%
7608.20.00Ống nhôm hợp kim3%
7610Kết cấu nhôm đã gia công, cửa và khung cửa15%
Những điểm dễ sai và hậu quả thuế: (1) Thanh/hình (7604) hay ống (7608) hay kết cấu (7610): “hình rỗng” nhiều khoang hoặc thành không đều vẫn là 7604.21, không phải ống; kết cấu đã gia công để làm cửa, khung thuộc 7610 (15%, không chịu thuế chống bán phá giá) — khai chuyển từ 7604 sang 7610 khi thực chất là định hình có rủi ro truy thu. (2) Hợp kim hay không hợp kim: nhôm không hợp kim là nhôm có từ 99% Al và Fe + Si không quá 1%, mỗi nguyên tố khác không quá 0,1%; quyết định theo thành phần thực tế trong MTC, không theo tên mác. (3) Lá nhôm (7607) hay tấm (7606): ranh giới độ dày 0,2 mm (không tính phần bồi); dung sai quanh mức này làm đổi mã. (4) Sơn, anod hóa không đưa hàng ra khỏi phạm vi thuế chống bán phá giá của nhôm thanh/hình. (5) Nhôm phế liệu 7602 khác nhôm chưa gia công 7601.

Thuế và chi phí khi nhập nhôm: GTGT 10% và thuế chống bán phá giá

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)3–15%Theo bảng ở mục mã HS (nhôm tấm, cuộn, lá, ống 3%; thanh/hình 5–10%; cửa/khung 15%).
Ưu đãi FTA (có C/O hợp lệ)0%Theo bảng tra cứu mã hàng: ACFTA, AKFTA, VKFTA, ATIGA, AANZFTA, AIFTA, AJCEP/VJEPA, RCEP, CPTPP thường 0% với các mã nêu trên (có thể có ngoại lệ theo mã). Ưu đãi FTA chỉ giảm thuế nhập khẩu, không loại bỏ thuế chống bán phá giá.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)10%Phụ lục I Nghị định 174/2025/NĐ-CP loại nhôm (mã “76” ở khâu nhập khẩu) khỏi mức giảm xuống 8%. Một số trang tra cứu mã hàng ghi 8% — không dùng.

Thuế chống bán phá giá nhôm thanh, que, định hình đùn ép từ Trung Quốc

Nội dungThông tin
Văn bản và hiệu lựcQuyết định 2531/QĐ-BCT (23/09/2024), có hiệu lực từ 03/10/2024 đến 02/10/2029 (trừ khi được thay đổi, gia hạn bởi quyết định khác của Bộ Công Thương).
Mã HS thuộc phạm vi7604.10.10, 7604.10.90, 7604.21.90, 7604.29.10, 7604.29.90 (nhôm thanh, que và hình, đã hoặc chưa xử lý bề mặt, đã hoặc chưa gia công thêm), xuất xứ Trung Quốc.
Mức thuếTừ 2,85% đến 35,58% tùy nhà sản xuất/xuất khẩu; mức áp dụng chung (các nhà sản xuất khác) 35,58%.
Điều kiện hưởng mức riêngTên nhà sản xuất trên giấy chứng nhận chất lượng bản chính và tên nhà xuất khẩu trên hợp đồng/hóa đơn phải khớp với bảng danh sách của quyết định; nếu không khớp bị áp mức chung 35,58%.
Không thuộc phạm viNhôm tấm, cuộn, lá, ống (7606, 7607, 7608), nhôm chưa gia công 7601 và kết cấu 7610 không có biện pháp phòng vệ thương mại hiện hành theo danh sách vụ việc của Cục Phòng vệ thương mại.

Một số mã chuyên biệt trong 7604 (ví dụ dàn lạnh điều hòa xe, thanh đệm cửa) không nằm trong danh sách mã của quyết định nhưng phạm vi được xác định theo mô tả sản phẩm, nên đừng mặc định được miễn. Hãy kiểm tra danh mục miễn trừ và bất kỳ quyết định rà soát mới trước khi đặt hàng.

Ví dụ minh hoạ (nhôm tấm hợp kim 7606.12.90 từ Trung Quốc, CIF 20.000 USD; không thuộc diện chống bán phá giá):

Không có C/O (MFN 3%)Có C/O mẫu E (0%)
Thuế nhập khẩu600 USD0 USD
Thuế GTGT 10% trên (CIF + thuế NK)2.060 USD2.000 USD
Tổng thuế phải nộp2.660 USD2.000 USD

Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế, quyết định phòng vệ thương mại và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Với nhôm thanh/định hình Trung Quốc, thuế chống bán phá giá có thể lớn hơn cả thuế nhập khẩu — cần tính ngay từ khi dự toán giá.

Chất lượng, nhãn và chứng từ

Theo các danh mục đã tra (Thông tư 41/2026/TT-BXD về vật liệu xây dựng; Thông tư 36/2026/TT-BKHCN và Thông tư 33/2026/TT-BCT về hàng hóa rủi ro trung bình, cao), nhôm định hình xây dựng và khung cửa nhôm nằm ở nhóm rủi ro thấp: tự công bố tiêu chuẩn áp dụng, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc, không bắt buộc công bố hợp quy. Chúng tôi không thấy quy chuẩn bắt buộc riêng cho nhôm tấm, cuộn, lá, ống trong các danh mục đã đọc. Hãy đối chiếu văn bản hiện hành cho mục đích sử dụng của bạn (ví dụ lá nhôm tiếp xúc thực phẩm có yêu cầu riêng).

Nhãn hàng hóa theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP: nhãn gốc có tên hàng, xuất xứ, nhà sản xuất; bổ sung nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông.

Chứng từ nên có: giấy chứng nhận chất lượng bản chính của nhà sản xuất (MTC) nêu thành phần hóa học và cơ tính; với nhôm thanh/hình Trung Quốc, tên nhà sản xuất trên MTC và tên nhà xuất khẩu trên hợp đồng, hóa đơn phải trùng với danh sách của quyết định chống bán phá giá. Bộ Công Thương cho biết sẽ theo dõi nhập khẩu và nguy cơ lẩn tránh bằng cách khai xuất xứ nước thứ ba; hãy khai đúng xuất xứ.

Lưu ý: các văn bản pháp luật và biện pháp phòng vệ thương mại có thể được rà soát, sửa đổi. Nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành; hãy đối chiếu bản mới nhất hoặc hỏi chúng tôi trước khi đặt hàng.

📊 Thị trường nhập khẩu nhôm HS 7601, 7604, 7606–7608: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc45,9% · 2012 nhà XK
Hàn Quốc13,0% · 274 nhà XK
Úc8,0% · 45 nhà XK
Malaysia7,0% · 79 nhà XK
Ấn Độ6,2% · 62 nhà XK
Thái Lan5,7% · 69 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị. Nhôm thanh/định hình có xuất xứ Trung Quốc chịu thêm thuế chống bán phá giá (xem mục thuế).

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
7606.12.9015,6%
7608.20.0014,9%
7604.29.9011,2%
7607.20.9910,5%
7606.92.007,4%
7604.21.906,9%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc dạng sản phẩm (thanh/hình, tấm/cuộn, lá, ống), hợp kim hay không hợp kim và độ dày.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF37,9%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
FOB17,4%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
DAP11,5%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CFR8,7%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
EXW8,4%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển69,5%
Đường bộ21,3%
Hàng không7,4%
Khác1,7%
Đường sắt0,1%

Dạng sản phẩm nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Nhôm hợp kim (alloy)61,9%
Nhôm tấm, tấm cuộn (plate, sheet, coil)28,6%
Lá nhôm (foil)20,9%
Ống nhôm (tube, pipe)17,9%
Nhôm thanh, thanh định hình (bar, profile)15,8%
Nhôm chưa gia công (ingot, unwrought)4,8%
Nhôm sơn phủ / anod hóa4,5%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều từ khoá. Khoảng 93,2% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Mác hợp kim và trạng tháiSố hiệu hợp kim kèm trạng thái tôi/gia công (O, H, T4, T5, T6…). Hệ 4 chữ số: 1xxx nhôm gần nguyên chất, 3xxx mangan, 5xxx magiê, 6xxx magiê–silic, 7xxx kẽm. Giá trị cơ tính tối thiểu theo từng trạng thái lấy từ tiêu chuẩn sản phẩm bạn chọn.
Tiêu chuẩn sản phẩmTiêu chuẩn áp dụng cho thành phần, cơ tính và dung sai (ví dụ bộ TCVN 13066 cho nhôm gia công áp lực; hoặc tiêu chuẩn của người bán/người mua).
Kích thước và dung saiĐộ dày, rộng, dài hoặc đường kính, kèm dung sai âm/dương; đặc biệt quanh 0,2 mm (ranh giới 7606/7607) và tỷ lệ chiều dày/chiều rộng (1/10) giữa thanh và tấm.
Xử lý bề mặtĐể thô (mill finish), anod hóa, sơn tĩnh điện/sơn phủ, bọc màng; nêu chiều dày lớp phủ nếu cần.
Khối lượng, đơn vị tínhKhối lượng danh nghĩa (kg); với cuộn: đường kính lõi, khổ, trọng lượng cuộn.
Nhà sản xuất và chứng chỉTên pháp nhân đúng của nhà sản xuất; MTC bản chính theo từng lô.
Đóng góiCách bó, chống ẩm/oxy hóa bề mặt, bao bì, pallet.

Quy trình nhập khẩu nhôm trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: dạng sản phẩm, mác hợp kim, kích thước, xử lý bề mặt, số lượng (kg hoặc tấn), tiến độ, ngân sách; xác định hàng có thuộc phạm vi chống bán phá giá không.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu, MTC và hồ sơ năng lực; với nhôm thanh/hình Trung Quốc, xác định tên nhà sản xuất và mức thuế chống bán phá giá riêng.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm mác hợp kim theo MTC, kích thước, dung sai, bề mặt, đóng gói; chụp ảnh, lập biên bản; đối chiếu tên nhà sản xuất trên chứng từ.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, MTC bản chính, C/O (nếu hưởng ưu đãi); khai báo hải quan, nộp thuế nhập khẩu, thuế chống bán phá giá (nếu có) và GTGT.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Sai tên nhà sản xuất/xuất khẩu hoặc thiếu chứng từTên trên MTC hoặc hóa đơn không khớp danh sách chống bán phá giá → bị áp mức chung 35,58% thay vì mức riêng (có thể chỉ 2,85%).Yêu cầu MTC bản chính ghi đúng pháp nhân; đối chiếu hợp đồng, hóa đơn với danh sách trước khi đặt hàng.
Khai xuất xứ nước thứ ba để né thuếNhôm Trung Quốc khai xuất xứ nước khác; cơ quan chức năng theo dõi nguy cơ lẩn tránh.Khai đúng xuất xứ; giữ hồ sơ truy xuất sản xuất; không dùng chuyển tải/đổi mã để né.
Khai sai mã HS (7604 ↔ 7608 ↔ 7610)Định hình rỗng khai là ống hoặc kết cấu để tránh chống bán phá giá.Phân loại theo bản chất sản phẩm; xin ý kiến phân loại khi nghi ngờ.
Dùng sai thuế GTGTDùng mức 8% (từ trang tra cứu) trong khi nhôm chịu 10%.Dự toán GTGT 10% cho nhôm; đối chiếu Phụ lục I Nghị định 174/2025.
Sai mác hợp kim hoặc hợp kim/không hợp kimTên mác không khớp thành phần thực tế; sai mã thuế.Đối chiếu thành phần trên MTC; ghi mác kèm trạng thái và tiêu chuẩn.
Thay đổi biện pháp phòng vệBiện pháp có thể được rà soát; thời hạn dự kiến đến 02/10/2029.Kiểm tra quyết định mới trước mỗi lô; dự toán thuế theo thời điểm hàng về.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Nhôm nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 45,9% giá trị, Hàn Quốc 13,0% và Úc 8,0%.

Thuế nhập khẩu nhôm là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN): nhôm tấm, cuộn, lá, ống và nhôm chưa gia công 3%; nhôm thanh, que, hình 5–10%; cửa, khung nhôm 15%. Với C/O hợp lệ của các FTA thường 0%. Nhôm thanh/hình xuất xứ Trung Quốc còn chịu thuế chống bán phá giá. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành khi khai.

Nhôm chịu thuế GTGT bao nhiêu?

10%. Nhôm thuộc nhóm sản phẩm kim loại nên không được giảm xuống 8% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Một số trang tra cứu mã hàng ghi 8% là chưa chính xác.

Thuế chống bán phá giá nhôm định hình Trung Quốc là bao nhiêu và đến khi nào?

Từ 2,85% đến 35,58% tùy nhà sản xuất; mức chung 35,58% áp dụng khi nhà sản xuất không có tên trong danh sách hoặc chứng từ không khớp. Quyết định 2531/QĐ-BCT có hiệu lực từ 03/10/2024 đến 02/10/2029, trừ khi được thay đổi hoặc gia hạn.

Mã HS nào nằm trong phạm vi chống bán phá giá nhôm?

7604.10.10, 7604.10.90, 7604.21.90, 7604.29.10 và 7604.29.90 (nhôm thanh, que và hình) xuất xứ Trung Quốc. Nhôm tấm, cuộn, lá, ống, nhôm chưa gia công và kết cấu 7610 không có biện pháp phòng vệ thương mại hiện hành theo danh sách đã tra.

Lá nhôm và nhôm tấm khác nhau thế nào khi khai mã?

Nhôm tấm, dải, cuộn dày trên 0,2 mm thuộc nhóm 76.06; lá nhôm dày không quá 0,2 mm (không tính phần bồi) thuộc nhóm 76.07. Cần ghi độ dày danh nghĩa và dung sai chính xác.

Số liệu về nhôm trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập nhôm?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (37,9%), tiếp theo là FOB (17,4%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu nhôm và sản phẩm nhôm

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); thuế GTGT theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP; thuế chống bán phá giá theo Quyết định 2531/QĐ-BCT của Bộ Công Thương.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT (Phụ lục I nhóm loại trừ) · Cục Phòng vệ thương mại — danh sách vụ việc điều tra của Việt Nam
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)