3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Thép cán phẳng · HS 7208–7212

Nhập khẩu thép cán phẳng — HS 7208–7212: chống bán phá giá, GTGT 10%, quy cách, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu thép cán phẳng (cán nóng, cán nguội, mạ kẽm, tôn màu) cho nhà máy cơ khí, tôn lợp, gia dụng hay xây dựng? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra mác thép, kích thước và chứng chỉ trước khi xếp hàng, tính thuế (kể cả thuế chống bán phá giá), làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 7208–7212 và những điểm cần biết trước khi đặt hàng — đặc biệt là thuế chống bán phá giá (chi phí lớn nhất) và việc thép chịu GTGT 10%.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 49,0% giá trị, Nhật Bản 13,6%, Hàn Quốc 12,5%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 39,7%, CFR 39,4%; 94,6% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): thép cán nóng 7208 0%, cán nguội 7209 7%, mạ kẽm/tôn 7210, 7212 5–10%. Thuế GTGT là 10% (nhóm sản phẩm thép bị loại khỏi mức giảm 8%).
  • Thuế chống bán phá giá là chi phí lớn nhất: thép cán nóng Trung Quốc 23,10–27,83%; thép cán nguội Trung Quốc 4,43–25,22%; thép mạ Trung Quốc 37,13% và Hàn Quốc 0–15,67%; tôn màu tới 34,27% — mức riêng theo từng nhà sản xuất.
  • Thép hợp kim có bo (từ 0,0008%) chuyển sang nhóm 7225/7226 nhưng vẫn bị liệt kê trong các quyết định chống bán phá giá — pha bo không tránh được thuế.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu thép của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với mác thép, độ dày, khổ, loại mạ; xin mẫu, chứng chỉ chất lượng (MTC) và xác định nhà sản xuất có mức thuế chống bán phá giá riêng hay không.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm mác thép theo MTC, độ dày và dung sai, khổ, trọng lượng cuộn, lớp mạ, khuyết tật, đóng gói; đối chiếu tên nhà sản xuất trên chứng từ với danh sách thuế chống bán phá giá.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (7208, 7209, 7210, 7211, 7212; hợp kim bo), tính thuế nhập khẩu, thuế chống bán phá giá và GTGT 10%, chuẩn bị C/O và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS thép cán phẳng và những mã dễ nhầm

NhómNội dungMFN (mã phổ biến)
72.08Thép không hợp kim cán phẳng, rộng từ 600 mm trở lên, cán nóng, chưa phủ/mạ (ví dụ 7208.51.00, 7208.52.00, 7208.38.00, 7208.39.90)0%
72.09Thép cán phẳng, rộng từ 600 mm trở lên, cán nguội, chưa phủ/mạ7%
72.10Thép cán phẳng, rộng từ 600 mm trở lên, đã phủ, mạ hoặc tráng (mạ kẽm, mạ màu: 7210.30.11, 7210.70.12…)5–10%
72.11 · 72.12Thép cán phẳng rộng dưới 600 mm (7211 chưa phủ; 7212 đã phủ/mạ, ví dụ 7212.30.90 mạ kẽm)10% (7212.30.90)
Những điểm dễ sai: (1) Cán nóng, cán nguội, mạ quyết định nhóm và thuế; ghi rõ trong hồ sơ hàng. (2) Khổ: từ 600 mm trở lên (7208–7210) hay dưới 600 mm (7211, 7212). (3) Không hợp kim hay hợp kim: thép có bo từ 0,0008% được xếp là thép hợp kim (7225/7226); Chương 98 có mã riêng (98.11) đánh MFN 10% với thép hợp kim có bo, crôm, titan (trừ thép cán phẳng cán nóng). Các quyết định chống bán phá giá đã liệt kê cả 7225/7226 nên pha bo không tránh được thuế. (4) Thép mạ màu, tôn lợp khác thép mạ kẽm trơn về thuế chống bán phá giá. Khai sai mã hay mô tả để né thuế là rủi ro truy thu và xử phạt lớn.

Thuế và chi phí khi nhập thép: GTGT 10% và thuế chống bán phá giá

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)0–10%Theo bảng ở mục mã HS. Nghị định 199/2025/NĐ-CP chỉ sửa mã 7209.18.10 (từ 0% lên 7% từ 01/09/2025); các nghị định sửa đổi biểu thuế khác không đổi mức của 7208–7212 theo nguồn chúng tôi đã đọc.
Ưu đãi FTA (có C/O hợp lệ)tùy mãTheo bảng tra cứu mã hàng; một số FTA đưa thuế nhập khẩu về 0%. Ưu đãi FTA chỉ giảm thuế nhập khẩu, không loại bỏ thuế chống bán phá giá. Đối chiếu biểu thuế FTA tương ứng khi lập C/O.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)10%Phụ lục I Nghị định 174/2025/NĐ-CP loại sản phẩm gang, sắt, thép (mã HS 72 và 73) khỏi mức giảm xuống 8%.

Thuế chống bán phá giá đang áp dụng với thép cán phẳng

Mặt hàngNướcQuyết địnhMức thuế / hiệu lực
Thép cán nóngTrung QuốcQĐ 1959/QĐ-BCT23,10–27,83%, từ 06/07/2025, thời hạn 5 năm
Thép cán nguộiTrung QuốcQĐ 3765/QĐ-BCT4,43–25,22%, đến 27/12/2030
Thép mạ (mạ kẽm…)Trung QuốcQĐ 2310/QĐ-BCT37,13% (hai nhà sản xuất có mức 0%)
Thép mạHàn QuốcQĐ 2310/QĐ-BCT0% / 12% / 15,67% theo nhà sản xuất
Tôn màu (thép mạ phủ màu)Trung Quốc, Hàn QuốcQĐ 2822/QĐ-BCTtới 34,27%

Thép cán nóng xuất xứ Ấn Độ: vụ điều tra đã chấm dứt, không có thuế. Biện pháp chống bán phá giá thép không gỉ cán nguội đã chấm dứt từ 12/11/2024. Mức thuế riêng cho từng nhà sản xuất phải tra trong quyết định tương ứng. Đã có biện pháp chống lẩn tránh đối với thép cán nóng Trung Quốc ở khổ rộng lớn; hiệu lực và quyết định cuối cùng cần được kiểm tra trên trang của Cục Phòng vệ thương mại trước khi đặt hàng. Tên nhà sản xuất trên chứng từ phải khớp danh sách của quyết định để hưởng mức riêng.

Ví dụ minh hoạ (thép cán nóng 7208.51.00 xuất xứ Trung Quốc, CIF 100.000 USD, giả định thuế chống bán phá giá ở mức 27,83% trên trị giá CIF — chỉ để hình dung quy mô):

KhoảnSố tiền
Thuế nhập khẩu (MFN 0%)0 USD
Thuế chống bán phá giá (giả định 27,83%)27.830 USD
Thuế GTGT 10% trên (CIF + các thuế trên)12.783 USD
Tổng thuế phải nộp40.613 USD

Đây là ví dụ tính toán chỉ mang tính minh hoạ; luôn đối chiếu Biểu thuế, quyết định phòng vệ thương mại và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Mức thật phụ thuộc nhà sản xuất, ngày hiệu lực và cách tính của cơ quan hải quan.

Chất lượng, nhãn và chứng từ

Theo Thông tư 41/2026/TT-BXD (hiệu lực 01/07/2026), thép tấm, thép cuộn, tôn lợp có trong danh mục vật liệu xây dựng nhưng các mã 7208–7212 không nằm trong các phụ lục rủi ro trung bình, cao nên được xếp rủi ro thấp: tự công bố tiêu chuẩn áp dụng, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc. Chúng tôi không tìm thấy thép trong danh mục của Thông tư 33/2026/TT-BCT. Hãy đối chiếu văn bản hiện hành cho mục đích sử dụng cụ thể của bạn.

Chứng từ nên có: giấy chứng nhận chất lượng bản chính của nhà sản xuất (MTC) nêu mác thép, thành phần hóa học (kể cả hàm lượng bo), cơ tính và kích thước; tên nhà sản xuất trùng với danh sách của quyết định chống bán phá giá; C/O đúng mẫu. Nhãn hàng hóa theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông.

Lưu ý: biện pháp phòng vệ thương mại và quy định chất lượng có thể thay đổi, nhất là trong năm 2026. Nội dung trên là tóm tắt để bạn định hướng, không thay thế văn bản hiện hành; hãy đối chiếu bản mới nhất hoặc hỏi chúng tôi trước khi đặt hàng.

📊 Thị trường nhập khẩu thép cán phẳng HS 7208–7212: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc49,0% · 859 nhà XK
Nhật Bản13,6% · 172 nhà XK
Hàn Quốc12,5% · 178 nhà XK
Đài Loan9,9% · 100 nhà XK
Ấn Độ9,9% · 15 nhà XK
Indonesia3,2% · 18 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị. Thép xuất xứ Trung Quốc và Hàn Quốc có thể chịu thuế chống bán phá giá (xem mục thuế).

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
7208.51.0016,6%
7208.38.005,9%
7210.70.125,6%
7208.52.003,9%
7210.30.113,7%
7208.39.903,5%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc cán nóng/cán nguội, có mạ hay sơn phủ, khổ rộng và thành phần hợp kim.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF39,7%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
CFR39,4%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
FOB13,6%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
DAP4,0%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
EXW2,1%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển94,6%
Đường bộ3,6%
Đường sắt0,7%
Khác0,6%
Hàng không0,4%

Loại thép nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Thép không hợp kim (non-alloy)77,8%
Dạng tấm (plate, sheet)70,2%
Dạng cuộn (coil)53,3%
Cán nóng (hot rolled)48,8%
Mạ kẽm (galvanized, GI)35,1%
Mạ màu / sơn phủ (PPGI, colour coated)17,5%
Cán nguội (cold rolled)14,6%

Một giao dịch có thể nhắc nhiều đặc điểm. Khoảng 99,4% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Ứng dụng nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Sản xuất, gia công cơ khí7,6%
Điện tử, thiết bị gia dụng1,7%
Xây dựng, tôn lợp0,9%

Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 9,1% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Mác thép và tiêu chuẩnMác thép và tiêu chuẩn áp dụng (ví dụ họ tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN cho thép tấm, thép cuộn); thành phần hóa học và cơ tính; kiểm tra hàm lượng bo.
Loại thépCán nóng, cán nguội, mạ kẽm, mạ màu; dạng cuộn hay tấm.
Độ dày, khổ, dung saiĐộ dày danh nghĩa, khổ rộng (ranh giới 600 mm), dung sai âm/dương, chiều dài tấm.
CuộnĐường kính trong, trọng lượng cuộn, cách đóng gói, bảo vệ chống gỉ.
Lớp mạ, sơn phủKhối lượng lớp mạ (g/m²), loại mạ, màu, độ dày lớp sơn.
Chất lượng hàngHàng loại 1 (prime) hay loại 2 (secondary, off-grade); ghi rõ trong hợp đồng và điều khoản trả hàng.
Nhà sản xuất và chứng từTên pháp nhân đúng của nhà sản xuất; MTC bản chính theo từng lô; C/O.
Đơn vị tínhTấn thực tế; ghi cách xác định trọng lượng (cân tại cảng hay trọng lượng lý thuyết).

Quy trình nhập khẩu thép trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: loại thép, mác, độ dày, khổ, lớp mạ, số lượng (tấn), tiến độ, ngân sách; xác định hàng có thuộc phạm vi chống bán phá giá không.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo MTC, hồ sơ năng lực; xác định nhà sản xuất và mức thuế chống bán phá giá riêng; kiểm tra thành phần bo.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm mác thép theo MTC, độ dày, khổ, lớp mạ, khuyết tật, trọng lượng; chụp ảnh, lập biên bản; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, MTC bản chính, C/O; khai báo hải quan, nộp thuế nhập khẩu, thuế chống bán phá giá (nếu có) và GTGT.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Thuế chống bán phá giá lớn hơn dự toánKhông tính thuế chống bán phá giá khi báo giá; sai tên nhà sản xuất nên bị áp mức cao.Tra danh sách nhà sản xuất và mức thuế riêng trước khi đặt hàng; đối chiếu chứng từ.
Lẩn tránh thuế bằng bo, đổi mã, đổi xuất xứKhai thép hợp kim bo hoặc xuất xứ nước khác để né thuế; bị truy thu và xử phạt.Phân loại theo bản chất; khai đúng xuất xứ; giữ hồ sơ truy xuất sản xuất.
Dùng sai thuế GTGTDùng mức 8% từ trang tra cứu trong khi thép chịu 10%.Dự toán GTGT 10% cho thép; đối chiếu Phụ lục I Nghị định 174/2025.
Hàng loại 2 (secondary) hoặc sai mácKhuyết tật, độ dày không đồng đều; mác thép không khớp MTC.Ghi rõ hạng hàng, mác và dung sai trong hợp đồng; kiểm mẫu trước khi xếp.
Khai sai mã HSNhầm cán nóng/cán nguội, mạ/không mạ, khổ.Ghi đủ loại thép, khổ, lớp mạ trong hồ sơ hàng.
Thay đổi biện pháp phòng vệQuyết định được rà soát, gia hạn hoặc chấm dứt.Kiểm tra quyết định mới trước mỗi lô; dự toán thuế theo thời điểm hàng về.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Thép cán phẳng nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 49,0% giá trị, Nhật Bản 13,6% và Hàn Quốc 12,5%.

Thuế nhập khẩu thép cán nóng là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN) của thép cán nóng 7208 là 0%. Tuy nhiên thép cán nóng xuất xứ Trung Quốc chịu thuế chống bán phá giá 23,10–27,83% (Quyết định 1959/QĐ-BCT, từ 06/07/2025, 5 năm) và thuế GTGT 10%. Luôn đối chiếu quyết định mới nhất.

Thép chịu thuế GTGT bao nhiêu?

10%. Sản phẩm gang, sắt, thép (mã HS 72 và 73) bị loại khỏi mức giảm xuống 8% theo Phụ lục I Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Thép mạ kẽm, tôn màu có bị chống bán phá giá không?

Có với một số nguồn: thép mạ từ Trung Quốc (37,13%) và Hàn Quốc (0–15,67% theo nhà sản xuất) theo Quyết định 2310/QĐ-BCT; tôn màu từ Trung Quốc, Hàn Quốc tới 34,27% theo Quyết định 2822/QĐ-BCT. Mức riêng phụ thuộc nhà sản xuất.

Pha thêm bo vào thép có tránh được thuế chống bán phá giá không?

Không. Thép có bo từ 0,0008% được xếp là thép hợp kim (7225/7226), nhưng các quyết định chống bán phá giá đã liệt kê cả các nhóm này; Chương 98 còn có mã riêng đánh thuế 10% với thép hợp kim có bo. Khai né thuế là rủi ro truy thu và xử phạt.

Nhập thép có phải kiểm tra chất lượng không?

Theo các danh mục đã tra (Thông tư 41/2026/TT-BXD), thép cán phẳng 7208–7212 thuộc rủi ro thấp: tự công bố tiêu chuẩn, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc. Hãy đối chiếu văn bản hiện hành cho mục đích sử dụng của bạn.

Số liệu về thép cán phẳng trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập thép cán phẳng?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (39,7%), tiếp theo là CFR (39,4%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu thép cán phẳng

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); thuế GTGT theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP; thuế chống bán phá giá theo các quyết định của Bộ Công Thương.
Văn bản tham chiếu: Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT (Phụ lục I nhóm loại trừ) · Cục Phòng vệ thương mại — danh sách vụ việc điều tra của Việt Nam
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)