3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Vải dệt kim · HS 6001–6006

Nhập khẩu vải dệt kim — HS 6001–6006: thuế, C/O, quy chuẩn dệt may 2026, quy cách, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu vải dệt kim (polyester, cotton, spandex, nylon…) cho xưởng may hay thương mại vải? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra chất lượng trước khi xếp hàng, tính thuế và chọn C/O, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của nhóm HS 6001–6006 và những điểm cần biết trước khi đặt hàng — đặc biệt là quy chuẩn dệt may mới có hiệu lực từ 01/07/2026.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 71,1% giá trị, Đài Loan 11,6%, Hàn Quốc 8,7%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 32,6%, FOB 14,9%; 51,8% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12% cho các mã phổ biến. Với C/O hợp lệ: hàng Hàn Quốc, Nhật Bản thường 0%; hàng Trung Quốc (mẫu E) 0% hoặc 5% tùy mã. Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026.
  • Từ 01/07/2026, vải dệt kim nhóm 6001–6006 thuộc danh mục dệt may rủi ro trung bình theo Thông tư 33/2026/TT-BCT: phải công bố hợp quy QCVN 01:2017/BCT (formaldehyt, amin thơm azo) và gắn dấu CR trước khi lưu thông.
  • Phân biệt 6004 (khổ trên 30 cm, có từ 5% sợi đàn hồi), 6005 (đan dọc), 6006 (dệt kim khác) và 6001 (vải vòng lông) — và phân biệt vải đã nhuộm với vải sợi nhuộm, vải in.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu vải dệt kim của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với thành phần sợi, khối lượng g/m², khổ, kiểu dệt và màu; xin mẫu cắt và thông số kỹ thuật trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm thành phần, khối lượng g/m², khổ, màu so với mẫu duyệt, độ co rút, khuyết tật và đóng cuộn; đối chiếu số lượng và hồ sơ hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (6004, 6005, 6006…), tính thuế, chuẩn bị C/O phù hợp từng nước, làm rõ nghĩa vụ công bố hợp quy QCVN 01 và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS nhóm 6001–6006: chọn đúng mã cho vải dệt kim

NhómNội dung
60.01Vải nổi vòng (vải vòng lông), kể cả vải khăn lông, dệt kim hoặc móc
60.02 · 60.03Vải dệt kim khổ không quá 30 cm (60.02: có từ 5% sợi đàn hồi hoặc cao su)
60.04Vải dệt kim khổ rộng trên 30 cm, có từ 5% sợi đàn hồi hoặc cao su (ví dụ vải co giãn 4 chiều: 6004.10)
60.05Vải dệt kim đan dọc (kể cả làm trên máy dệt dải trang trí), trừ 60.01–60.04
60.06Vải dệt kim hoặc móc khác (chủ yếu vải đan ngang): 6006.22 cotton đã nhuộm, 6006.32 sợi tổng hợp đã nhuộm…

Trong 60.05 và 60.06, các phân nhóm tách theo thành phần (bông, sợi tổng hợp, sợi nhân tạo) và tình trạng: chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng, đã nhuộm, từ các sợi có màu khác nhau, đã in.

Những điểm dễ sai: (1) Sợi đàn hồi: vải khổ trên 30 cm có từ 5% sợi đàn hồi thuộc 6004, không phải 6005 hay 6006 — phải ghi đúng tỷ lệ spandex/elastane. (2) Vải sợi nhuộm (yarn-dyed) không thuộc “đã nhuộm” mà thuộc “từ các sợi có màu khác nhau”; khai “đã nhuộm” cho vải sợi nhuộm hay “mộc” cho vải đã nhuộm đều là khai sai phân nhóm. (3) Vải pha: thường xếp như thể làm hoàn toàn từ loại xơ chiếm khối lượng lớn nhất. (4) Vải dệt kim đã tráng phủ, ngâm tẩm với plastic thuộc nhóm 5903 (trừ vải vòng lông vẫn ở 6001). (5) Dệt kim (Chương 60) khác dệt thoi (Chương 52, 54, 55). Ghi trong hợp đồng và hồ sơ hàng: kiểu dệt, thành phần % từng loại sợi, tình trạng nhuộm/in, khổ, g/m².

Thuế và chi phí khi nhập vải dệt kim

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)12%Các mã phổ biến (6006.32.90, 6005.37.90, 6004.10, 6006.22.00, 6001.92.90…).
Thuế nhập khẩu thông thường18%Áp dụng khi không thuộc diện ưu đãi.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP); vải không thuộc nhóm hàng bị loại trừ. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc quay lại 10% nếu chưa gia hạn.

Ưu đãi theo FTA (với C/O hợp lệ) — theo bảng tra cứu mã hàng hiện hành, mức khác nhau theo từng mã nên không thể áp một mức cho cả nhóm 60:

Mã (ví dụ)Trung Quốc (ACFTA, mẫu E)Hàn Quốc (AKFTA/VKFTA), Nhật Bản (AJCEP/VJEPA)
6006.32.90 · 6005.37.90 · 6005.36.90 (sợi tổng hợp)5%0%
6006.22.00 (cotton đã nhuộm)0%0%
6004.10.10 · 6004.10.90 · 6001.92.90 · 6006.90.000%0%

Với các mã sợi tổng hợp đã nhuộm, hàng Trung Quốc dùng ACFTA (5%) rẻ hơn RCEP (12%); hàng Nhật dùng AJCEP/VJEPA (0%) rẻ hơn RCEP. Hàng Đài Loan không có FTA với Việt Nam trong bảng nên thường chịu MFN 12%. Số liệu FTA lấy từ bảng tra cứu thứ cấp; hãy đối chiếu Biểu thuế và quy tắc xuất xứ hiện hành khi lập C/O.

Ví dụ minh hoạ (vải polyester dệt kim đã nhuộm 6006.32.90 từ Trung Quốc, trị giá tính thuế CIF 20.000 USD):

Không có C/O (MFN 12%)Có C/O mẫu E (5%)
Thuế nhập khẩu2.400 USD1.000 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)1.792 USD1.680 USD
Tổng thuế phải nộp4.192 USD2.680 USD

Chênh lệch 1.512 USD/lô chỉ nhờ có C/O. Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế xuất nhập khẩu và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Doanh nghiệp nhập vải để sản xuất hàng xuất khẩu có thể thuộc diện miễn hoặc hoàn thuế nhập khẩu. Ngoài thuế còn có cước, phí cảng, phí thử nghiệm/công bố hợp quy và vận chuyển nội địa. Hiện chưa thấy biện pháp chống bán phá giá hay tự vệ nào áp lên vải dệt kim; riêng sợi filament polyester (POY, DTY, FDY) từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia đang chịu thuế chống bán phá giá, vừa được gia hạn thêm 5 năm theo Quyết định 2652/QĐ-BCT (13/10/2026) — xưởng dệt kim nhập sợi cần tính khoản này.

Quy chuẩn dệt may QCVN 01:2017/BCT áp dụng từ 01/07/2026

Theo Thông tư 33/2026/TT-BCT (hiệu lực 01/07/2026), vải dệt kim nhóm 6001–6006 nằm trong danh mục dệt may có mức độ rủi ro trung bình thuộc QCVN 01:2017/BCT. Thông tư 37/2026/TT-BCT sửa đổi quy chuẩn này. Điểm chính:

Nội dungQuy định
Nghĩa vụHàng thuộc danh mục phải công bố hợp quy, gắn dấu CR và ghi nhãn trước khi đưa ra lưu thông (phương thức 5 hoặc 7 theo Thông tư 14/2026/TT-BKHCN). Hàng rủi ro trung bình không phải kiểm tra chất lượng khi nhập khẩu nhưng phải công bố hợp quy trước khi lưu thông.
Chỉ tiêuFormaldehyt tối đa 30 mg/kg (trẻ dưới 3 tuổi), 75 mg/kg (tiếp xúc trực tiếp da), 300 mg/kg (không tiếp xúc trực tiếp da). Amin thơm từ thuốc nhuộm azo: mỗi chất không quá 30 mg/kg.
Phương pháp thửFormaldehyt: TCVN 7421-1:2013 (ISO 14184-1:2011). Amin thơm azo: TCVN 12512-1:2018 (ISO 14362-1:2017) hoặc TCVN 12512-3:2018 (ISO 14362-3:2017).
Phạm viQuy chuẩn điều chỉnh sản phẩm “trước khi đưa ra lưu thông trên thị trường Việt Nam”.
Vải nhập để sản xuất: hướng dẫn trước đây của Bộ Công Thương cho biết sản phẩm không đưa ra tiêu thụ trên thị trường Việt Nam thì không phải hợp quy; còn nếu thành phẩm tiêu thụ trong nước thì phải được công bố hợp quy và dán dấu CR trước khi lưu thông (hai bên mua bán tự thỏa thuận ai làm). Hướng dẫn này thuộc thời kỳ trước các thông tư 2026, và quy chuẩn cũ từng loại trừ vải chưa tẩy trắng hoặc chưa nhuộm — cần xác nhận lại sau sửa đổi. Hãy xác nhận thủ tục với cơ quan hải quan và đơn vị chứng nhận trước khi nhập lô đầu tiên.

Nhãn hàng nhập khẩu thực hiện theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP (thay Nghị định 43/2017 và 111/2021 theo nguồn chúng tôi đã tra): hàng nhập khẩu có nhãn gốc nước ngoài cần bổ sung nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông. Hãy đối chiếu điều khoản gốc cho lô hàng của bạn.

Vì sao C/O và xuất xứ vải quan trọng với xưởng may xuất khẩu

Khi xuất khẩu hàng may sang thị trường có FTA với Việt Nam, xuất xứ của vải thường quyết định hàng có đủ điều kiện hưởng ưu đãi hay không. Theo quy tắc xuất xứ của EVFTA (Thông tư 14/2026/TT-BCT, hiệu lực 10/05/2026) và UKVFTA, hàng may từ vải dệt kim thường phải trải qua công đoạn “dệt kim và may” tại Việt Nam hoặc nước đối tác — tức vải phải do Việt Nam hoặc EU/Anh dệt, trừ trường hợp cộng gộp: vải xuất xứ Hàn Quốc dùng làm nguyên liệu ở Việt Nam được cộng gộp theo điều kiện của hiệp định; vải Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản thì không được cộng gộp theo các quy định đã đọc. Quy tắc của CPTPP và các FTA khác có quy định riêng.

Đây là tóm tắt để định hướng. Trước khi chọn nguồn vải cho đơn hàng xuất khẩu, hãy tra quy tắc xuất xứ của thị trường đích theo mã HS của sản phẩm cuối và hỏi chúng tôi.

📊 Thị trường nhập khẩu vải dệt kim HS 6001–6006: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc71,1% · 6227 nhà XK
Đài Loan11,6% · 914 nhà XK
Hàn Quốc8,7% · 1233 nhà XK
Nhật Bản2,3% · 572 nhà XK
Malaysia1,9% · 26 nhà XK
Thái Lan1,5% · 191 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị; Trung Quốc là nguồn chính, tiếp theo là Đài Loan và Hàn Quốc.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
6006.32.9028,4%
6005.37.9016,2%
6004.10.1013,9%
6006.22.0013,4%
6004.10.906,6%
6001.92.903,5%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc kiểu dệt (đan ngang/đan dọc), tỷ lệ sợi đàn hồi và tình trạng mộc/nhuộm/in.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF32,6%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
FOB14,9%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
DAP14,8%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CFR11,6%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
EXW6,7%Nhận hàng tại kho người bán: bạn chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển51,8%
Hàng không27,2%
Đường bộ20,7%
Khác0,1%
Đường sắt0,1%

Một phần đáng kể vải dệt kim đi đường hàng không (đơn hàng gấp, mẫu và lô nhỏ).

Thành phần sợi nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Polyester64,8%
Spandex / Elastane (co giãn)31,0%
Cotton (bông)20,7%
Nylon / Polyamide10,6%
Viscose / Rayon3,4%
Len (Wool)0,5%

Một giao dịch thường nhắc nhiều loại sợi (vải pha). Khoảng 88,8% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Kiểu vải và tình trạng nêu trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Đã nhuộm (dyed)55,2%
In hoa văn (printed)15,0%
Đan dọc (warp knit)8,1%
Đan ngang (weft knit)6,4%
Vải lông / vòng lông (fleece, terry, loop)3,1%
Vải mộc / chưa tẩy (grey, unbleached)1,3%

Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 60,6% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Khối lượng vải (nếu nêu trong mô tả)

Nhóm% giao dịch
dưới 100 g/m²12,2%
100–150 g/m²11,9%
150–200 g/m²22,6%
200–300 g/m²29,3%
trên 300 g/m²24,0%

Tỷ lệ tính trên các giao dịch có nêu khối lượng g/m². (khoảng 44,6% giao dịch có nêu.)

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Thành phần sợiTỷ lệ % theo khối lượng từng loại (polyester, cotton, spandex, nylon…); ảnh hưởng mã HS, thuế và nhãn.
Kiểu dệt kimĐan ngang hay đan dọc; kiểu mặt vải (single jersey, interlock, rib, fleece, vòng lông…).
Khối lượng (GSM)g/m² kèm dung sai.
Khổ vảiCm; nói rõ khổ cả biên hay khổ hữu dụng.
Tình trạngMộc, đã nhuộm, sợi nhuộm, đã in; mã màu và mẫu duyệt.
Độ co rút, độ bền màu, pillingThống nhất phương pháp và mức đạt trong hợp đồng (các tiêu chuẩn thử quốc tế thông dụng như ISO, AATCC, ASTM — chọn đúng phương pháp theo yêu cầu của khách hàng cuối).
Chất hạn chếĐạt QCVN 01:2017/BCT (formaldehyt, azo) và danh mục chất hạn chế của khách hàng nếu xuất khẩu.
Đơn vị tính, đóng góikg, m hoặc yard; cuộn hay kiện; chiều dài/trọng lượng mỗi cuộn; dung sai số lượng. Khi khai hải quan quy đổi nhất quán giữa hợp đồng, hóa đơn và tờ khai.

Quy trình nhập khẩu vải dệt kim trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: thành phần sợi, kiểu dệt, g/m², khổ, màu, số lượng (kg hoặc m), tiến độ và ngân sách; xác định hàng làm hàng xuất khẩu hay bán nội địa vì ảnh hưởng C/O và thủ tục hợp quy.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu cắt thật, hồ sơ năng lực và báo cáo thử nghiệm, không chỉ theo giá chào.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm thành phần, g/m², khổ, màu, co rút và khuyết tật theo mẫu duyệt; chụp ảnh, lập biên bản; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O (nếu hưởng ưu đãi), hồ sơ công bố hợp quy QCVN 01 theo quy định; khai báo hải quan, nộp thuế.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Khai sai mã HS hoặc thành phầnNhầm 6004/6005/6006; khai “đã nhuộm” cho vải sợi nhuộm; khai sai % sợi đàn hồi.Ghi đủ kiểu dệt, thành phần, tình trạng; rà mã trước khi đặt hàng; xin ý kiến phân loại khi nghi ngờ.
Thiếu hồ sơ hợp quy QCVN 01 (từ 01/07/2026)Hàng thuộc danh mục nhưng chưa công bố hợp quy, chưa gắn dấu CR trước khi lưu thông.Làm rõ thủ tục trước khi đặt hàng; thử formaldehyt, azo theo từng lô; yêu cầu vải đạt giới hạn.
Chọn sai C/O hoặc sai nguồn xuất xứDùng RCEP thay vì mẫu E/AK/AJ rẻ hơn; vải không đủ xuất xứ để hưởng ưu đãi cho hàng xuất khẩu.Tính thuế theo từng FTA có thể dùng; tra quy tắc xuất xứ của thị trường đích.
Lệch GSM, khổ, màu giữa các lôVải đo ra nhẹ hoặc hẹp hơn danh nghĩa; màu không đồng đều giữa các lô.Ghi dung sai vào hợp đồng; duyệt mẫu màu; đo nhiều điểm khi nghiệm thu.
Co rút, pilling, lệch chất lượng sau giặtVải co quá mức sau giặt, xù lông.Thỏa thuận chỉ tiêu và phương pháp thử; kiểm mẫu từng lô trước khi cắt may.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Vải dệt kim nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 71,1% giá trị, Đài Loan 11,6% và Hàn Quốc 8,7%.

Thuế nhập khẩu vải dệt kim là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN) của các mã phổ biến là 12%, thông thường 18%. Với C/O hợp lệ mức giảm khác nhau theo mã: hàng Hàn Quốc, Nhật Bản thường 0%; hàng Trung Quốc 0% hoặc 5% (ACFTA, mẫu E). Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành khi khai.

Vải dệt kim có phải công bố hợp quy không?

Từ 01/07/2026, vải dệt kim nhóm 6001–6006 thuộc danh mục dệt may rủi ro trung bình (Thông tư 33/2026/TT-BCT) và phải công bố hợp quy QCVN 01:2017/BCT, gắn dấu CR trước khi lưu thông. Trường hợp vải nhập chỉ để sản xuất hàng xuất khẩu cần xác nhận cụ thể với cơ quan hải quan.

Vải co giãn (có spandex) khai mã nào?

Vải dệt kim khổ rộng trên 30 cm có từ 5% sợi đàn hồi (spandex, elastane) thuộc nhóm 6004 (ví dụ 6004.10); dưới 5% thì thuộc 6005 (đan dọc) hoặc 6006 (loại khác). Phải ghi đúng tỷ lệ sợi đàn hồi theo khối lượng.

Vải sợi nhuộm khác vải đã nhuộm thế nào khi khai mã?

Vải dệt từ các sợi đã nhuộm các màu khác nhau (yarn-dyed) thuộc phân nhóm “từ các sợi có màu khác nhau”, không phải “đã nhuộm”. Khai sai phân nhóm gây sai thuế và hồ sơ.

Có chống bán phá giá cho vải dệt kim không?

Theo danh sách vụ việc của Cục Phòng vệ thương mại mà chúng tôi đã tra, chưa thấy biện pháp nào áp lên vải dệt kim. Riêng sợi filament polyester (POY, DTY, FDY) từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia đang có thuế chống bán phá giá. Tình hình có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

Số liệu về vải dệt kim trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập vải dệt kim?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (32,6%), tiếp theo là FOB (14,9%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu vải dệt kim

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); quy chuẩn dệt may theo Thông tư 33/2026/TT-BCT và Thông tư 37/2026/TT-BCT.
Văn bản tham chiếu: Thông tư 33/2026/TT-BCT — danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro trung bình, cao (Bộ Công Thương) · Thông tư 37/2026/TT-BCT — sửa đổi QCVN 01:2017/BCT (tạp chí Công Thương) · Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)