3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
📦 Dịch vụ nhập khẩu · Vải dệt thoi · HS 5208–5212, 5407, 5512–5516

Nhập khẩu vải dệt thoi — HS 52, 54, 55: thuế, C/O, quy chuẩn dệt may 2026, quy cách, thủ tục trọn gói

Bạn cần nhập khẩu vải dệt thoi (polyester filament, vải staple, nylon, cotton hay vải pha) cho xưởng may, vải lót hay thương mại vải? Chúng tôi hỗ trợ từ khâu tìm nhà cung cấp và so sánh báo giá, kiểm tra chất lượng trước khi xếp hàng, tính thuế và chọn C/O, làm hồ sơ và thủ tục hải quan, cho đến khi hàng về kho của bạn. Bài này tổng hợp số liệu nhập khẩu thật của vải dệt thoi nhóm 52, 54, 55 và những điểm cần biết trước khi đặt hàng — đặc biệt là quy chuẩn dệt may mới từ 01/07/2026.

Cập nhật: 02/11/2026 · Biên soạn bởi Xuất Nhập Khẩu Tâm An

Gửi yêu cầu báo giá ↓   Xem số liệu thị trường

⚡ Tóm tắt nhanh

  • Trung Quốc chiếm 68,3% giá trị, Đài Loan 7,8%, Hàn Quốc 7,5%.
  • Điều kiện giao hàng phổ biến: CIF 35,9%, DAP 17,2%; 51,3% số giao dịch đi đường biển.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12% cho mọi dòng vải dệt thoi nhóm 52, 54, 55. Với C/O mẫu E (ACFTA), hàng Trung Quốc được 0% hoặc 5% tùy mã: ví dụ 5407.52.00 là 5%, 5407.61.90 là 0%. Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026.
  • Từ 01/07/2026, phần lớn vải dệt thoi đã tẩy trắng, nhuộm, in thuộc danh mục dệt may rủi ro trung bình (Thông tư 33/2026/TT-BCT): phải công bố hợp quy QCVN 01:2017/BCT trước khi lưu thông. Một số dòng (ví dụ 5407.10.99) không thuộc danh mục.
  • Phân biệt filament (nhóm 54) với staple (nhóm 55), filament dún với không dún, và cotton ≤ 200 g/m² (5208) với trên 200 g/m² (5209) — mỗi cặp có thể khác thuế FTA.

Chúng tôi làm gì cho đơn nhập khẩu vải dệt thoi của bạn

1. Tìm nhà cung cấp & lấy mẫuXác định nhà cung cấp phù hợp với thành phần sợi, kiểu dệt, g/m², khổ, màu và ứng dụng (vải lót, vải thời trang, đồng phục…); xin mẫu cắt và thông số kỹ thuật trước khi chốt.
2. Báo giá minh bạch theo IncotermsSo sánh báo giá FOB, CFR, CIF hoặc DAP trên cùng một mặt bằng để bạn thấy tổng chi phí về kho, không chỉ giá tại nhà cung cấp.
3. Kiểm tra trước khi xếp hàngKiểm thành phần, g/m², khổ, mật độ sợi, màu so với mẫu duyệt, co rút, khuyết tật và đóng cuộn; đối chiếu số lượng và hồ sơ hàng với đơn đặt hàng.
4. Vận chuyển & theo dõi lịch tàuChọn tuyến và hãng tàu, theo dõi lịch bằng công cụ tra cứu lịch tàu, tính trước cước và phí cảng.
5. Mã HS, thuế, C/O & hải quanRà mã HS (5407, 5512, 5209…), tính thuế, chuẩn bị C/O phù hợp từng nước, làm rõ nghĩa vụ công bố hợp quy QCVN 01 và khai báo hải quan.
6. Giao về kho & xử lý sự cốGiao đến kho của bạn, hỗ trợ khi hàng sai quy cách, giám định hoặc khiếu nại với nhà cung cấp.

Bạn chỉ cần một phần (ví dụ chỉ thủ tục hải quan, hoặc chỉ kiểm hàng)? Cứ nêu rõ trong yêu cầu — dịch vụ có thể làm riêng từng khâu.

Mã HS vải dệt thoi: filament, staple, cotton và những cặp dễ nhầm

NhómNội dung
52.08 · 52.09Vải dệt thoi từ bông có từ 85% bông: 5208 định lượng không quá 200 g/m²; 5209 trên 200 g/m²
52.10 · 52.11 · 52.12Vải dệt thoi từ bông dưới 85%, pha chủ yếu với xơ sợi nhân tạo (5210 ≤ 200 g/m², 5211 > 200 g/m²); 5212: loại khác
54.07Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp: 5407.10 sợi độ bền cao; 5407.4x nylon; 5407.5x polyester dún (.52 đã nhuộm); 5407.6x polyester không dún (.61, .69); 5407.9x loại khác
55.12 · 55.13 · 55.14 · 55.15 · 55.16Vải dệt thoi từ xơ staple: 5512 từ 85% staple tổng hợp (5512.1x polyester); 5513/5514 dưới 85% pha chủ yếu với bông; 5515 loại khác từ staple tổng hợp; 5516 xơ staple nhân tạo

Trong từng nhóm, phân nhóm tách theo tình trạng: chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng, đã nhuộm, từ các sợi có màu khác nhau, đã in.

Điểm dễ sai và hậu quả thuế: (1) Dún hay không dún: 5407.52.00 (dún, đã nhuộm) có thuế ACFTA 5% trong khi 5407.61.90 (không dún) là 0% — khai nhầm làm lệch thuế. (2) Filament (54) hay staple (55): nhầm làm sai nhóm và sai thuế FTA. (3) Cotton ≤ 200 g/m² hay trên 200 g/m²: đo GSM chính xác, vì thuế FTA khác theo dòng. (4) Vải đã tráng phủ với plastic không còn ở 5407/5512 mà thuộc nhóm 5903. (5) Dệt thoi khác dệt kim (Chương 60). Ghi trong hợp đồng và hồ sơ hàng: filament/staple, dún hay không, thành phần % từng sợi, tình trạng nhuộm/in, khổ, g/m².

Thuế và chi phí khi nhập vải dệt thoi

Loại thuếMứcGhi chú
Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)12%Mọi dòng vải dệt thoi nhóm 52 (5208–5212), 54 (5407, 5408), 55 (5512–5516) trong Biểu thuế (Nghị định 26/2023/NĐ-CP); chưa thấy nghị định sửa đổi sau đó đổi mức này.
Thuế nhập khẩu thông thường18%Áp dụng khi không thuộc diện ưu đãi.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT)8%Mức giảm từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 (Nghị quyết 204/2025/QH15, Nghị định 174/2025/NĐ-CP), áp dụng cả khâu nhập khẩu; vải không thuộc nhóm hàng bị loại trừ. Từ 01/01/2027 về nguyên tắc quay lại 10% nếu chưa gia hạn.

Ưu đãi theo FTA (với C/O hợp lệ). Cột Trung Quốc (ACFTA, mẫu E) lấy từ văn bản gốc; các cột còn lại theo bảng tra cứu mã hàng — hãy đối chiếu khi lập C/O:

Mã (ví dụ)Trung Quốc (ACFTA, mẫu E)Hàn Quốc (VKFTA), ASEAN (ATIGA), EU (EVFTA)Nhật Bản (AJCEP/VJEPA)
5407.52.00 (polyester dún, đã nhuộm)5%0%0%
5407.61.90 (polyester không dún, loại khác)0%0%0%
5512.19.00 (staple polyester ≥ 85%)5%0%5%
5407.42.00 (nylon đã nhuộm)5%0%5%
5407.69.90 · 5407.92.000%0%0%
Cotton 5208–52120% hoặc 5% tùy dòngthường 0%tùy dòng

Ở các mã trên, RCEP của hàng Trung Quốc không rẻ hơn ACFTA nên thực tế dùng mẫu E. Hàng Đài Loan không có FTA với Việt Nam trong bảng nên thường chịu MFN 12%. Hàng Thái Lan dùng ATIGA (mẫu D) 0%. Ví dụ cotton (ACFTA): 5208.51 = 0%, 5208.52 = 5%, 5209.11/.12 = 5%, 5209.21/.22 = 0%, 5209.51–.59 (đã in) = 0%.

Ví dụ minh hoạ (vải polyester dún đã nhuộm 5407.52.00 từ Trung Quốc, CIF 20.000 USD):

Không có C/O (MFN 12%)Có C/O mẫu E (5%)
Thuế nhập khẩu2.400 USD1.000 USD
Thuế GTGT 8% trên (CIF + thuế NK)1.792 USD1.680 USD
Tổng thuế phải nộp4.192 USD2.680 USD

Nếu cùng lô đó là vải không dún 5407.61.90 thì thuế nhập khẩu theo ACFTA là 0%. Đây là ví dụ tính toán theo mức thuế nêu trên; luôn đối chiếu Biểu thuế và chính sách GTGT hiện hành tại thời điểm khai. Doanh nghiệp nhập vải để sản xuất hàng xuất khẩu có thể thuộc diện miễn hoặc hoàn thuế nhập khẩu. Hiện chưa thấy biện pháp chống bán phá giá hay tự vệ nào áp lên vải dệt thoi; riêng sợi filament polyester (HS 5402.33/46/47) từ Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Trung Quốc chịu thuế chống bán phá giá, vừa được gia hạn 5 năm theo Quyết định 2652/QĐ-BCT (13/10/2026).

Quy chuẩn dệt may QCVN 01:2017/BCT áp dụng từ 01/07/2026

Thông tư 33/2026/TT-BCT (hiệu lực 01/07/2026) xếp phần lớn vải dệt thoi đã tẩy trắng, nhuộm, in vào danh mục dệt may rủi ro trung bình thuộc QCVN 01:2017/BCT; Thông tư 37/2026/TT-BCT sửa đổi quy chuẩn này. Trong các mã phổ biến, một dòng như 5407.10.99 (sợi độ bền cao, loại khác) không nằm trong danh mục — hãy tra từng mã của lô hàng.

Nội dungQuy định
Nghĩa vụCông bố hợp quy, gắn dấu CR và ghi nhãn trước khi đưa ra lưu thông. Hàng rủi ro trung bình không phải kiểm tra chất lượng khi nhập khẩu nhưng phải công bố hợp quy trước khi lưu thông.
Chỉ tiêuFormaldehyt tối đa 30 / 75 / 300 mg/kg (trẻ dưới 3 tuổi / tiếp xúc trực tiếp da / không tiếp xúc trực tiếp da). Amin thơm từ thuốc nhuộm azo: mỗi chất không quá 30 mg/kg.
Phương pháp thửFormaldehyt: TCVN 7421-1:2013 (ISO 14184-1:2011). Amin thơm azo: TCVN 12512-1:2018 (ISO 14362-1:2017) hoặc TCVN 12512-3:2018 (ISO 14362-3:2017).
Vải nhập làm nguyên liệu: quy chuẩn điều chỉnh sản phẩm “trước khi đưa ra lưu thông trên thị trường Việt Nam”. Việc lô vải nhập chỉ để sản xuất hàng xuất khẩu có phải công bố hợp quy hay ghi nhãn phụ tiếng Việt hay không còn phụ thuộc điều khoản miễn cho nguyên liệu trong Nghị định 37/2026/NĐ-CP; câu chữ chưa rõ ràng nên cần xác nhận với cơ quan hải quan và đơn vị chứng nhận trước lô đầu tiên.

Ghi nhãn: Nghị định 37/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 23/01/2026) thay Nghị định 43/2017 và 111/2021 về nhãn hàng hóa. Hàng dệt phải ghi thành phần (kèm định lượng), thông số kỹ thuật, cảnh báo và hướng dẫn bảo quản theo nội dung bắt buộc; hàng nhập khẩu bổ sung nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông.

Vì sao C/O và xuất xứ vải quan trọng với xưởng may xuất khẩu

Khi xuất khẩu hàng may sang thị trường có FTA với Việt Nam, xuất xứ của vải thường quyết định hàng có hưởng ưu đãi hay không. Theo EVFTA (Thông tư 14/2026/TT-BCT, hiệu lực 10/05/2026), hàng may từ vải dệt thoi phải trải qua công đoạn “dệt thoi kèm may” tại Việt Nam hoặc EU, nên vải Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản không tạo xuất xứ EU cho thành phẩm; vải xuất xứ Hàn Quốc được cộng gộp theo điều kiện của hiệp định. Quy tắc của CPTPP, UKVFTA và các FTA khác có quy định riêng.

Đây là tóm tắt để định hướng. Trước khi chọn nguồn vải cho đơn hàng xuất khẩu, hãy tra quy tắc xuất xứ của thị trường đích theo mã HS của sản phẩm cuối và hỏi chúng tôi.

📊 Thị trường nhập khẩu vải dệt thoi HS 5208–5212, 5407, 5512–5516: số liệu thật theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được

Nguồn và phạm vi: giao dịch nhập khẩu theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài (bỏ giao dịch nội địa/khu chế xuất và các giao dịch có trị giá bất thường). Số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nước xuất xứ

Trung Quốc68,3% · 8521 nhà XK
Đài Loan7,8% · 936 nhà XK
Hàn Quốc7,5% · 1656 nhà XK
Nhật Bản6,8% · 1047 nhà XK
Thái Lan2,5% · 269 nhà XK
Pakistan1,0% · 164 nhà XK

Tỷ lệ theo giá trị. Tỷ lệ theo giá trị; Trung Quốc là nguồn chính, tiếp theo là Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản.

Mã HS hay được khai trong nhóm này

Mã HS (8 số)% giao dịch
5407.52.0010,2%
5407.61.909,9%
5512.19.008,5%
5407.42.007,1%
5407.69.905,7%
5515.19.003,6%

Tỷ lệ theo số giao dịch. Mã đúng phụ thuộc filament hay staple, có dún hay không, thành phần % và tình trạng nhuộm/in.

Điều kiện giao hàng và vận chuyển

Incoterms% giao dịchÝ nghĩa với người nhập
CIF35,9%Người bán trả cước biển và bảo hiểm đến cảng Việt Nam; bạn lo dỡ hàng, thuế và thủ tục nhập.
DAP17,2%Người bán giao đến địa điểm chỉ định tại Việt Nam, chưa gồm thuế và thủ tục nhập khẩu.
CFR15,6%Người bán trả cước biển đến cảng Việt Nam; bạn tự lo bảo hiểm hàng (nên mua), thuế và thủ tục nhập.
FOB14,0%Bạn thuê tàu từ cảng đi: chủ động chọn hãng tàu và cước, nhưng phải lo vận tải quốc tế và bảo hiểm.
CPT5,6%Người bán lo vận chuyển đến điểm đến, không gồm bảo hiểm.
Phương thức vận chuyển% giao dịch
Đường biển51,3%
Hàng không28,1%
Đường bộ13,0%
Khác7,4%
Đường sắt0,2%

Thành phần sợi nhắc đến trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Polyester60,9%
Cotton (bông)29,8%
Nylon / Polyamide15,2%
Spandex / Elastane (co giãn)13,6%
Viscose / Rayon8,0%
Len (Wool)1,7%
Acrylic1,1%

Một giao dịch thường nhắc nhiều loại sợi (vải pha). Khoảng 94,7% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Kiểu vải và tình trạng nêu trong mô tả

Nhóm% giao dịch
Đã nhuộm (dyed)45,0%
Filament (sợi tơ dài)25,1%
Xơ staple (sợi ngắn)12,7%
In hoa văn (printed)8,7%
Vải lót (lining)6,2%
Vân chéo (twill)3,4%
Textured / dún1,9%
Vân điểm (plain, taffeta)0,8%
Satin0,6%

Chỉ tính giao dịch có nêu. Khoảng 66,2% giao dịch có nêu ít nhất một mục trong bảng.

Khối lượng vải (nếu nêu trong mô tả)

Nhóm% giao dịch
dưới 100 g/m²26,5%
100–150 g/m²22,8%
150–200 g/m²15,1%
200–300 g/m²19,6%
trên 300 g/m²16,0%

Tỷ lệ tính trên các giao dịch có nêu khối lượng g/m². (khoảng 49,3% giao dịch có nêu.)

Quy cách nên ghi rõ trong đơn đặt hàng

Hạng mụcCần ghi
Thành phần sợiTỷ lệ % theo khối lượng từng loại (ngưỡng 85% quyết định nhóm); filament hay staple; dún (textured) hay không.
Kiểu dệt và mật độ sợiVân điểm (plain, taffeta), vân chéo (twill), satin…; số sợi trên đơn vị dài theo chiều dọc/ngang.
Khối lượng (GSM)g/m² kèm dung sai; với cotton, ranh giới 200 g/m² phân nhóm 5208/5209.
Khổ vảiCm hoặc inch; nói rõ khổ cả biên hay khổ hữu dụng.
Tình trạngChưa tẩy/đã tẩy, đã nhuộm, sợi nhuộm, đã in; mã màu và mẫu duyệt.
Chỉ tiêu cơ lý và bền màuĐộ bền kéo, độ bền xé, co rút, độ bền màu: thống nhất phương pháp và mức đạt trong hợp đồng. Một số tiêu chuẩn ASTM thông dụng: D3776 (khối lượng trên đơn vị diện tích), D5034 (độ bền kéo đứt), D1424 (độ bền xé), D3775 (mật độ sợi); chọn phương pháp theo yêu cầu của khách hàng cuối.
Chất hạn chếĐạt QCVN 01:2017/BCT (formaldehyt, azo) và danh mục chất hạn chế của khách hàng nếu xuất khẩu.
Đơn vị tính, đóng góiMét, yard hay kg; cuộn; dung sai số lượng; thống nhất đơn vị giữa hợp đồng, hóa đơn và tờ khai (đơn vị khai hải quan thường là kg, m, m²).

Quy trình nhập khẩu vải dệt thoi trong 7 bước

  1. Xác định nhu cầu: thành phần sợi, kiểu dệt, g/m², khổ, màu, số lượng (m hoặc kg), tiến độ và ngân sách; xác định hàng làm hàng xuất khẩu hay bán nội địa vì ảnh hưởng C/O và thủ tục hợp quy.
  2. Tìm nhà cung cấp và lấy mẫu: so sánh nhà cung cấp theo mẫu cắt thật, hồ sơ năng lực và báo cáo thử nghiệm, không chỉ theo giá chào.
  3. Chốt giá và điều kiện giao hàng: chọn Incoterms phù hợp (FOB, CFR, CIF, DAP) và điều khoản thanh toán; không nên trả trước toàn bộ cho nhà cung cấp chưa kiểm chứng.
  4. Kiểm hàng trước khi xếp: kiểm thành phần, g/m², khổ, mật độ, màu, co rút và khuyết tật theo mẫu duyệt; chụp ảnh, lập biên bản; chỉ cho xếp khi đạt.
  5. Vận chuyển: đặt tàu (hoặc phương thức khác), theo dõi lịch và chứng từ vận tải (vận đơn).
  6. Hồ sơ và thông quan: hoá đơn, packing list, vận đơn, hợp đồng, C/O (nếu hưởng ưu đãi), hồ sơ công bố hợp quy QCVN 01 nếu thuộc diện; khai báo hải quan, nộp thuế.
  7. Nhận hàng và nghiệm thu: kiểm số lượng, quy cách tại kho; xử lý ngay nếu có sai khác để còn thời hạn khiếu nại.

Rủi ro thường gặp và cách giảm

Rủi roBiểu hiệnCách giảm
Khai sai mã HS (dún/không dún, filament/staple)Khai nhầm 5407.52 với 5407.61; nhầm nhóm 54 với 55; sai ngưỡng GSM của cotton.Ghi đủ filament/staple, dún hay không, thành phần %, GSM; rà mã trước khi đặt hàng; xin ý kiến phân loại khi nghi ngờ.
Thiếu hồ sơ hợp quy QCVN 01 (từ 01/07/2026)Hàng thuộc danh mục nhưng chưa công bố hợp quy, chưa gắn dấu CR trước khi lưu thông.Tra từng mã trong danh mục; thử formaldehyt, azo theo từng lô; làm rõ thủ tục trước khi đặt hàng.
Chọn sai C/ODùng RCEP hoặc không có C/O khi mẫu E rẻ hơn; C/O không đủ điều kiện xuất xứ.Tính thuế theo từng FTA có thể dùng; kiểm tra điều kiện xuất xứ từ trước khi đặt hàng.
Vải không tạo được xuất xứ cho hàng xuất khẩuDùng vải Trung Quốc/Đài Loan/Nhật cho đơn hàng may xuất khẩu EU hưởng EVFTA.Tra quy tắc xuất xứ của thị trường đích trước khi chọn nguồn vải.
Lệch GSM, khổ, màu, mật độ giữa các lôVải đo ra nhẹ hoặc hẹp hơn danh nghĩa; màu không đồng đều.Ghi dung sai vào hợp đồng; duyệt mẫu màu; đo nhiều điểm khi nghiệm thu.
Giá khai báo bị hải quan nghi vấnGiá khai thấp hơn mặt bằng; bị tham vấn giá.Khai đúng giá giao dịch thực tế, giữ đầy đủ hợp đồng, hoá đơn và chứng từ thanh toán.
Rủi ro thanh toánTrả trước cho nhà cung cấp lạ rồi không nhận được hàng đúng như thoả thuận.Chia đợt thanh toán gắn với mốc kiểm hàng; ưu tiên nhà cung cấp đã kiểm chứng.
Trượt lịch tàu, phát sinh phí lưuHàng về muộn, phí lưu container/bãi tăng.Theo dõi lịch tàu; đệm thời gian cho tiến độ sản xuất của bạn.

Công cụ miễn phí hỗ trợ bạn

Câu hỏi thường gặp

Vải dệt thoi nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ đâu?

Theo dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, Trung Quốc chiếm 68,3% giá trị, Đài Loan 7,8% và Hàn Quốc 7,5%.

Thuế nhập khẩu vải dệt thoi là bao nhiêu?

Thuế ưu đãi (MFN) của mọi dòng vải dệt thoi nhóm 52, 54, 55 là 12%, thông thường 18%. Với C/O mẫu E (ACFTA), hàng Trung Quốc được 0% hoặc 5% tùy mã (ví dụ 5407.52.00 là 5%, 5407.61.90 là 0%); hàng Hàn Quốc thường 0%. Thuế GTGT 8% đến hết 31/12/2026. Luôn đối chiếu biểu thuế hiện hành khi khai.

Vải polyester dún (textured) và không dún khác nhau thế nào khi khai mã?

Vải filament polyester dún đã nhuộm khai 5407.52; vải không dún khai 5407.61 (từ 85% polyester) hoặc 5407.69. Hai nhóm này khác thuế ACFTA (5% so với 0%), nên phải ghi rõ trong hồ sơ hàng.

Vải dệt thoi có phải công bố hợp quy không?

Từ 01/07/2026, phần lớn vải dệt thoi đã tẩy trắng, nhuộm, in thuộc danh mục rủi ro trung bình (Thông tư 33/2026/TT-BCT) và phải công bố hợp quy QCVN 01:2017/BCT, gắn dấu CR trước khi lưu thông; một số dòng không thuộc danh mục. Trường hợp vải nhập chỉ để sản xuất hàng xuất khẩu cần xác nhận cụ thể với cơ quan hải quan.

Cotton 5208 và 5209 khác nhau thế nào?

Cả hai là vải dệt thoi có từ 85% bông; 5208 có định lượng không quá 200 g/m², 5209 trên 200 g/m². Thuế MFN giống nhau (12%) nhưng thuế ACFTA khác theo dòng, nên cần đo GSM chính xác.

Có chống bán phá giá cho vải dệt thoi không?

Theo danh sách vụ việc của Cục Phòng vệ thương mại mà chúng tôi đã tra, chưa thấy biện pháp nào áp lên vải dệt thoi. Riêng sợi filament polyester từ Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia chịu thuế chống bán phá giá. Tình hình có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

Số liệu về vải dệt thoi trên trang này lấy từ đâu và đáng tin đến mức nào?

Từ dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được. Chúng tôi chỉ tính hàng nhập từ nước ngoài, bỏ giao dịch nội địa và các giao dịch có trị giá bất thường. Mô tả hàng trong dữ liệu có thể chưa đầy đủ, nên số liệu chỉ để tham khảo xu hướng, không phải báo giá.

Nên chọn FOB, CFR hay CIF khi nhập vải dệt thoi?

Dữ liệu cho thấy điều kiện phổ biến nhất là CIF (35,9%), tiếp theo là DAP (17,2%). CFR/CIF nghĩa là người bán lo cước đến cảng Việt Nam; FOB cho bạn chủ động chọn hãng tàu và cước nhưng bạn phải lo vận tải quốc tế. Điều kiện nào cũng cần so sánh trên tổng chi phí về kho.

📩 Gửi yêu cầu nhập khẩu vải dệt thoi

Cho chúng tôi biết loại ván, quy cách và số lượng bạn cần. Admin sẽ liên hệ lại qua điện thoại/Zalo. Gửi yêu cầu không mất phí và không ràng buộc.

Bằng việc gửi, bạn đồng ý để chúng tôi liên hệ về yêu cầu này. Bạn có thể yêu cầu xoá thông tin bất cứ lúc nào qua Zalo Admin.

Muốn nhắn ngay? Zalo Admin 0979 658 811

Nguồn: Dữ liệu xúc tiến thương mại thu thập được, xử lý lại để chỉ lấy hàng nhập từ nước ngoài; thuế suất theo Biểu thuế xuất nhập khẩu (Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi — cần đối chiếu bản hiện hành khi khai); ACFTA theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP; quy chuẩn dệt may theo Thông tư 33/2026/TT-BCT và 37/2026/TT-BCT.
Văn bản tham chiếu: Thông tư 33/2026/TT-BCT — danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro trung bình, cao (Bộ Công Thương) · Thông tư 37/2026/TT-BCT — sửa đổi QCVN 01:2017/BCT (tạp chí Công Thương) · Nghị định 26/2023/NĐ-CP về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu · Nghị định 174/2025/NĐ-CP — giảm thuế GTGT theo Nghị quyết 204/2025/QH15
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)