Bảng tham khảo 9 nhóm phân loại hàng nguy hiểm theo IMDG Code (vận tải đường biển quốc tế) — giúp bạn nhận biết sơ bộ hàng của mình có khả năng thuộc nhóm nào trước khi làm việc với chuyên viên DG.
⚠️ Quan trọng: Công cụ này CHỈ mang tính tham khảo/nhận biết sơ bộ nhóm hàng — KHÔNG xác định chính xác mã UN Number, Packing Group hay Class cụ thể cho sản phẩm của bạn. Việc phân loại chính xác hàng nguy hiểm bắt buộc phải dựa trên Phiếu an toàn hoá chất (SDS/MSDS) của đúng sản phẩm và do người có chứng chỉ đào tạo hàng nguy hiểm (DG) thực hiện. Khai sai hàng nguy hiểm có thể bị hãng tàu từ chối chở, phạt nặng, hoặc gây mất an toàn thực sự trong quá trình vận chuyển.
| Class | Tên nhóm | Mô tả | Ví dụ nhóm hàng minh hoạ |
|---|---|---|---|
| 1 | Chất nổ (Explosives) | Vật liệu/vật phẩm có khả năng nổ. | Pháo hoa, ngòi nổ, đạn dược dân dụng |
| 2 | Khí (Gases) | Khí nén, khí hoá lỏng, khí hoà tan dưới áp suất. | Bình gas, bình khí nén công nghiệp, bình xịt (aerosol) |
| 3 | Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids) | Chất lỏng có điểm chớp cháy thấp. | Xăng dầu, sơn, dung môi, cồn, nước hoa |
| 4 | Chất rắn dễ cháy (Flammable Solids) | Chất rắn dễ cháy, tự bốc cháy, hoặc phản ứng nguy hiểm khi gặp nước. | Diêm, bột kim loại, than hoạt tính, canxi cacbua |
| 5 | Chất oxy hoá & peroxide hữu cơ (Oxidizing Substances) | Chất có thể gây/thúc đẩy cháy dù bản thân không cháy. | Phân bón chứa nitrat, thuốc tẩy đậm đặc, peroxide hữu cơ |
| 6 | Chất độc & lây nhiễm (Toxic & Infectious Substances) | Chất có thể gây ngộ độc hoặc lây nhiễm bệnh. | Thuốc trừ sâu, hoá chất công nghiệp độc hại, mẫu sinh học |
| 7 | Chất phóng xạ (Radioactive Material) | Vật liệu phát bức xạ ion hoá. | Nguồn phóng xạ y tế/công nghiệp (rất hiếm gặp với hàng thương mại thông thường) |
| 8 | Chất ăn mòn (Corrosives) | Chất gây tổn thương da/kim loại khi tiếp xúc. | Axit, kiềm mạnh, dung dịch tẩy rửa công nghiệp, ắc quy axit chì |
| 9 | Chất/vật phẩm nguy hiểm khác (Miscellaneous) | Nguy hiểm không thuộc 8 nhóm trên nhưng vẫn cần kiểm soát khi vận chuyển. | Pin lithium, nam châm mạnh, đá khô (dry ice), xe điện/thiết bị có pin |
*Cột "Ví dụ nhóm hàng minh hoạ" chỉ để bạn hình dung loại sản phẩm THƯỜNG rơi vào nhóm nào — không phải danh sách phân loại chính thức. Cùng 1 loại sản phẩm có thể thuộc class khác nhau tuỳ thành phần/nồng độ/cách đóng gói cụ thể.
Bạn cần Phiếu an toàn hoá chất (SDS/MSDS) của nhà sản xuất — trong đó Mục 14 (Transport Information) thường ghi rõ UN Number, Class, Packing Group. Nếu sản phẩm không có SDS hoặc bạn không chắc, nên nhờ chuyên viên DG hoặc phòng DG của hãng tàu kiểm tra trước khi booking.
Thường cần: Dangerous Goods Declaration (DGD) do người gửi hàng đã qua đào tạo IMDG ký, đóng gói/dán nhãn đúng chuẩn UN packaging, và khai báo trước với hãng tàu để được duyệt trước khi hạ bãi (nhiều hãng yêu cầu duyệt DG trước 5-7 ngày làm việc).
Có — pin lithium (kể cả gắn trong thiết bị) thuộc Class 9 theo IMDG, có quy định đóng gói/dán nhãn riêng (UN3480, UN3481, UN3090, UN3091 tuỳ trường hợp). Đây là 1 trong những nhóm hay bị doanh nghiệp bỏ sót nhất vì tưởng "chỉ là thiết bị điện tử bình thường".
📞 Nghi ngờ hàng của bạn thuộc diện hàng nguy hiểm? Liên hệ Admin để được hỗ trợ xác định hướng xử lý phù hợp.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811*Nội dung tổng hợp mang tính tham khảo giáo dục theo IMDG Code, không thay thế Phiếu an toàn hoá chất (SDS) hoặc tư vấn của chuyên viên hàng nguy hiểm được đào tạo.