Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Alexandria, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Alexandria
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Alexandria
Maersk
Hải Phòng → Alexandria
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX060W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-02
ONE
Hải Phòng → Alexandria
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WREATH 036W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-24
🚢 CHATTANOOGA 076N
ALEXANDRIA
DEKHEILA PORT (ACCHCO), ALEXANDRIA, EGYPT
ETA: 2027-01-24
ONE
Hải Phòng → Alexandria
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WREATH 036W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-24
🚢 CHATTANOOGA 076N
ALEXANDRIA
DEKHEILA PORT (ACCHCO), ALEXANDRIA, EGYPT
ETA: 2027-01-24
ONE
Vung Tau → Alexandria
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-20
🚢 CHATTANOOGA 073N
ALEXANDRIA
DEKHEILA PORT (ACCHCO), ALEXANDRIA, EGYPT
ETA: 2027-01-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSIRIS PHX060W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-03
MSC
Qui Nhon → Alexandria
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2026-12-29
COSCO
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN NAN TONG - 647S
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Hải Phòng → Alexandria
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-10
HMM
Hải Phòng → Alexandria
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-14
HMM
Hải Phòng → Alexandria
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
68 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-21
HMM
Hải Phòng → Alexandria
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
75 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-30
🚢 HMM FOREST
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-28
HMM
Hải Phòng → Alexandria
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
68 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-21
Maersk
Lach Huyen → Alexandria
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-23
🚢 EGY CROWN - 652S
ALEXANDRIA
AICT
ETA: 2026-12-24
OOCL
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX080W19
ALEXANDRIA
TRANS MISR TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Maersk
Da Nang → Alexandria
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 EGY CROWN - 653S
ALEXANDRIA
AICT
ETA: 2026-12-31
Maersk
Da Nang → Alexandria
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 EGY CROWN - 653S
ALEXANDRIA
AICT
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Qui Nhon → Alexandria
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Qui Nhon → Alexandria
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
OOCL
Hải Phòng → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TO BE ADVISED(AET) - 002W
ALEXANDRIA
TRANS MISR TERMINAL
ETA: 2026-12-09
COSCO
Vung Tau → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-30
COSCO
Vung Tau → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
COSCO
Vung Tau → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-09
COSCO
Vung Tau → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
COSCO
Vung Tau → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-09
COSCO
Vung Tau → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
COSCO
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
COSCO
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-30
COSCO
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-09
COSCO
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-30
COSCO
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-09
COSCO
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
MSC
Da Nang → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC MIRJA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-20
🚢 YM WELLBEING 039W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-31
🚢 CHATTANOOGA 077N
ALEXANDRIA
DEKHEILA PORT (ACCHCO), ALEXANDRIA, EGYPT
ETA: 2027-01-31
Evergreen
Da Nang → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-10
HMM
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 YM WELLBEING - 039W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-30
HMM
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-14
MSC
Vung Tau → Alexandria
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC MARIANNA D XIV
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2026-12-22
Maersk
Hải Phòng → Alexandria
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-10
HMM
Hải Phòng → Alexandria
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
64 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-21
HMM
Hải Phòng → Alexandria
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
71 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 HMM FOREST
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-28
COSCO
Qui Nhon → Alexandria
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
COSCO
Qui Nhon → Alexandria
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
COSCO
Qui Nhon → Alexandria
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
ONE
Hải Phòng → Alexandria
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-20
🚢 YM WELLBEING 039W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-31
🚢 CHATTANOOGA 077N
ALEXANDRIA
DEKHEILA PORT (ACCHCO), ALEXANDRIA, EGYPT
ETA: 2027-01-31
COSCO
Vung Tau → Alexandria
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-21 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Hải Phòng → Alexandria
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
HMM
Hải Phòng → Alexandria
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
68 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 HMM FOREST
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO PHX080W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-10
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
COSCO
Hải Phòng → Alexandria
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
OOCL
Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
ALEXANDRIA
TRANS MISR TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Alexandria, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến