3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Alexandria, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Alexandria, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Alexandria

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Alexandria

HMM Qui Nhon → Alexandria
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
66 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM PREMIUM
SOHAR, OMAN
SOHAR CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-06
🚢 FEEDER DIRECT
SOKHNA PORT, EGYPT
DP WORLD SOKHNA
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL DIRECT
ALEXANDRIA
EGYPTIAN NATIONAL RAILWAY
ETA: 2027-01-27
OOCL Hải Phòng → Alexandria
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
ALEXANDRIA
TRANS MISR TERMINAL
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
MSC Da Nang → Alexandria
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC MIRJA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-01
Evergreen Da Nang → Alexandria
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
HMM Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 YM WELLHEAD - 052W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-06
HMM Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-21
MSC Hải Phòng → Alexandria
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN - PHX0A0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
Evergreen Qui Nhon → Alexandria
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 CMA CGM PLATINUM PHX0I0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-07
Maersk Lach Huyen → Alexandria
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-06
🚢 EGY CROWN - 701S
ALEXANDRIA
AICT
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 CMA CGM D'ARTAGNAN PHX0C0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Alexandria
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-28 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
COSCO Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL MERCURY - 101W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 CSCL MERCURY - 101W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TITAN - 045W
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 TITAN - 045W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
MSC Qui Nhon → Alexandria
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-12
Evergreen Hải Phòng → Alexandria
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-24
HMM Hải Phòng → Alexandria
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
68 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-02
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-02-04
Evergreen Qui Nhon → Alexandria
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CMA CGM ADONIS PHX0G0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-31
MSC Hải Phòng → Alexandria
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-05
MSC Qui Nhon → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-12
OOCL Hải Phòng → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 CMA CGM HERMES - PHX0C0W19
ALEXANDRIA
TRANS MISR TERMINAL
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM HERMES - PHX0C0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-05
MSC Da Nang → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-26
Evergreen Da Nang → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-24
Evergreen Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM HERMES PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-24
HMM Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 YM WORLD - 050W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-13
HMM Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM HERMES - PHX0C0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALEXANDRIA
ETA: 2027-02-10
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAO PAULO - PHX0I0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALEXANDRIA
ETA: 2027-02-03
MSC Da Nang → Alexandria
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-12
Maersk Lach Huyen → Alexandria
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-13
🚢 EGY CROWN - 702S
ALEXANDRIA
AICT
ETA: 2027-01-14
MSC Qui Nhon → Alexandria
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC OLIVER
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-19
COSCO Vung Tau → Alexandria
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ADONIS - PHX0E0W19
ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO ANTWERP - 651S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-27
HMM Hải Phòng → Alexandria
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
68 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 HMM OCEAN
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-09
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-02-11
COSCO Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-06
OOCL Hải Phòng → Alexandria
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 CMA CGM ADONIS - PHX0E0W19
ALEXANDRIA
TRANS MISR TERMINAL
ETA: 2026-12-30
HMM Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 YM WARMTH - 045W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-01-20
HMM Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-02
🚢 FEEDER DIRECT
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2027-02-04
MSC Hải Phòng → Alexandria
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Alexandria
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-26
MSC Vung Tau → Alexandria
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-12
COSCO Vung Tau → Alexandria
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-12 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO ANTWERP - 651S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-13
COSCO Ho Chi Minh → Alexandria
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO ANTWERP - 651S
ALEXANDRIA
ETA: 2027-01-13
MSC Qui Nhon → Alexandria
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-22
🚢 TBN/TBN
ALEXANDRIA
ALEXANDRIA OLD PORT
ETA: 2027-01-28
OOCL Hải Phòng → Alexandria
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 CMA CGM PLATINUM - PHX0G0W19
ALEXANDRIA
TRANS MISR TERMINAL
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Alexandria
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ALEXANDRIA
ETA: 2027-02-03

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Alexandria, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)