3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Arica, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Arica, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Arica

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Arica

MSC Vung Tau → Arica
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC TORONTO VIII/GY648A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-27
MSC Hải Phòng → Arica
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-27
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
78 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
78 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
Maersk Hải Phòng → Arica
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 POLAR COLOMBIA - 701S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-13
Maersk Hải Phòng → Arica
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 POLAR COLOMBIA - 701S
Arica
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-14
🚢 POLAR COLOMBIA - 701S
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
MSC Vung Tau → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-03
Maersk Vung Tau → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 POLAR PERU - 653S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Arica
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 POLAR COLOMBIA - 701S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-13
MSC Ho Chi Minh → Arica
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-17
MSC Da Nang → Arica
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-03
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
MSC Qui Nhon → Arica
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-10
MSC Vung Tau → Arica
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
Maersk Vung Tau → Arica
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 POLAR COLOMBIA - 701S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-13
Maersk Lach Huyen → Arica
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 POLAR CHILE - 702S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-20
MSC Qui Nhon → Arica
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Arica
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 TORRANCE/GY649A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-03
MSC Ho Chi Minh → Arica
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-24
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
MSC Hải Phòng → Arica
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 TORRANCE/GY649A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-03
MSC Da Nang → Arica
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-15
MSC Qui Nhon → Arica
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-17
MSC Vung Tau → Arica
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-17
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-18
Maersk Vung Tau → Arica
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 POLAR CHILE - 702S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-20
Maersk Lach Huyen → Arica
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 Seaspan Glory - 651E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-21
🚢 POLAR ARGENTINA - 703S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-11
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-18
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
MSC Ho Chi Minh → Arica
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-31
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-11
MSC Hải Phòng → Arica
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-17
MSC Da Nang → Arica
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-24
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-18
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
ARICA
ETA: 2027-02-11
MSC Vung Tau → Arica
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-24
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
81 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-03-04
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
88 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-03-11
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-11
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-11
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
MSC Qui Nhon → Arica
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-26

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Arica, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)