3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Arica, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Arica, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Arica

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Arica

COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
86 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
ONE Vung Tau → Arica
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE SAPPHIRE 2644E
CALLAO
DP WORLD CALLAO
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-23
🚢 ALIOTH 26051S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-23
MSC Hải Phòng → Arica
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC LEO VI/GY646A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
92 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
MSC Hải Phòng → Arica
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC DARWIN VI/GY645A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-06
MSC Vung Tau → Arica
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC LEO VI/GY646A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-13
Maersk Hải Phòng → Arica
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 POLAR ARGENTINA - 652S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2026-12-30
Maersk Hải Phòng → Arica
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 POLAR ARGENTINA - 652S
Arica
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 POLAR ARGENTINA - 652S
ARICA
ETA: 2026-12-31
ONE Ho Chi Minh → Arica
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-28
🚢 ONE SPHERE 2646E
CALLAO
DP WORLD CALLAO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 ALIOTH 27001S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
90 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
90 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
ARICA
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
82 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
89 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
Evergreen Hải Phòng → Arica
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
CALLAO
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 MOLLY SCHULTE 154S
ARICA
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
ARICA
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
81 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
ARICA
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
81 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
88 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
88 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
88 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
88 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
ARICA
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
88 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
88 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
ARICA
ETA: 2026-12-31
Maersk Lach Huyen → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 GUNVOR MAERSK - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 POLAR ARGENTINA - 652S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2026-12-30
Evergreen Hải Phòng → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
CALLAO
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 MOLLY SCHULTE 154S
ARICA
ETA: 2026-12-30
ONE Vung Tau → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-28
🚢 ONE SPHERE 2646E
CALLAO
DP WORLD CALLAO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 ALIOTH 27001S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-04
Maersk Vung Tau → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 POLAR CHILE - 651S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2026-12-23
CMA CGM Da Nang → Arica
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 08:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK GIBRALTAR - AC20O0E19
Chancay, Pe
COSCO SHIPPING PORT CHANCAY PERU SA
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 ALIOTH - INC0I0S19
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Arica
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC VIGO/GY647A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-20
Evergreen Hải Phòng → Arica
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
CALLAO
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 MOLLY SCHULTE 154S
ARICA
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
79 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
MSC Hải Phòng → Arica
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
85 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
MSC Hải Phòng → Arica
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC LEO VI/GY646A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-13
ONE Vung Tau → Arica
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-28
🚢 ONE SPHERE 2646E
CALLAO
DP WORLD CALLAO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 ALIOTH 27001S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-04
MSC Vung Tau → Arica
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
VGM cut-off: 2026-11-05 18:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC VIGO/GY647A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-22
Maersk Hải Phòng → Arica
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 POLAR PERU - 653S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-06
Maersk Hải Phòng → Arica
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 POLAR PERU - 653S
Arica
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 POLAR PERU - 653S
ARICA
ETA: 2027-01-07
ONE Vung Tau → Arica
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-22
🚢 MONTEVIDEO EXPRESS 2645E
CALLAO
DP WORLD CALLAO
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-30
🚢 MOLLY SCHULTE 154S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 065N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 TIDE SAILOR - 065N
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-28
COSCO Hải Phòng → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
81 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
81 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
81 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
ARICA
ETA: 2027-02-04
Maersk Vung Tau → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 POLAR ARGENTINA - 652S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2026-12-30
Maersk Da Nang → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 POLAR PERU - 653S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-06
Maersk Da Nang → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 POLAR PERU - 653S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Arica
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 POLAR PERU - 653S
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA (TPA)
ETA: 2027-01-06
MSC Ho Chi Minh → Arica
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2027-01-10
MSC Da Nang → Arica
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC TORONTO VIII/GY648A
ARICA
TERMINAL PUERTO ARICA
ETA: 2026-12-27

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

6 hãng tàu

Đi Ashdod,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Asuncion,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Atlanta,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Baltimore,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Banjarmasin,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Bari,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Barranquilla,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Batam Island,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Batangas,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Bergen,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Bordeaux,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Boston,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Arica, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)