Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Banjarmasin, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Banjarmasin
CMA CGMCNCEvergreenONESITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Banjarmasin
Evergreen
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
SURABAYA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
SURABAYA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
JAKARTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
JAKARTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-20
CMA CGM
Vung Tau → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC MUMBAI - IEX070W19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder0.95 CO2 (t)/TEU
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-11-17
ONE
Da Nang → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 SPIL KARTINI 020S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 PPN PANURJWAN (WATER)
BANJARMASIN
BANJARMASIN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
SITC
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP VENUS 2610S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
BANJARMASIN
NPCT1
ETA: 2026-12-06
SITC
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC BATANGAS 2622S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
BANJARMASIN
NPCT1
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
CNC
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 SELILI BARU - 3821S0R83
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-12-08
SITC
Da Nang → Banjarmasin
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-18
🚢 SITC BATANGAS 2622S
JAKARTA
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
BANJARMASIN
NPCT1
ETA: 2026-12-01
SITC
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHIDAO 2630S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC SHIDAO 2630S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
BANJARMASIN
NPCT1
ETA: 2026-11-19
CNC
Vung Tau → Banjarmasin
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TENERE - PEX070E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM TENERE - PEX070E89
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
Shekou, Cn
SHEKOU CONTAINER TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-12
🚢 APL PUSAN - CS20S0S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 SELILI BARU - 3821P0R83
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-17
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLINK 1215-085B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLINK 1215-085B
SURABAYA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-30
ONE
Vung Tau → Banjarmasin
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-17
🚢 SPIL KARTINI 020S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 PPN PANURJWAN (WATER)
BANJARMASIN
BANJARMASIN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
CNC
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-04 23:00:00
Closing time: 2026-11-04 23:00:00
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 PRATIWI RAYA - 3821U0R83
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
SURABAYA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
SURABAYA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
SURABAYA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
JAKARTA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-26
SITC
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GREEN PACIFIC 2630S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 GREEN PACIFIC 2630S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
BANJARMASIN
NPCT1
ETA: 2026-11-16
ONE
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 PPN PANURJWAN (WATER)
BANJARMASIN
BANJARMASIN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
SURABAYA
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
JAKARTA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-26
CNC
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU JI NAN - CHN0U0S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 SELILI BARU - 3821V0R83
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-12-17
CNC
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU JI NAN - CHN0U0S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-12-16
ONE
Vung Tau → Banjarmasin
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 PPN PANURJWAN (WATER)
BANJARMASIN
BANJARMASIN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
CNC
Vung Tau → Banjarmasin
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM OHIO - PX30G0E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM OHIO - PX30G0E89
VGM cut-off: 2026-11-05 13:30:00
Closing time: 2026-11-09 05:30:00
Shekou, Cn
SHEKOU CONTAINER TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 APL JEDDAH - CS20U0S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 APL TBN 8 - 3781F0E83
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-12-06
CNC
Vung Tau → Banjarmasin
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOI - PX30I0E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 KOI - PX30I0E89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 21:00:00
Shekou, Cn
SHEKOU CONTAINER TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 APL JEDDAH - CS20U0S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 APL TBN 8 - 3781F0E83
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-07
CNC
Vung Tau → Banjarmasin
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
Shekou, Cn
SHEKOU CONTAINER TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 APL JEDDAH - CS20U0S89
Jakarta, Id
CONVENTIONAL PORT
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 SELILI BARU - 3821S0R83
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-18
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
SURABAYA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
JAKARTA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-02
ONE
Hải Phòng → Banjarmasin
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-28
🚢 MOL ENDOWMENT 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 PPN PANURJWAN (WATER)
BANJARMASIN
BANJARMASIN TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ONE
Vung Tau → Banjarmasin
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 NYK DAEDALUS 107S
JAKARTA
JAKARTA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 PPN PANURJWAN (WATER)
BANJARMASIN
BANJARMASIN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BLISS 1217-117B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-07
CNC
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 THE WHALE SHARK - PX1040S89
Surabaya, Id
PT BERLIAN JASA INDONESIA TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 APL TBN 59 - 3920N0N83
BANJARMASIN
PELABUHAN TRISAKTI BANJARMASIN
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BLISS 1217-117B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-07
Wan Hai
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Qui Nhon → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
SURABAYA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
SURABAYA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Banjarmasin
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
JAKARTA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Da Nang → Banjarmasin
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
BANJARMASIN
ETA: 2026-12-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 11/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
6 hãng tàuĐi Bari,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Barranquilla,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Batam Island,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Batangas,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Bergen,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Bordeaux,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Boston,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Bratislava,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Brest,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Buffalo,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Cadiz,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Chiba,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Banjarmasin, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến