Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Bratislava, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Bratislava
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Bratislava
Maersk
Hải Phòng → Bratislava
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Koper
LUKA KOPER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
BRATISLAVA
SLOVENSKA PLAVBA A PRISTAVY BRATISL
ETA: 2026-12-18
Maersk
Hải Phòng → Bratislava
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Koper
LUKA KOPER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL
Dunajska Streda
METRANS DUNAJSKA STREDA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-20
CMA CGM
Vung Tau → Bratislava
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO FRANCE - 0FAOBW1MA
Hamburg, De
HHLA CTT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-15
🚢 Truck2.34 CO2 (t)/TEU
BRATISLAVA
DUMMY CODE USED ONLY FOR MATCHBACK
ETA: 2026-12-16
CMA CGM
Vung Tau → Bratislava
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO FRANCE - 0FAOBW1MA
Hamburg, De
HHLA CTT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-16
🚢 Rail0.37 CO2 (t)/TEU
BRATISLAVA
DUMMY CODE USED ONLY FOR MATCHBACK
ETA: 2026-12-18
CMA CGM
Vung Tau → Bratislava
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER AIM - FL6030W19
Hamburg, De
BUKAI HAMBURG
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck2.34 CO2 (t)/TEU
BRATISLAVA
DUMMY CODE USED ONLY FOR MATCHBACK
ETA: 2026-12-21
ONE
Da Nang → Bratislava
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-07
🚢 AS SELINA 653N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-10
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-12
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 YM WREATH - 036W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-04
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 HMM GREEN
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-05
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-15
🚢 NYK VIRGO 091W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-19
ONE
Da Nang → Bratislava
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE ORINOCO 001W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-20
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-15
🚢 NYK VIRGO 091W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Qui Nhon → Bratislava
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ART 1426-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Qui Nhon → Bratislava
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ART 1426-016W
HAMBURG
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Bratislava
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER EVEN 0838-002W
HAMBURG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-29
Maersk
Ho Chi Minh → Bratislava
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Koper
LUKA KOPER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
BRATISLAVA
SLOVENSKA PLAVBA A PRISTAVY BRATISL
ETA: 2026-12-18
COSCO
Hải Phòng → Bratislava
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM ARGON - PHX040W19
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-10
COSCO
Hải Phòng → Bratislava
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-17
Maersk
Lach Huyen → Bratislava
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Koper
LUKA KOPER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 Al Jmeliyah - 646W
BRATISLAVA
SLOVENSKA PLAVBA A PRISTAVY BRATISL
ETA: 2026-12-25
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-07
🚢 AS SELINA 653N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-10
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-12
ONE
Vung Tau → Bratislava
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-07
🚢 AS SELINA 653N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-10
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-12
ONE
Vung Tau → Bratislava
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Da Nang → Bratislava
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CES2 0838-008W
HAMBURG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Hải Phòng → Bratislava
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
HAMBURG
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → Bratislava
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
HAMBURG
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Hải Phòng → Bratislava
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-09
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YOKOHAMA TRADER - 2617E
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 YOKOHAMA TRADER - 2617E
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 YM WREATH - 036W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-04
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 YM WELLSPRING - 029W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2026-12-27
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WELLBEING - 039W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-04
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
66 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Hải Phòng → Bratislava
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-09
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NYK VIRGO 091W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-19
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-14
🚢 SC HOUSTON 701N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-19
HMM
Qui Nhon → Bratislava
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM GREEN
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Bratislava
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX060W19
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Da Nang → Bratislava
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
HAMBURG
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Da Nang → Bratislava
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ACME 1426-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-26
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-14
🚢 SC HOUSTON 701N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-19
HMM
Da Nang → Bratislava
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 YM WELLSPRING - 029W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2026-12-27
HMM
Da Nang → Bratislava
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WREATH - 036W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-04
ONE
Vung Tau → Bratislava
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-14
🚢 SC HOUSTON 701N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-19
COSCO
Qui Nhon → Bratislava
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Bratislava
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
HAMBURG
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-24
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 YM WELLSPRING - 029W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2026-12-27
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WELLBEING - 039W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-04
HMM
Hải Phòng → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-12
Maersk
Hải Phòng → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Koper
LUKA KOPER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 Al Jmeliyah - 646W
BRATISLAVA
SLOVENSKA PLAVBA A PRISTAVY BRATISL
ETA: 2026-12-25
Maersk
Hải Phòng → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Koper
LUKA KOPER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL
Dunajska Streda
METRANS DUNAJSKA STREDA
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 Al Jmeliyah - 646W
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Vung Tau → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET 049W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
HAMBURG
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-24
HMM
Qui Nhon → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 YM WELLSPRING - 029W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2026-12-27
HMM
Qui Nhon → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WREATH - 036W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL DIRECT
BRATISLAVA
PEARL RAIL
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Qui Nhon → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ACME 1427-014W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Qui Nhon → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ACME 1427-014W
HAMBURG
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-02
Evergreen
Qui Nhon → Bratislava
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Bratislava
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM MONTE CRISTO - PHX060W19
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Bratislava
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Intermodal
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-16
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WREATH 036W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-21
🚢 AS SARA 702N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-24
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-26
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 NYK ORION 084W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WREATH 036W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-21
🚢 AS SARA 702N
KOPER
LUKA KOPER D.D.
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-24
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-26
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-26
ONE
Hải Phòng → Bratislava
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-29
🚢 NYK ORION 084W
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2027-01-02
ONE
Vung Tau → Bratislava
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
HAMBURG, HH
CTA (CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER), HAMBURG
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (RAIL)
DUNAJSKA STREDA
METRANS, DUNAJSKA STREDA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 METRANS DANUBIA A.S. (TRUCK)
BRATISLAVA
ETA: 2026-12-19
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
6 hãng tàuĐi Brest,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Buffalo,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Cadiz,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Chiba,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Cleveland,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Copenhagen,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Cork,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Cotonou,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Damietta,
Xem lịch tàu →
23 hãng tàuĐi Thượng Hải, Trung Quốc
Xem lịch tàu →
21 hãng tàuĐi Laem Chabang, Thái Lan
Xem lịch tàu →
20 hãng tàuĐi Hạ Môn, Trung Quốc
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Bratislava, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến