Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Batam Island, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Batam Island
CMA CGMCNCEvergreenMSCMaerskWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Batam Island
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 SHIJING - 646W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 CAPRICORN 59 - GB77
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 CAPRICORN 59 - GB77
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-18
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 SHIJING - 646W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 CAPRICORN 51 - G814
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 CAPRICORN 51 - G814
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-19
MSC
Vung Tau → Batam Island
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
BATAM ISLAND
BATU AMPAR PORT
ETA: 2026-11-13
Maersk
Ho Chi Minh → Batam Island
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 SHIJING - 646W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 CAPRICORN 59 - GB77
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 CAPRICORN 59 - GB77
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-18
Maersk
Ho Chi Minh → Batam Island
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 SHIJING - 646W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 CAPRICORN 51 - G814
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 CAPRICORN 51 - G814
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-19
CMA CGM
Vung Tau → Batam Island
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 POLLISUM 1803 - W05J0S
BATAM ISLAND
TERMINAL PETI KEMAS BATU AMPAR
ETA: 2026-11-09
CMA CGM
Vung Tau → Batam Island
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 POLLISUM 1803 - W05J0S
BATAM ISLAND
TERMINAL PETI KEMAS BATU AMPAR
ETA: 2026-11-09
Wan Hai
Qui Nhon → Batam Island
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-26
CNC
Hải Phòng → Batam Island
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 POLLISUM 1803 - W11J0SCNC
BATAM ISLAND
TERMINAL PETI KEMAS BATU AMPAR
ETA: 2026-11-13
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-22
Maersk
Ho Chi Minh → Batam Island
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 SHIJING - 646W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SUMBER JAYA 22 - G788
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 SUMBER JAYA 22 - G788
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-18
Maersk
Ho Chi Minh → Batam Island
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 SHIJING - 646W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 CAPRICORN 51 - G814
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 CAPRICORN 51 - G814
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-19
Maersk
Da Nang → Batam Island
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 646W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 AKA BHUM - 648W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 AMADEUS A - 381G
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 AMADEUS A - 381G
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-04
Maersk
Lach Huyen → Batam Island
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 BREMEN BELLE - 647W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 AMADEUS A - 377G
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 AMADEUS A - 377G
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-26
Wan Hai
Hải Phòng → Batam Island
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-19
Evergreen
Hải Phòng → Batam Island
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CORE 0083-121N
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-24
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 BREMEN BELLE - 647W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 SUMBER JAYA 22 - G791
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 SUMBER JAYA 22 - G791
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-25
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 INFINITI 7 - 647S
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 INFINITI 7 - 647S
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-20
Maersk
Ho Chi Minh → Batam Island
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 BREMEN BELLE - 647W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 SUMBER JAYA 22 - G791
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 SUMBER JAYA 22 - G791
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-25
Maersk
Ho Chi Minh → Batam Island
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 INFINITI 7 - 647S
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 INFINITI 7 - 647S
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - W106
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE - W106
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-15
CNC
Hải Phòng → Batam Island
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - HSF0F0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 KUO LUNG - HSF0F0W89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 POLLISUM 1803 - W17J0SCNC
BATAM ISLAND
TERMINAL PETI KEMAS BATU AMPAR
ETA: 2026-11-16
CNC
Vung Tau → Batam Island
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 POLLISUM 1803 - W15J0SCNC
BATAM ISLAND
TERMINAL PETI KEMAS BATU AMPAR
ETA: 2026-11-15
Evergreen
Da Nang → Batam Island
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER COPE 0082-128N
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-17
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A10 - E015
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A10 - E015
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-14
CNC
Hải Phòng → Batam Island
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - HSF0L0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN EAST - HSF0L0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 POLLISUM 1803 - W23J0SCNC
BATAM ISLAND
TERMINAL PETI KEMAS BATU AMPAR
ETA: 2026-11-19
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 Maersk Victoria - 645S
VGM cut-off: 2026-11-11 06:15:00
Closing time: 2026-11-11 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Victoria - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 BREMEN BELLE - 647W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 SUMBER JAYA 22 - G791
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 SUMBER JAYA 22 - G791
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-25
MSC
Vung Tau → Batam Island
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
BATAM ISLAND
BATU AMPAR PORT
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Qui Nhon → Batam Island
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-17
CNC
Qui Nhon → Batam Island
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 MMSS 2503 - BSX110E89
BATAM ISLAND
TERMINAL PETI KEMAS BATU AMPAR
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-24
Wan Hai
Hải Phòng → Batam Island
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-01
Maersk
Da Nang → Batam Island
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-08
Maersk
Da Nang → Batam Island
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 51 - G824
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 51 - G824
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-09
CNC
Da Nang → Batam Island
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 POLLISUM 1803 - 116110S83
BATAM ISLAND
TERMINAL PETI KEMAS BATU AMPAR
ETA: 2026-12-14
Maersk
Da Nang → Batam Island
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-08
CNC
Qui Nhon → Batam Island
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-02
🚢 ANL HEDLAND TRADER - PX20A0S89
BATAM ISLAND
CITRANUSA KABIL PORT
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Hải Phòng → Batam Island
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-26
Evergreen
Hải Phòng → Batam Island
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CORE 0083-121N
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-24
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 644S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 644S
VGM cut-off: 2026-11-15 03:15:00
Closing time: 2026-11-15 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 AKA BHUM - 648W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-03
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 Archer - 647S
VGM cut-off: 2026-11-15 06:15:00
Closing time: 2026-11-15 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Archer - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-26
🚢 INFINITI 7 - 648S
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 INFINITI 7 - 648S
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-27
Maersk
Lach Huyen → Batam Island
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 AKA BHUM - 648W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-03
Maersk
Da Nang → Batam Island
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Batam Island
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-10
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-23
Evergreen
Da Nang → Batam Island
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CORE 0083-121N
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-24
MSC
Vung Tau → Batam Island
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
BATAM ISLAND
BATU AMPAR PORT
ETA: 2026-11-27
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 315 - S271
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-01
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dongjin Voyager - 646S
VGM cut-off: 2026-11-18 06:15:00
Closing time: 2026-11-18 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Dongjin Voyager - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 AKA BHUM - 648W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-03
Wan Hai
Qui Nhon → Batam Island
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-23
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANBIEN SKY - S046
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 ANBIEN SKY - S046
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHICAGO EXPRESS - E618
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 CHICAGO EXPRESS - E618
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-24
Maersk
Lach Huyen → Batam Island
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 AKA BHUM - 648W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 CAPRICORN 51 - G821
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-03
Wan Hai
Hải Phòng → Batam Island
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Hải Phòng → Batam Island
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER CHEER 0084-147N
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-04
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
VGM cut-off: 2026-11-22 03:15:00
Closing time: 2026-11-22 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 CAPRICORN 59 - GB84
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-08
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEXOE MAERSK - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
VGM cut-off: 2026-11-22 03:15:00
Closing time: 2026-11-22 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 NEXOE MAERSK - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 SHIJING - 649W
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 AMADEUS A - 382G
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMADEUS A - 382G
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-11
Maersk
Vung Tau → Batam Island
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Archer - 648S
VGM cut-off: 2026-11-22 06:15:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Archer - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 INFINITI 7 - 649S
Batam Island
BATAM ISLAND TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 INFINITI 7 - 649S
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Cat Lai → Batam Island
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
BATAM ISLAND
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Qui Nhon → Batam Island
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
BATAM ISLAND
ETA: 2026-12-17
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
6 hãng tàuĐi Batangas,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Bergen,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Bordeaux,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Boston,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Bratislava,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Brest,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Buffalo,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Cadiz,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Chiba,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Cleveland,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Copenhagen,
Xem lịch tàu →
6 hãng tàuĐi Cork,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Batam Island, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến