3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Atlanta, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Atlanta, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Atlanta

COSCOEvergreenHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Atlanta

Evergreen Vung Tau → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC CBX0G0E19
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC CBX0G0E19
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER MASS 1384-010E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-17
Maersk Hải Phòng → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
85 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 NINGBO EXPRESS - 653W
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 NINGBO EXPRESS - 653W
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-01-28
Maersk Hải Phòng → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
89 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 NINGBO EXPRESS - 653W
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 RAIL
Atlanta Fairburn
ATLANTA CSX FAIRBURN
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-01-31
🚢 NINGBO EXPRESS - 653W
ATLANTA
ETA: 2027-02-01
ONE Vung Tau → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE Da Nang → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-30
🚢 HMM RUBY 015E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE Da Nang → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-02
🚢 HMM RUBY 015E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-02
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ONE Da Nang → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-26
ZIM Qui Nhon → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ATLANTA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ONE Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-11
Evergreen Vung Tau → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER 077E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 CSCL SUMMER 077E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-04
Evergreen Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 OOCL EGYPT 075E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-23
HMM Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-02 11:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2026-12-20
HMM Hải Phòng → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-06
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ZIM Vung Tau → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ATLANTA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ONE Da Nang → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE Da Nang → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-02
🚢 HMM VICTORY 061E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
ONE Da Nang → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-30
🚢 HMM RUBY 015E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE NOMINATED 001E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
COSCO Da Nang → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
ATLANTA
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST 1384-012E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER MAST 1384-012E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-09
Maersk Hải Phòng → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2026-12-20
Maersk Hải Phòng → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Atlanta Fairburn
ATLANTA CSX FAIRBURN
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
ATLANTA
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-21
ONE Vung Tau → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-04
HMM Qui Nhon → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2026-12-28
Evergreen Qui Nhon → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 OOCL EGYPT 075E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-23
Evergreen Qui Nhon → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER MACRO 1385-010E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-24
ONE Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 YM MUTUALITY 115E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ONE Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
COSCO Da Nang → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ATLANTA
ETA: 2026-12-21
COSCO Da Nang → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ATLANTA
ETA: 2026-12-28
Maersk Lach Huyen → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 AL MANAMAH - 651W
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 AL MANAMAH - 651W
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2027-01-14
HMM Hải Phòng → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0448S
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 PACIFIC GRACE - 0448S
Closing time: 2026-11-04 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-09
ONE Vung Tau → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 ROME EXPRESS - 644E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2026-12-31
ZIM Ho Chi Minh → Atlanta
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
ATLANTA
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
ATLANTA
ETA: 2026-12-20
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 OOCL EGYPT 075E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-23
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 OOCL EGYPT 075E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-23
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER MAST 1385-012E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-24
Evergreen Da Nang → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER MAST 1385-012E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER 077E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 CSCL SUMMER 077E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-04
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-09
Evergreen Vung Tau → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-09
HMM Da Nang → Atlanta
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
ATLANTA
CSX TRANSPORTATION / FAIRBURN
ETA: 2026-12-28
COSCO Hải Phòng → Atlanta
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
ATLANTA
ETA: 2026-12-20
Maersk Lach Huyen → Atlanta
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Savannah
SAVANNAH GARDEN CITY TERMINAL L738
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
ATLANTA
NS ATLANTA-AUSTELL RAMP
ETA: 2026-12-20
Evergreen Hải Phòng → Atlanta
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ATLANTA
ETA: 2026-12-09
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS, TN
UNION PACIFIC MISSOURI PAC RR
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-02
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
NS RAIL - CHARLESTON (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Atlanta
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
ATLANTA
NS RAIL - AUSTELL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

6 hãng tàu

Đi Baltimore,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Banjarmasin,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Bari,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Barranquilla,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Batam Island,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Batangas,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Bergen,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Bordeaux,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Boston,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Bratislava,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Brest,

Xem lịch tàu →
6 hãng tàu

Đi Buffalo,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Atlanta, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)