Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Bangkok, Thái Lan từ Việt Nam
19 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Bangkok
CMA CGMCNCCOSCOCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AKMTCMaerskONEOOCLRCLSITCSM LineTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Bangkok
ONE
Vung Tau → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK FUJI 0140W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 NYK FUJI 0140W
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
LAEM CHABANG
HUTCHISON LAEMCHABANG TML C1C2 (2836)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Thai International Container TerminalCo., Ltd. (WATER)
BANGKOK
SIAM RIVER PORT CO., LTD.
ETA: 2026-11-10
CNC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 LALIT BHUM - RBH0C0S89
BANGKOK
SUKSAWAT TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-11-25
CNC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY CHALLENGE - 0SKD1S1NC
Laem Chabang, Th
SIAM COMMERCIAL SEAPORT CO LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-02
🚢 MAKHA BHUM - RBH0E0S89
BANGKOK
SUKSAWAT TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 KMTC BANGKOK 2613S
Evergreen
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION 2613S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY ORION 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND
ETA: 2026-11-10
SITC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK FUJI 0140W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TAN CANG CAI MEP THI VAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 NYK FUJI 0140W
LAEM CHABANG
HUTCHISON LAEM CHABANG TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
BANGKOK
HUTCHISON LAEM CHABANG TERMINAL
ETA: 2026-11-12
SITC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHEJIANG 2628S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC ZHEJIANG 2628S
LAEM CHABANG
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
BANGKOK
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ZIM
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
VGM cut-off: 2026-11-06 07:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
BANGKOK
KLN SEAPORT LIMITED
ETA: 2026-11-12
TS Lines
Hải Phòng → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 TS XIAMEN
BANGKOK
PAT (TERMINAL 1)
ETA: 2026-11-20
COSCO
Hải Phòng → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
OOCL
Hải Phòng → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 INCEDA - 060N
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND (KLONG TOEY)
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Da Nang → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER ORIGIN 0531-067N
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
SITC
Hải Phòng → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN 2630S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN 2630S
LAEM CHABANG
TIPS CO., LTD LAEM CHABANG PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
BANGKOK
TIPS CO., LTD LAEM CHABANG PORT
ETA: 2026-11-17
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2615W
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-30
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613S
RCL
Hải Phòng → Bangkok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
CNC
Hải Phòng → Bangkok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Laem Chabang, Th
LCB TERMINAL C3
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge0.05 CO2 (t)/TEU
BANGKOK
BANGKOK MODERN TERMINAL
ETA: 2026-11-24
CNC
Vung Tau → Bangkok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 03:30:00
Laem Chabang, Th
SIAM COMMERCIAL SEAPORT CO LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 LALIT BHUM - RBH0G0S89
BANGKOK
SUKSAWAT TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-09
COSCO
Qui Nhon → Bangkok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Heung-A
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC BANGKOK - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-09 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
BANGKOK
BANGKOK PAT TERMINAL 2 (PORT AUTHORITY OF THAILAND)
ETA: 2026-11-13
Heung-A
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
BANGKOK
BANGKOK PAT TERMINAL 2 (PORT AUTHORITY OF THAILAND)
ETA: 2026-11-13
KMTC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC BANGKOK 2613S
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND
ETA: 2026-11-12
SITC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHANGHAI 2622S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC SHANGHAI 2622S
LAEM CHABANG
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
BANGKOK
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-15
TS Lines
Hải Phòng → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-11
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:57
Closing time: 2026-11-10 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 JARU BHUM
BANGKOK
PAT (TERMINAL 1)
ETA: 2026-11-27
SITC
Hải Phòng → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
LAEM CHABANG
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 BARGE
BANGKOK
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ONE
Hải Phòng → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM 148N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 MAKHA BHUM 148N
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
BANGKOK
SUKSAWAT TERMINAL CO. LTD. (0516)
ETA: 2026-11-18
ONE
Hải Phòng → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM 148N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 MAKHA BHUM 148N
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
LAEM CHABANG
SIAM COMMERCIAL SEAPORT CO.,LTD (2809)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 NEW VIZ TRANS CO.,LTD. (WATER)
BANGKOK
PAT
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Qui Nhon → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WISH 0380-020A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER CROWN 0167-090A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER BEING 0876-077S
LAEM CHABANG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
Heung-A
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611S
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-09 12:00:00
BANGKOK
BANGKOK PAT TERMINAL 1 (PORT AUTHORITY OF THAILAND)
ETA: 2026-11-14
KMTC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA 2616S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-11
🚢 CA MANILA 2616S
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND
ETA: 2026-11-13
SITC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
LAEM CHABANG
KERRY SIAM SEAPORT LIMITED
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 BARGE
BANGKOK
KERRY SIAM SEAPORT LIMITED
ETA: 2026-12-07
Dong Young
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-15
KMTC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PUSAN 2613S
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
BANGKOK
UNITHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
SITC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HF SPIRIT 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 HF SPIRIT 2631N
LAEM CHABANG
TIPS CO., LTD LAEM CHABANG PORT
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE
BANGKOK
TIPS CO., LTD LAEM CHABANG PORT
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Wan Hai
Hải Phòng → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-05
🚢 SM JAKARTA - SMJK2616W
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-15
CNC
Da Nang → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC NAGOYA - NKT000S89
BANGKOK
BANGKOK PORT
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Da Nang → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WIZ 0379-026A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER CROWN 0167-090A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER BEING 0876-077S
LAEM CHABANG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
CU Lines
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM 2642N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JARU BHUM 2642N
Closing time: 2026-11-12 14:00:00
BANGKOK
TIPS CO., LTD.
ETA: 2026-11-28
Heung-A
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON CHAMPION - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
BANGKOK
BANGKOK UNITHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
Heung-A
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
HMMSinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-15 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
BANGKOK
BANGKOK PAT TERMINAL 2 (PORT AUTHORITY OF THAILAND)
ETA: 2026-11-16
KMTC
Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613S
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 06:00:00
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND
ETA: 2026-11-16
Wan Hai
Hải Phòng → Bangkok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-05
🚢 SM JAKARTA - SMJK2616W
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-15
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER - NSFR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR FRONTIER - NSFR2622N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-30
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Bangkok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Hải Phòng → Bangkok
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONCERT 0816-095N
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Bangkok, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến