3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Bangkok, Thái Lan — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

19 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Bangkok, Thái Lan từ Việt Nam

19 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Bangkok

CMA CGMCNCCOSCOCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AKMTCMaerskONEOOCLRCLSITCSM LineTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

📍 Xem theo cảng đi cụ thể

Ho Chi Minh → Bangkok →Hải Phòng → Bangkok →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Bangkok — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: Evergreen, Dong Young, KMTC, Heung-A, COSCO.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 37.1 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Sáu hoặc Thứ Bảy.
  • Transit time điển hình: khoảng 11 ngày (đa số dao động 2–24 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau.
  • Cảng VN chỉ có hàng chuyển tải (Transshipment): Da Nang, Lach Huyen, thường qua HAIPHONG, HO CHI MINH, LAEM CHABANG.
  • Các terminal tại Bangkok hay gặp: UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331, PORT AUTHORITY OF THAILAND, UNITHAI CONTAINER TERMINAL, PORT AUTHORITY OF THAILAND (KLONG TOEY), PAT (TERMINAL 1), BANGKOK PAT TERMINAL 2 (PORT AUTHORITY OF THAILAND) — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.
  • Mùa cao điểm/nghỉ lễ cần lưu ý: Tết té nước Songkran (giữa tháng 4) là kỳ nghỉ dài nhất trong năm ở Thái Lan, ảnh hưởng tới tốc độ xử lý tại cảng và thủ tục thông quan trong khoảng 1 tuần quanh dịp này.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Bangkok

RCL Hải Phòng → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
BANGKOK
ETA: 2026-11-11
COSCO Vung Tau → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
BANGKOK
ETA: 2026-11-08
COSCO Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
BANGKOK
ETA: 2026-11-08
CMA CGM Vung Tau → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 CAPE FAWLEY - 0SQ5GN1MA
BANGKOK
BANGKOK PORT
ETA: 2026-11-15
ONE Da Nang → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-18
🚢 DING YUAN HUAN YU 058E
LAEM CHABANG
HUTCHISON LAEMCHABANG TML C1C2 (2836)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Thai International Container TerminalCo., Ltd. (WATER)
BANGKOK
SIAM RIVER PORT CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
ONE Da Nang → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 PALAWAN 043N
LAEM CHABANG
TIPS (2814)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 THAI CONNECTIVITY TERMINAL CO.,LTD. (WATER)
BANGKOK
THAI CONNECTIVITY TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-22
SITC Qui Nhon → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC SHUNDE 2626S
LAEM CHABANG
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
BANGKOK
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-04
SITC Qui Nhon → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC XINGDE 2624S
LAEM CHABANG
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE
BANGKOK
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-30
SITC Qui Nhon → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC DALIAN 2635N
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Wan Hai Qui Nhon → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 271 - S269
BANGKOK
ETA: 2026-11-19
Dong Young Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-06
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON BRIDGE 2614S
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
BANGKOK
UNITHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
Heung-A Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618S
VGM cut-off: 2026-11-02 11:00:00
Closing time: 2026-10-31 15:00:00
BANGKOK
BANGKOK UNITHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
TS Lines Hải Phòng → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 TS XIAMEN
BANGKOK
PAT (TERMINAL 1)
ETA: 2026-11-20
SITC Hải Phòng → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
LAEM CHABANG
TIPS CO., LTD LAEM CHABANG PORT
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 BARGE
BANGKOK
TIPS CO., LTD LAEM CHABANG PORT
ETA: 2026-11-11
ONE Hải Phòng → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM 063N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 LALIT BHUM 063N
VGM cut-off: 2026-11-03 17:00:00
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
BANGKOK
SUKSAWAT TERMINAL CO. LTD. (0516)
ETA: 2026-11-11
ONE Hải Phòng → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM 063N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 LALIT BHUM 063N
VGM cut-off: 2026-11-03 17:00:00
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
LAEM CHABANG
SIAM COMMERCIAL SEAPORT CO.,LTD (2809)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 NEW VIZ TRANS CO.,LTD. (WATER)
BANGKOK
PAT
ETA: 2026-11-13
SITC Da Nang → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 SITC SHANDONG 2624S
LAEM CHABANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 BARGE
BANGKOK
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-21
SITC Da Nang → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 SITC HOCHIMINH 2623N
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION 2613S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SKY ORION 2613S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
BANGKOK
PAT TERMINAL (THE PORT AUTHORITY OF THAILAND)
ETA: 2026-11-06
Heung-A Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
BANGKOK
BANGKOK PAT TERMINAL 2 (PORT AUTHORITY OF THAILAND)
ETA: 2026-11-06
SITC Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC WENDE 2623N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC WENDE 2623N
LAEM CHABANG
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 BARGE
BANGKOK
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-28
SITC Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN 2625N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN 2625N
LAEM CHABANG
KERRY SIAM SEAPORT LIMITED
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 BARGE
BANGKOK
KERRY SIAM SEAPORT LIMITED
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA 2616S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 CA MANILA 2616S
VGM cut-off: 2026-11-02 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 16:30:00
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND
ETA: 2026-11-07
KMTC Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 SKY SUNSHINE 2613S
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:30:00
BANGKOK
THAI CONNECTIVITY TERMINAL
ETA: 2026-11-07
SITC Hải Phòng → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHIDAO 2630S
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC SHIDAO 2630S
LAEM CHABANG
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 BARGE
BANGKOK
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-11
Dong Young Hải Phòng → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2621N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2621N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-27
Dong Young Hải Phòng → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2621N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2621N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-06
CNC Vung Tau → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-04 11:59:00
Closing time: 2026-11-05 03:00:00
Laem Chabang, Th
SIAM COMMERCIAL SEAPORT CO LTD
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 MAKHA BHUM - RBH0E0S89
BANGKOK
SUKSAWAT TERMINAL CO LTD
ETA: 2026-12-02
Evergreen Qui Nhon → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WIN 0379-031A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-21
Evergreen Qui Nhon → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-26
Evergreen Qui Nhon → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER BALMY 0875-101S
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-29
ONE Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
CAI MEP
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 NYK FUJI 0140W
LAEM CHABANG
HUTCHISON LAEMCHABANG TML C1C2 (2836)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Thai International Container TerminalCo., Ltd. (WATER)
BANGKOK
SIAM RIVER PORT CO., LTD.
ETA: 2026-11-10
SM Line Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS 2614W
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-05
🚢 STARSHIP PEGASUS 2614W
Closing time: 2026-11-04 00:00:00
BANGKOK
(UNITHAI CONTAINER TERMINAL (UTCT))
ETA: 2026-11-08
COSCO Hải Phòng → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
BANGKOK
ETA: 2026-11-13
KMTC Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION 2613S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION 2613S
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND
ETA: 2026-11-08
KMTC Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2613S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY RAINBOW 2613S
VGM cut-off: 2026-11-04 16:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
BANGKOK
THAI CONNECTIVITY TERMINAL
ETA: 2026-11-08
KMTC Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614S
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-06
🚢 PANCON BRIDGE 2614S
VGM cut-off: 2026-11-04 16:00:00
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BANGKOK
UNITHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
Maersk Lach Huyen → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 AKA BHUM - 647N
Laem Chabang
LAEM CHABANG PORT B1
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 AKA BHUM - 647N
BANGKOK
LAT KRABANG
ETA: 2026-11-30
ZIM Vung Tau → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
BANGKOK
KLN SEAPORT LIMITED
ETA: 2026-11-12
CU Lines Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM 2641N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KHUNA BHUM 2641N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
BANGKOK
TIPS CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614W
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614W
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-09
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: SM Line
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610S
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
BANGKOK
UNITHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
Heung-A Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
BANGKOK
BANGKOK UNITHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
Heung-A Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
BANGKOK
BANGKOK PAT TERMINAL 2 (PORT AUTHORITY OF THAILAND)
ETA: 2026-11-09
KMTC Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610S
2 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610S
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 11:00:00
BANGKOK
UNITHAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
Evergreen Da Nang → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-23
Evergreen Da Nang → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WIZ 0379-026A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-24
Evergreen Da Nang → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WIZ 0379-026A
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-24
Evergreen Da Nang → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER BALMY 0875-101S
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-28
Wan Hai Hải Phòng → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
BANGKOK
ETA: 2026-11-19
Dong Young Hải Phòng → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2615W
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-11-30
Dong Young Hải Phòng → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
BANGKOK
UNITHAI // PPL0113 K.NID 02-7556888 EXT 2331
ETA: 2026-12-06
Evergreen Hải Phòng → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 GREEN CELESTE 0815-135N
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Da Nang → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
BANGKOK
ETA: 2026-11-19
HMM Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - 2614W
ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 STARSHIP PEGASUS - 2614W
Closing time: 2026-11-05 18:30:00
BANGKOK
UNITHAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
HMM Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
1 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 SKY ORION - 2613S
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND
ETA: 2026-11-09
COSCO Hải Phòng → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
BANGKOK
ETA: 2026-11-20
OOCL Ho Chi Minh → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
BANGKOK
PORT AUTHORITY OF THAILAND (KLONG TOEY)
ETA: 2026-11-13
Evergreen Hải Phòng → Bangkok
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WIZ 0377-025B
LAEM CHABANG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
BANGKOK
ETA: 2026-11-21

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

19 hãng tàu

Đi Busan, Hàn Quốc

Xem lịch tàu →
19 hãng tàu

Đi Incheon, Hàn Quốc

Xem lịch tàu →
19 hãng tàu

Đi Ninh Ba, Trung Quốc

Xem lịch tàu →
19 hãng tàu

Đi Shekou,

Xem lịch tàu →
18 hãng tàu

Đi Nansha,

Xem lịch tàu →
18 hãng tàu

Đi Osaka,

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Kobe, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Nagoya, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Tokyo, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Yokohama, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Dalian,

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Hakata,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Bangkok, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)