3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Ninh Ba, Trung Quốc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

19 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Ninh Ba, Trung Quốc từ Việt Nam

19 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Ninh Ba

ASLCMA CGMCNCCOSCOCU LinesDong YoungEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCSinokorTS LinesWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

📍 Xem theo cảng đi cụ thể

Ho Chi Minh → Ninh Ba →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Ninh Ba — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: Dong Young, Evergreen, COSCO, MSC, Wan Hai.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 36.3 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Sáu hoặc Thứ Bảy.
  • Transit time điển hình: khoảng 14 ngày (đa số dao động 5–25 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau.
  • Cảng VN chỉ có hàng chuyển tải (Transshipment): Cat Lai, thường qua HAIPHONG, HO CHI MINH, QUI NHON.
  • Các terminal tại Ninh Ba hay gặp: NINGBO DAXIE TERMINAL, GANGJI TERMINAL (PHASE IV), NINGBO BEILUN SECOND, NBTCT(PHASE 4), CHINA MERCHANT INT TERMINAL, NINGBO BEILUN NO 2 CNTR.TRML CO LTD — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.
  • Mùa cao điểm/nghỉ lễ cần lưu ý: Trước và sau Tết Nguyên Đán (thường cuối tháng 1 - giữa tháng 2), nhiều nhà máy và cảng nội địa Trung Quốc nghỉ 1-2 tuần — lịch tàu giai đoạn này thường dồn ứ, chỗ trống khan hiếm hơn hẳn. Tuần lễ Quốc khánh Trung Quốc (đầu tháng 10) cũng gây gián đoạn ngắn tương tự.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Ninh Ba

TS Lines Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-03
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-10-31 02:00:00
Closing time: 2026-11-02 04:00:14
NINGBO
NBTCT(PHASE 4)
ETA: 2026-11-09
COSCO Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
NINGBO
ETA: 2026-11-09
SITC Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN-2635
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
DINH VU PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TBN-2635
NINGBO
NINGBO DAXIE XINYE WHARF CO.,LTD
ETA: 2026-11-06
ONE Vung Tau → Ninh Ba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-25
🚢 HMM HERITAGE 0030S
NINGBO
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-25
CMA CGM Vung Tau → Ninh Ba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-19
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N19
NINGBO
CHINA MERCHANT INT TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC Vung Tau → Ninh Ba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-19
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
NINGBO
CHINA MERCHANT INT TERMINAL
ETA: 2026-11-26
SITC Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
NINGBO DAXIE XINYE WHARF CO.,LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
NINGBO
NINGBO DAXIE XINYE WHARF CO.,LTD
ETA: 2026-11-17
COSCO Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
NINGBO
ETA: 2026-11-12
Evergreen Vung Tau → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER 077E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 CSCL SUMMER 077E
NINGBO
ETA: 2026-11-11
Wan Hai Cat Lai → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
NINGBO
ETA: 2026-11-21
CNC Vung Tau → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-19
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N89
NINGBO
CHINA MERCHANT INT TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC Vung Tau → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Yokohama, Jp
HONMOKU D4 TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 CNC SERVAL - JPX0M0S89
NINGBO
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0317W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 PROSRICH - PSRH2646W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR PIONEER - NSTP2638W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ONE Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL VALERIE 641E
NINGBO
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-11-28
ONE Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-01
🚢 NAVIOS DESTINY 091E
NINGBO
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-12-01
SITC Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CAGAYAN-2617
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC CAGAYAN-2617
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-12
MSC Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS644A
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS644A
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 20:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-11-27
MSC Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS644A
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NIKOLETA II/HS644A
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 20:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-11-27
Evergreen Vung Tau → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM OHIO PX30G0E19
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM OHIO PX30G0E19
NINGBO
ETA: 2026-11-12
COSCO Da Nang → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
NINGBO
ETA: 2026-11-19
COSCO Da Nang → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
NINGBO
ETA: 2026-11-23
SITC Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN-2638
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SINOTRANS DALIAN-2638
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-10
Wan Hai Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI 373 - N030
NINGBO
ETA: 2026-11-24
Wan Hai Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 YM CENTENNIAL - N072
NINGBO
ETA: 2026-11-27
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0317W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 PROSRICH - PSRH2646W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR PIONEER - NSTP2638W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ONE Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE HELSINKI 067E
NINGBO
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-15
OOCL Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM - 180N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 JARU BHUM - 180N
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN NO 2 CNTR.TRML CO LTD
ETA: 2026-11-12
COSCO Da Nang → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
NINGBO
ETA: 2026-11-19
COSCO Da Nang → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
NINGBO
ETA: 2026-11-26
COSCO Da Nang → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
NINGBO
ETA: 2026-12-05
ASL Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: FENG XIN DA 29 - 2625E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-11-06
🚢 FENG XIN DA 29 - 2625E
NINGBO
NBDXCT
ETA: 2026-11-13
ONE Vung Tau → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 YM WORLD 049E
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-25
ZIM Vung Tau → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-11-23
CU Lines Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KHUNA BHUM 2641N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KHUNA BHUM 2641N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
NINGBO
NINGBO
ETA: 2026-11-12
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SONG YUN HE - JSYE0039W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0318W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Dong Young Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-25
RCL Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JARU BHUM - 180N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 JARU BHUM - 180N
NINGBO
ETA: 2026-11-12
Dong Young Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0318W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Dong Young Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Dong Young Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 STAR PIONEER - NSTP2639W
NINGBO
NINGBO DAXIE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Evergreen Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER 077E
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 CSCL SUMMER 077E
NINGBO
ETA: 2026-11-11
Maersk Vung Tau → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 646N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Keelung - 646N
Closing time: 2026-11-08 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Maersk Keelung - 646N
NINGBO
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-15
Maersk Vung Tau → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Keelung - 646N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Keelung - 646N
Closing time: 2026-11-08 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Maersk Keelung - 646N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Keelung - 646N
NINGBO
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Da Nang → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
NINGBO
ETA: 2026-11-15
Wan Hai Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 INTERASIA HORIZON - E059
NINGBO
ETA: 2026-11-16
CNC Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LONG - CSE070N89
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 KUO LONG - CSE070N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Busan, Korea, Kr
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 SKY PRIDE - KI80M0S89
NINGBO
NINGBO BEILUN INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC Qui Nhon → Ninh Ba
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LONG - CSE070N89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 KUO LONG - CSE070N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
NINGBO
NINGBO MEISHAN ISLAND INTERNATIONAL
ETA: 2026-11-21
COSCO Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
NINGBO
ETA: 2026-11-14
OOCL Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUXMELODY - 249N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 BUXMELODY - 249N
Closing time: 2026-11-07 14:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN NO 2 CNTR.TRML CO LTD
ETA: 2026-11-23
Wan Hai Cat Lai → Ninh Ba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
NINGBO
ETA: 2026-11-15
Evergreen Hải Phòng → Ninh Ba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO JEDDAH 098N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO JEDDAH 098N
NINGBO
ETA: 2026-11-14
ONE Vung Tau → Ninh Ba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
NINGBO
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-15
ZIM Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CREDENTIAL-YD5/74
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-08
🚢 YM CREDENTIAL-YD5/74
NINGBO
NINGBO (ZJ)
ETA: 2026-11-23
ZIM Ho Chi Minh → Ninh Ba
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
VGM cut-off: 2026-11-06 07:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
NINGBO
NINGBO BEILUN SECOND
ETA: 2026-11-23
MSC Da Nang → Ninh Ba
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC JENNA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CELINE III/HO647R
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-07

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

19 hãng tàu

Đi Shekou,

Xem lịch tàu →
18 hãng tàu

Đi Nansha,

Xem lịch tàu →
18 hãng tàu

Đi Osaka,

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Kobe, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Nagoya, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Tokyo, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Yokohama, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Dalian,

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Hakata,

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Jakarta, Indonesia

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Moji,

Xem lịch tàu →
15 hãng tàu

Đi Huangpu,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Ninh Ba, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)