Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hakata, từ Việt Nam
16 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Hakata
CMA CGMCNCDong YoungDongjin ShippingEvergreenHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONESITCShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hakata
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-03
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-10-31 02:00:00
Closing time: 2026-11-02 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RUN LONG - 2646E
HAKATA
KASHII
ETA: 2026-11-17
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 STAR CHALLENGER - 2646E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-19
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 STAR SKIPPER - 2621E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-13
Maersk
Vung Tau → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 NORDLEOPARD - 644N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK NAMSOS - 646S
HAKATA
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SUNNY LAUREL - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-14
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 JI XIANG - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-17
SITC
Hải Phòng → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN-2635
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
DINH VU PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TBN-2635
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ONE
Vung Tau → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BANGKOK BRIDGE 0518E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 BANGKOK BRIDGE 0518E
VGM cut-off: 2026-11-01 09:30:00
Closing time: 2026-11-01 09:30:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
CMA CGM
Vung Tau → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0S0S19
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ONE
Da Nang → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 BEAR MOUNTAIN BRIDGE 139N
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
SITC
Qui Nhon → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
Closing time: 2026-11-03 00:30:00
BUSAN
HUTCHISON BUSAN NEW GAMMAN TMNL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
HAKATA
ICCT (SOGO UNYU)
ETA: 2026-11-17
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
Closing time: 2026-11-03 00:30:00
BUSAN
BPTS (BPT SINSEONDAE TERMINAL)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
HAKATA
KASHII CY (NX FUKUOKA)
ETA: 2026-11-19
TS Lines
Hải Phòng → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 INTERASIA ELEVATE
HAKATA
ISLAND CITY
ETA: 2026-11-20
MSC
Hải Phòng → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-17
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN - 2625N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN - 2625N
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 DONGJIN FIDES - 0757S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-21
Wan Hai
Cat Lai → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
CNC
Vung Tau → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 JAPAN FEEDER - 392IQSCNC
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
CNC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0Q0S89
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0754S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-14
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0755S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-18
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0756S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-21
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA 2614N
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
BUSAN
HUTCHISON BUSAN NEW GAMMAN TMNL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP URSA 2614N
HAKATA
ICCT (SOGO UNYU)
ETA: 2026-11-14
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA 2614N
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
BUSAN
BPTS (BPT SINSEONDAE TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 STARSHIP URSA 2614N
HAKATA
KASHII CY (NX FUKUOKA)
ETA: 2026-11-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES / 0756S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN FIDES / 0754S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
SITC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIADE-2623
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC JIADE-2623
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 SUNNY LAUREL - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-14
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 JI XIANG - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-17
MSC
Vung Tau → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 JI XIANG - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-17
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - 0756S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-17
Evergreen
Qui Nhon → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER CHANT 2102-120N
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0754S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-14
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0755S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-18
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0756S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Maersk
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MCC SHENZHEN - 644N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NAKSKOV MAERSK - 646S
HAKATA
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ONE
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 13:30:00
Closing time: 2026-11-06 13:30:00
CAI MEP
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-22
🚢 NYK FUTAGO 0109E
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
KMTC
Hải Phòng → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 JI XIANG - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-17
MSC
Qui Nhon → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
MSC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC PRECISION V
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Sinokor
Hải Phòng → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Heung-A
Hải Phòng → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Maersk
Hải Phòng → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
HAKATA
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
CNC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-04 23:00:00
Closing time: 2026-11-04 23:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0S0S89
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0755S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-18
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0756S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0757S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-25
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
BUSAN
BPTS (BPT SINSEONDAE TERMINAL)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC ULSAN 2617N
HAKATA
KASHII CY (NX FUKUOKA)
ETA: 2026-11-19
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
BUSAN
HUTCHISON BUSAN NEW GAMMAN TMNL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC ULSAN 2617N
HAKATA
ICCT (SOGO UNYU)
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES / 0756S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-01 10:00:00
Closing time: 2026-10-31 14:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
16 hãng tàuĐi Jakarta, Indonesia
Xem lịch tàu →
16 hãng tàuĐi Moji,
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Huangpu,
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Hồng Kông, Hồng Kông
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Mundra,
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Qinzhou,
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Singapore, Singapore
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Yantian,
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Chennai,
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Nhava Sheva, Ấn Độ
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Port Klang, Malaysia
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Surabaya,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hakata, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến