Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hồng Kông, Hồng Kông từ Việt Nam
15 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Hồng Kông
CNCCOSCODong YoungEvergreenHMMInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLRCLTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hồng Kông
TS Lines
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-03
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-10-31 02:00:00
Closing time: 2026-11-02 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL ( MTL )
ETA: 2026-11-06
MSC
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC TAMARA IV/HW644R
HONGKONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-12
CNC
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-11
🚢 HG SKYLINE - CS10N0N89
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-20
ONE
Da Nang → Hồng Kông
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO VALENCIA 091E
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-28
ONE
Da Nang → Hồng Kông
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
TS Lines
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-07
MSC
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
HONGKONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-21
COSCO
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
Maersk
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
HONGKONG
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
Maersk
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Evergreen
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
COSCO
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
KMTC
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 037N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P 037N
VGM cut-off: 2026-11-02 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
HONGKONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-07
KMTC
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
HONGKONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-06
CNC
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-11
🚢 HG SKYLINE - CS10N0N89
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-20
CNC
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT - 0QPE7R1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER WAFT - 0QPE7R1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-07
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-14
MSC
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
HONGKONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-21
OOCL
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 348E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-05
🚢 HAIAN BELL - 348E
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
HONGKONG
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-07
Interasia
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286-S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286-S116
MSC
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 JULIE/HQ644A
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 CAPTAIN THANASIS I/HW645R
HONGKONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-19
OOCL
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 064A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER OMNI - 064A
Closing time: 2026-11-04 14:00:00
HONGKONG
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-12
Interasia
Da Nang → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377-N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377-N029
COSCO
Da Nang → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
Evergreen
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST 1384-012E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER MAST 1384-012E
Evergreen
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-25
MSC
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MAGDALENA/FI644A
HONGKONG
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-13
MSC
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 CAPTAIN THANASIS I/HW645R
HONGKONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-19
COSCO
Da Nang → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ZIM
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
HONGKONG
HUANGPU STEVEDORING
ETA: 2026-11-16
ONE
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME 483E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HAIAN TIME 483E
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-08
ONE
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ONE
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO VALENCIA 091E
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-28
ZIM
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
HONGKONG
MODERN TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-16
Wan Hai
Da Nang → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 377 - N029
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
HONGKONG
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
COSCO
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
MSC
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MAGDALENA/FI644A
HONGKONG
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-13
Evergreen
Da Nang → Hồng Kông
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
Evergreen
Da Nang → Hồng Kông
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
Wan Hai
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
Maersk
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
HONGKONG
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
Wan Hai
Da Nang → Hồng Kông
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
Interasia
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366-W053
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 366-W053
COSCO
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
COSCO
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
COSCO
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
Interasia
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377-N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377-N029
RCL
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PIYA BHUM - 101N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 PIYA BHUM - 101N
OOCL
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BUXMELODY - 249N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 BUXMELODY - 249N
Closing time: 2026-11-07 14:00:00
HONGKONG
MODERN TERMINALS LTD.
ETA: 2026-11-16
COSCO
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Evergreen
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO JEDDAH 098N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO JEDDAH 098N
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 01/2027 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
15 hãng tàuĐi Mundra,
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Qinzhou,
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Singapore, Singapore
Xem lịch tàu →
15 hãng tàuĐi Yantian,
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Chennai,
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Nhava Sheva, Ấn Độ
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Port Klang, Malaysia
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Surabaya,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Lianyungang,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Manzanillo,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Shimizu,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Chongqing,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hồng Kông, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến