Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Singapore, Singapore từ Việt Nam
15 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Singapore
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenHMMInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Singapore
MSC
Vung Tau → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
COSCO
Vung Tau → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-05
COSCO
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-05
Maersk
Hải Phòng → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
SINGAPORE
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
Maersk
Hải Phòng → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Merkur Archipelago - 645S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
CMA CGM
Vung Tau → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
CNC
Vung Tau → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ONE
Da Nang → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
Wan Hai
Qui Nhon → Singapore
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 321 - S070
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
TS Lines
Hải Phòng → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
SINGAPORE
PSA
ETA: 2026-11-17
KMTC
Hải Phòng → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC SEOUL 2607N
Closing time: 2026-11-03 18:00:00
SINGAPORE
PORT OF SINGAPORE AUTHORITY
ETA: 2026-11-19
MSC
Hải Phòng → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
Evergreen
Vung Tau → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE 076W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-06
CNC
Hải Phòng → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-08
Wan Hai
Vung Tau → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A08 - E018
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI A08 - E018
SINGAPORE
ETA: 2026-11-06
CNC
Vung Tau → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ONE
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ZIM
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
SINGAPORE
SINGAPORE
ETA: 2026-11-08
MSC
Hải Phòng → Singapore
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
MSC
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 JULIE/HQ644A
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
Wan Hai
Cat Lai → Singapore
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
PIL
Hải Phòng → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
COSCO
Hải Phòng → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-10
KMTC
Hải Phòng → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SINGAPORE
PORT OF SINGAPORE AUTHORITY
ETA: 2026-11-23
MSC
Qui Nhon → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TBN/TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Evergreen
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
MSC
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
Maersk
Lach Huyen → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
SINGAPORE
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ONE
Hải Phòng → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ONE
Vung Tau → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
CNC
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-10
MSC
Qui Nhon → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 TBN/TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-20
PIL
Da Nang → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
Wan Hai
Hải Phòng → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
SINGAPORE
ETA: 2026-11-17
Evergreen
Hải Phòng → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
Evergreen
Vung Tau → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS 078W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO NETHERLANDS 078W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
Maersk
Vung Tau → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
SINGAPORE
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
Maersk
Vung Tau → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Archer - 646S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
Wan Hai
Da Nang → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
CNC
Qui Nhon → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LONG - CSE070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 KUO LONG - CSE070N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 XIN XU ZHOU - CMS0S0S89
SINGAPORE
PSA TERMINAL
ETA: 2026-12-07
CNC
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
COSCO
Hải Phòng → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
OOCL
Hải Phòng → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN TAI CANG - 339W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN TAI CANG - 339W
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
COSCO
Vung Tau → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-10
Interasia
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE-W106
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE-W106
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
COSCO
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-10
PIL
Da Nang → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
Wan Hai
Cat Lai → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - W106
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE - W106
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
CNC
Hải Phòng → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - HSF0F0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 KUO LUNG - HSF0F0W89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ONE
Hải Phòng → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
CNC
Vung Tau → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-10
CNC
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
PIL
Hải Phòng → Singapore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
TS Lines
Hải Phòng → Singapore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
SINGAPORE
PSA
ETA: 2026-11-24
COSCO
Hải Phòng → Singapore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
OOCL
Hải Phòng → Singapore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
COSCO
Vung Tau → Singapore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-11
COSCO
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-11
OOCL
Ho Chi Minh → Singapore
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
15 hãng tàuĐi Yantian,
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Chennai,
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Nhava Sheva, Ấn Độ
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Port Klang, Malaysia
Xem lịch tàu →
14 hãng tàuĐi Surabaya,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Lianyungang,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Manzanillo,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Shimizu,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Chongqing,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Gaoming,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Jiangmen,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Karachi,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Singapore, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến