3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Chongqing, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

12 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chongqing, từ Việt Nam

12 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Chongqing

CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenKMTCMaerskONEPILSITCWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chongqing

COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-11-26
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
CHONGQING
ETA: 2026-12-09
SITC Hải Phòng → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIANGSU 2627N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-03
🚢 SITC JIANGSU 2627N
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 BARGE
CHONGQING
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-12
ONE Da Nang → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO VALENCIA 091E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-06
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-12-06
ONE Da Nang → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-29
🚢 YM WORLD 049E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-22
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-22
ONE Da Nang → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 323 E062
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG (SHANGHAI INTL PORT GROUP) - WAIGAOQIAO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-14
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-14
ONE Da Nang → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC SHREYA B FI640R
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-23
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-23
SITC Qui Nhon → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
SITC Qui Nhon → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ZIM Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
VGM cut-off: 2026-11-01 23:00:00
Closing time: 2026-11-03 03:00:00
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL(WGQ PHASE IV)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 Minrun (IU6) / 14 / B0050W / W
CHONGQING
CHONGQING INTL CNTR TML LTD
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-03
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Maersk Vung Tau → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
Chongqing
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 030N
CHONGQING
ETA: 2026-12-10
Wan Hai Cat Lai → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
CHONGQING
ETA: 2026-12-07
SITC Hải Phòng → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
SITC Hải Phòng → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 BARGE
CHONGQING
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-13
SITC Hải Phòng → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
SITC Hải Phòng → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONG HO 26115N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONG HO 26115N
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 BARGE
CHONGQING
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-14
SITC Da Nang → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2640W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-01
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2641W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-08
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0317W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-09
ONE Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-26
ONE Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-29
ONE Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-26
SITC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC WENDE 2623N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC WENDE 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
SITC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIADE 2622S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC JIADE 2622S
LAEM CHABANG
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-01
ETD: 2026-11-04
🚢 M. ATLAS 2631N
QINZHOU
LAEM CHABANG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-09
🚢 BARGE
CHONGQING
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-17
SITC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN 2625N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHONGQING
ETA: 2026-12-10
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-17
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
SITC Hải Phòng → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHIDAO 2630S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC SHIDAO 2630S
QINZHOU
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
CHONGQING
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-12-01
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-16
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2641W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-08
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-26
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2642W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-15
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
CHONGQING
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-13
Maersk Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
CHONGQING
GUOYUAN TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ONE Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-17
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-17
SITC Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CAGAYAN 2617N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC CAGAYAN 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
PIL Hải Phòng → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
QINZHOU
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 Rail-Rail
CHONGQING
ETA: 2026-11-10
COSCO Vung Tau → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-03
COSCO Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-03
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
CHONGQING
ETA: 2026-12-24
COSCO Da Nang → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CHONGQING
ETA: 2026-12-31
SITC Hải Phòng → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
CHONGQING
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO IZMIR 090E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-21
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-30
🚢 YM WORLD 049E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-24
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-23
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME 483E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HAIAN TIME 483E
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN BELIEF 2632E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-18
🚢 CHONGQING XINCHANGFENG INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD.(CNY) (WATER)
CHONGQING
CHONGQING GUOYUAN CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-12-18
ONE Hải Phòng → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME 483E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HAIAN TIME 483E
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-15
ONE Vung Tau → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO VALENCIA 091E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-06
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-26
ONE Vung Tau → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 NEW LAND-SEA CORRIDOR OPERATION CO LTD (RAIL)
CHONGQING
NEW LAND-SEA CORRIDOR CHONGQING DRY PORT
ETA: 2026-11-29
ZIM Vung Tau → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
CHONGQING
CHONGQING (SC)
ETA: 2026-12-03
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-16
CNC Vung Tau → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-18
🚢 SKY PRIDE - KI80D0N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder0.33 CO2 (t)/TEU
CHONGQING
CHONGQING DEPOT
ETA: 2026-12-23
SITC Da Nang → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 T/S
QINZHOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-02
🚢 BARGE
CHONGQING
QINZHOU SHENGGANG
ETA: 2026-12-10
Dong Young Ho Chi Minh → Chongqing
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 YANGTZE TRADER - JYZT2641W
NANJING, CHINA
NANJING PORT LONGTAN CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Barge
CHONGQING
ETA: 2026-12-08

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

12 hãng tàu

Đi Gaoming,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Jiangmen,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Karachi,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Thanh Đảo, Trung Quốc

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Wuhan,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Zhongshan,

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Cao Hùng, Đài Loan

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Fuzhou,

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Gwang Yang,

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Hiroshima,

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Manila, Philippines

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Pasir Gudang,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chongqing, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)