Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Pasir Gudang, từ Việt Nam
11 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Pasir Gudang
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Pasir Gudang
Maersk
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
PASIR GUDANG
PASIR GUDANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
Maersk
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-09
MSC
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC KOREA III/HR643A
PASIR GUDANG
JOHOR PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
COSCO
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER VISTA 2103-017S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-21
COSCO
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
CMA CGM
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-11
🚢 ATI BHUM - 0KSE9S1MA
PASIR GUDANG
JOHOR CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
CNC
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 ATI BHUM - 0KSE7W1NC
PASIR GUDANG
JOHOR CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ONE
Da Nang → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder(Not Assigned)
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-10
ONE
Da Nang → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 PACIFIC SUN 2 J026N
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-12
ONE
Da Nang → Pasir Gudang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-11
🚢 MEGANTA IV J219N
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-11
MSC
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC KOREA III/HR643A
PASIR GUDANG
JOHOR PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VAST 0309-030S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-19
ONE
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 PACIFIC SUN 2 J026N
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-12
ONE
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder(Not Assigned)
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-09
ONE
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 MEGANTA IV J219N
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-10
MSC
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC SHRINIKA V/HR643A
PASIR GUDANG
JOHOR PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
MSC
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 JULIE/HQ644A
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC KOREA III/HR643A
PASIR GUDANG
JOHOR PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Wan Hai
Cat Lai → Pasir Gudang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-18
Evergreen
Qui Nhon → Pasir Gudang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VIBE 0310-011S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-19
Maersk
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
PASIR GUDANG
PASIR GUDANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
MSC
Qui Nhon → Pasir Gudang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN/TBN
PASIR GUDANG
JOHOR PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
TANJUNG PELEPAS, MALAYSIA
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER BUILD 1218-090A
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CHASTE 0561-098N
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
MSC
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC KOREA III/HR643A
PASIR GUDANG
JOHOR PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Maersk
Lach Huyen → Pasir Gudang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 645S
PASIR GUDANG
PASIR GUDANG TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ONE
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder(Not Assigned)
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-13
ONE
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-12
🚢 PACIFIC SUN 2 J026N
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-12
ONE
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 MEGANTA IV J220N
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-14
Evergreen
Da Nang → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VAST 0309-030S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-19
Evergreen
Da Nang → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VAST 0309-030S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-19
Evergreen
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-13
Evergreen
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER VAST 2103-031S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER CHASTE 0562-098N
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-22
Maersk
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
PASIR GUDANG
PASIR GUDANG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Maersk
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-15
CNC
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC QINGDAO - KC10E0S89
PASIR GUDANG
JOHOR CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
CNC
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 MTT LUMUT - 3340A0E83
PASIR GUDANG
JOHOR CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
COSCO
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-13
COSCO
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
COSCO
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER VAST 2103-031S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
ONE
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 MEGANTA IV J224N
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-19
ONE
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC SUN 2 J029N
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-17
OOCL
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BERHAD
ETA: 2026-11-15
COSCO
Vung Tau → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
COSCO
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Da Nang → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CHASTE 0561-098N
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-16
MSC
Da Nang → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC INDEPENDENT III/HO645A
PASIR GUDANG
JOHOR PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
CNC
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PRIDE PACIFIC - HX3050E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 PRIDE PACIFIC - HX3050E89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC TBN 1 - KC10B0N89
PASIR GUDANG
JOHOR CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VIBE 0310-011S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-19
Evergreen
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER VERVE 2104-017S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-23
ONE
Hải Phòng → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder(Not Assigned)
PASIR GUDANG
JOHOR PORT BHD
ETA: 2026-11-17
CNC
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 MTT LUMUT - 3340A0E83
PASIR GUDANG
JOHOR CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER VERVE 2104-017S
PASIR GUDANG
ETA: 2026-11-23
HMM
Ho Chi Minh → Pasir Gudang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
PASIR GUDANG
JP TRANSPORT SDN BHD
ETA: 2026-11-18
MSC
Qui Nhon → Pasir Gudang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
PASIR GUDANG
JOHOR PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
11 hãng tàuĐi San Antonio,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Sanshui,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Sydney, Úc
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Xinhui,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Yangon, Myanmar
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Zhangjiagang,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Zhanjiang,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Zhuhai,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Belawan,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Brisbane,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Buenaventura,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Calcutta,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Pasir Gudang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến