Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Buenaventura, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Buenaventura
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Buenaventura
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-09
ONE
Vung Tau → Buenaventura
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC ELENOIRE FA644A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-20
ONE
Da Nang → Buenaventura
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 MARIA C 0099N
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-29
🚢 ONE SPLENDOUR 2646E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-29
MSC
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE SIMPLICITY/2643E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2026-12-08
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
OOCL
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 TO BE ADVISED (LAT) - 001E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUS AGUADULCE SA
ETA: 2026-12-19
Wan Hai
Cat Lai → Buenaventura
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-17
ONE
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM 063N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 LALIT BHUM 063N
VGM cut-off: 2026-11-03 17:00:00
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC ELENOIRE FA644A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-15
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 SEASPAN ZAMBEZI/2645E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2026-12-13
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC ELENOIRE/FA644A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2026-12-15
Maersk
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 NAVIOS JASMINE - 651W
BUENAVENTURA
TCBUEN
ETA: 2026-12-25
Maersk
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 NAVIOS JASMINE - 651W
Buenaventura
TCBUEN
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 NAVIOS JASMINE - 651W
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Buenaventura
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER LUCENT 0810-074E
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-24
ONE
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-03
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-03
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
QINGDAO
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA SINGA-0085E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-04
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
QINGDAO
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA SEGAR-0087E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-18
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
QINGDAO
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA SINGA-0085E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-11
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
HMM
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 SEASPAN THAMES - 2644E
BUENAVENTURA
SPRBUN (SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAV
ETA: 2026-12-06
HMM
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE SIMPLICITY - 2643E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL DEL AGUADULCE S.A.
ETA: 2026-12-08
HMM
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC ELENOIRE - FA644A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL DEL AGUADULCE S.A.
ETA: 2026-12-15
HMM
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
BUSAN, KOREA
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC ELENOIRE - FA644A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL DEL AGUADULCE S.A.
ETA: 2026-12-15
Wan Hai
Da Nang → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 377 - N029
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-04
ONE
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC ELENOIRE FA644A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-19
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-09
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
Evergreen
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-17
Wan Hai
Da Nang → Buenaventura
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-09
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-09
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
OOCL
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUXMELODY - 249N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 BUXMELODY - 249N
Closing time: 2026-11-07 14:00:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN GRANVILLE - 003E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUS AGUADULCE SA
ETA: 2026-12-26
OOCL
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUXMELODY - 249N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 BUXMELODY - 249N
Closing time: 2026-11-07 14:00:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-08
🚢 CMA CGM BUZIOS - AC1070E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUS AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-05
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
Wan Hai
Cat Lai → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-17
Wan Hai
Cat Lai → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-30
Maersk
Lach Huyen → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 NAVIOS JASMINE - 651W
BUENAVENTURA
TCBUEN
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-17
ONE
Vung Tau → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-08
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-08
Maersk
Vung Tau → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
BUENAVENTURA
TCBUEN
ETA: 2026-12-16
CMA CGM
Da Nang → Buenaventura
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-16 05:30:00
Closing time: 2026-11-15 22:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM INTEGRITY - PEX090E19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM BALI - AC1030E19
BUENAVENTURA
SOCIEDAD IND PUERTO AGUADULCE
ETA: 2026-12-22
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
QINGDAO
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA SINGA-0085E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-04
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
QINGDAO
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA SEGAR-0087E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-18
OOCL
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 032N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ERASMUS RAINBOW - 032N
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN GRANVILLE - 003E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUS AGUADULCE SA
ETA: 2026-12-26
OOCL
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 032N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ERASMUS RAINBOW - 032N
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM MERCURY - AC1030E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUS AGUADULCE SA
ETA: 2026-12-22
MSC
Da Nang → Buenaventura
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 YOKOHAMA EXPRESS/2647E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER LUCENT 0810-074E
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-24
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-09
Evergreen
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER LAWFUL 0811-074E
BUENAVENTURA
ETA: 2026-12-31
MSC
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
10 hãng tàuĐi Calcutta,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Fukuyama,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Heshan,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Hitachinaka,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Jiangyin,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Keelung,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Kota Kinabalu,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Leliu,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Lianhuashan,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Matsuyama,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Melbourne, Úc
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Mombasa,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Buenaventura, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến