3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Melbourne, Úc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

10 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Melbourne, Úc từ Việt Nam

10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Melbourne

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILTS LinesZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Melbourne

TS Lines Hải Phòng → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-03
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-10-31 02:00:00
Closing time: 2026-11-02 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2026-12-06
MSC Vung Tau → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC NAHARA/FP643A
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-28
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-29
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-16
Evergreen Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-14
🚢 DIMITRA C 2403S
MELBOURNE
ETA: 2026-11-26
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-28
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-29
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-16
HMM Da Nang → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-03
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-10-29 00:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 NAVIOS TURQUOISE - 2637S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINA
ETA: 2026-11-27
Maersk Hải Phòng → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
MELBOURNE
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ONE Da Nang → Melbourne
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-24
🚢 CMA CGM SAMSON 645S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORES (MELBOURNE)
ETA: 2026-11-24
TS Lines Hải Phòng → Melbourne
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2026-11-29
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO GENOA - 106S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-11-28
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-28
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 HMM PARAMOUNT 0096S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-04
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-28
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-29
MSC Hải Phòng → Melbourne
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
MELBOURNE
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 OOCL YOKOHAMA-0216S
MELBOURNE
ETA: 2026-11-30
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA LAWA-0113S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 KOTA LARIS-0104S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-29
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-23
MSC Qui Nhon → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
Maersk Lach Huyen → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
MELBOURNE
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk Vung Tau → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK SEMAKAU - 646S
MELBOURNE
MELBOURNE PATRICK TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ONE Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK SEMAKAU 646S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORES (MELBOURNE)
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-02
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-07 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 OOCL TEXAS - 233S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Evergreen Da Nang → Melbourne
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 HMM PARAMOUNT 0096S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-04
Evergreen Da Nang → Melbourne
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-26
🚢 CAT2 0695-007S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-10
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL PANAMA-0338S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-12
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 RIO GRANDE-0047S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-06
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 OOCL YOKOHAMA-0216S
MELBOURNE
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-02
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-29
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-02
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-08
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 OOCL BRISBANE - 254S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-11-23
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-29
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-05
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-11-23
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-02
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-09
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 OOCL TEXAS - 233S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL PANAMA - 338S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-05
OOCL Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 OOCL BRISBANE - 254S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-11-23
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-02
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2026-12-09
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO GENOA-0106S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-05
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL PANAMA-0338S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-12
PIL Da Nang → Melbourne
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 COSCO ISTANBUL-0097S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-13
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 OOCL YOKOHAMA-0216S
MELBOURNE
ETA: 2026-11-30
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA LAWA-0113S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Melbourne
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 OOCL CHICAGO-0125S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

10 hãng tàu

Đi Mombasa,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Nantong,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Palembang,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Savannah, Mỹ

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Semarang,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Sendai,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Tianjinxingang,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Visakhapatnam,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Wenzhou,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Wuhu,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Yokkaichi,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Akita,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Melbourne, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)