3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Palembang, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

10 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Palembang, từ Việt Nam

10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Palembang

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMaerskONEOOCLRCLSITCWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Palembang

COSCO Vung Tau → Palembang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-17
Evergreen Ho Chi Minh → Palembang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
JAKARTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-14
Evergreen Ho Chi Minh → Palembang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
JAKARTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-14
COSCO Ho Chi Minh → Palembang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-17
CMA CGM Vung Tau → Palembang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-11
🚢 ATI BHUM - 0KSE9S1MA
PALEMBANG
PALEMBANG PORT AUTHO
ETA: 2026-11-12
ONE Da Nang → Palembang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-18
🚢 INDO SUKSES 50 144S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-18
SITC Qui Nhon → Palembang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP VENUS 2610S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
PALEMBANG
NPCT1
ETA: 2026-12-08
SITC Qui Nhon → Palembang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC BATANGAS 2622S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
PALEMBANG
NPCT1
ETA: 2026-12-03
SITC Da Nang → Palembang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-18
🚢 SITC BATANGAS 2622S
JAKARTA
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
PALEMBANG
NPCT1
ETA: 2026-12-03
SITC Hải Phòng → Palembang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHIDAO 2630S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC SHIDAO 2630S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
PALEMBANG
NPCT1
ETA: 2026-11-21
Evergreen Qui Nhon → Palembang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLINK 1215-085B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-22
COSCO Hải Phòng → Palembang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-17
Maersk Lach Huyen → Palembang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 INDO SUKSES 50 - 151S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
Maersk Lach Huyen → Palembang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 INDO SUKSES 50 - 153S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ONE Hải Phòng → Palembang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 INDO SUKSES 50 144S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ONE Vung Tau → Palembang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-18
🚢 INDO SUKSES 50 144S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-18
RCL Ho Chi Minh → Palembang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0287S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 KOTA NEKAD - 0287S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 ATI BHUM - 459SW
PALEMBANG
ETA: 2026-11-19
Evergreen Da Nang → Palembang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-22
Evergreen Da Nang → Palembang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER BLISS 1217-117B
JAKARTA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-22
Evergreen Hải Phòng → Palembang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
JAKARTA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-20
Maersk Vung Tau → Palembang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 Archer - 646S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
SITC Ho Chi Minh → Palembang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GREEN PACIFIC 2630S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 GREEN PACIFIC 2630S
JAKARTA
NPCT1
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
PALEMBANG
NPCT1
ETA: 2026-11-18
COSCO Hải Phòng → Palembang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-24
COSCO Vung Tau → Palembang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-17
COSCO Ho Chi Minh → Palembang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-17
OOCL Ho Chi Minh → Palembang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 TBA - null
PALEMBANG
PALEMBANG PORT
ETA: 2026-11-13
ONE Hải Phòng → Palembang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 INDO SUKSES 103 145S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-24
CNC Vung Tau → Palembang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 ATI BHUM - PLM020S89
PALEMBANG
PALEMBANG PORT AUTHO
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-24
OOCL Hải Phòng → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 TBA - null
PALEMBANG
PALEMBANG PORT
ETA: 2026-11-17
COSCO Vung Tau → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-17
RCL Ho Chi Minh → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 106W
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER BRAVE - 106W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 ATI BHUM - 459SW
PALEMBANG
ETA: 2026-11-19
COSCO Ho Chi Minh → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-17
OOCL Ho Chi Minh → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
PALEMBANG
PALEMBANG PORT
ETA: 2026-11-16
Evergreen Da Nang → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
PALEMBANG
ETA: 2026-11-18
ONE Hải Phòng → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 INDO SUKSES 103 145S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Evergreen Ho Chi Minh → Palembang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
JAKARTA
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-20
CNC Hải Phòng → Palembang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU JI NAN - CHN0U0S89
Jakarta, Id
JICT-UTC 1
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-22
PALEMBANG
PALEMBANG PORT AUTHO
ETA: 2026-12-24
COSCO Qui Nhon → Palembang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 INDO SUKSES 103 - 145S
PALEMBANG
ETA: 2026-11-24
Wan Hai Qui Nhon → Palembang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
PALEMBANG
ETA: 2026-11-20
CNC Qui Nhon → Palembang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 ATI BHUM - PLM020S89
PALEMBANG
PALEMBANG PORT AUTHO
ETA: 2026-11-20
Evergreen Qui Nhon → Palembang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-29
COSCO Hải Phòng → Palembang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-11-24
Evergreen Hải Phòng → Palembang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
JAKARTA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-26
ONE Hải Phòng → Palembang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-01
🚢 INDO SUKSES 51 146S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ONE Hải Phòng → Palembang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-01
🚢 INDO SUKSES 51 146S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ONE Vung Tau → Palembang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 INDO SUKSES 103 145S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-24
CNC Da Nang → Palembang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 ATI BHUM - PLM0I0S89
PALEMBANG
PALEMBANG PORT AUTHO
ETA: 2026-12-18
Evergreen Da Nang → Palembang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-29
RCL Ho Chi Minh → Palembang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0288S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 KOTA NEKAD - 0288S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 ATI BHUM - 460SW
PALEMBANG
ETA: 2026-11-26
Maersk Vung Tau → Palembang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 647S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 Archer - 647S
VGM cut-off: 2026-11-15 06:15:00
Closing time: 2026-11-15 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Archer - 647S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 Archer - 647S
PALEMBANG
PALEMBANG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
RCL Ho Chi Minh → Palembang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 013W
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 ATI BHUM - 460SW
PALEMBANG
ETA: 2026-11-26
OOCL Ho Chi Minh → Palembang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 TBA - null
PALEMBANG
PALEMBANG PORT
ETA: 2026-11-20
Evergreen Da Nang → Palembang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Qui Nhon → Palembang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
PALEMBANG
ETA: 2026-12-13
Evergreen Qui Nhon → Palembang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-29
Evergreen Qui Nhon → Palembang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER BUILD 1218-090B
JAKARTA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Palembang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
JAKARTA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
PALEMBANG
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Palembang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
PALEMBANG
ETA: 2026-12-01
OOCL Hải Phòng → Palembang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 TBA - null
PALEMBANG
PALEMBANG PORT
ETA: 2026-11-24

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

10 hãng tàu

Đi Savannah, Mỹ

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Semarang,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Sendai,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Tianjinxingang,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Visakhapatnam,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Wenzhou,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Wuhu,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Yokkaichi,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Akita,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Barcelona,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Bilbao,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Bintulu,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Palembang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)