Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Visakhapatnam, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Visakhapatnam
COSCOEvergreenKMTCMSCMaerskONERCLSITCTS LinesZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Visakhapatnam
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 FEI HONG DA 86 - 2602W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-11-23
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 FEI HONG DA 86 - 2602W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-11-23
RCL
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
SHEKOU
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 SNL ZHANGJIAGANG - 2609W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-11-19
RCL
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 063N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 LALIT BHUM - 063N
SHEKOU
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 SNL HAIKOU - 2609W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-11-22
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STAR FRONTIER 2621N
VGM cut-off: 2026-10-24 16:00:00
Closing time: 2026-10-26 05:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 FEI HONG DA 86 - 2602W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-11-23
MSC
Vung Tau → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-07
🚢 TBN
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261103
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 ESL KABIR 261103
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-03
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-11-30
Maersk
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Zebra - 646W
VISAKHAPATNAM
VISAKHAPATNAM TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ZIM
Vung Tau → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Wan Hai 317 (WWN) / 348 / W248 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 Wan Hai 317 (WWN) / 348 / W248 / W
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONT. TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ONE
Da Nang → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 317 W248
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM TERMINAL
ETA: 2026-11-22
SITC
Qui Nhon → Visakhapatnam
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC PENANG 2620S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-11
TS Lines
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-11-22
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-02 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 18:00:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN TIAN JIN - 111W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-04
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN TIAN JIN - 111W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261104
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 ESL KABIR 261104
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-11-30
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-11-27
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC CEBU 2618S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-04
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SITC PENANG 2620S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-11
SITC
Da Nang → Visakhapatnam
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SITC PENANG 2620S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-11
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-29
🚢 NAVIOS BAHAMAS - 921W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-13
MSC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC DILETTA
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN TIAN JIN - 111W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-04
MSC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC DILETTA
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-12-02
MSC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 JULIE/HQ644A
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC MICOL
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261105
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 ESL KABIR 261105
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-11-30
ZIM
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Wan Hai 317 (WWN) / 348 / W248 / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 Wan Hai 317 (WWN) / 348 / W248 / W
VGM cut-off: 2026-11-03 23:00:00
Closing time: 2026-11-05 03:00:00
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONT. TERMINAL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 NAVIOS BAHAMAS - 921W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-13
MSC
Qui Nhon → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC DILETTA
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-20
🚢 XIN TIAN JIN - 111W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261106
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 ESL KABIR 261106
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-11-30
MSC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC MICOL
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-11-30
Maersk
Lach Huyen → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Zebra - 646W
VISAKHAPATNAM
VISAKHAPATNAM TERMINAL
ETA: 2026-11-22
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 SITC PENANG 2620S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-11
ZIM
Vung Tau → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Racha Bhum (RHU) / 168 / 215W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Racha Bhum (RHU) / 168 / 215W / W
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONT. TERMINAL
ETA: 2026-11-23
SITC
Da Nang → Visakhapatnam
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-11-27
MSC
Qui Nhon → Visakhapatnam
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC DILETTA
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-12-01
KMTC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261107
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 ESL KABIR 261107
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 TS SINGAPORE - 2608W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-11-30
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC CEBU 2618S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER BRAVE 106W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 TS SINGAPORE 2608W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-11-30
COSCO
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KMTC DELHI - 2607W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-12-05
COSCO
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS BAHAMAS - 921W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-12-07
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-17
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-11-27
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 SITC CEBU 2618S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-04
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN 2643N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 TBN 2643N
NINGBO
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC CEBU 2618S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-04
ONE
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-01
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261108
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 ARAYA BHUM 261108
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-05
🚢 ENSENADA - IEX0B0
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-14
ZIM
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Racha Bhum (RHU) / 168 / 215W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 Racha Bhum (RHU) / 168 / 215W / W
VGM cut-off: 2026-11-04 21:00:00
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONT. TERMINAL
ETA: 2026-11-23
TS Lines
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-12-06
MSC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC DILETTA
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-12-02
RCL
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 106W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER BRAVE - 106W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Da Nang → Visakhapatnam
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER BRAVE 106W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-11-24
MSC
Da Nang → Visakhapatnam
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC MICOL
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-12-01
SITC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SITC CAGAYAN 2618S
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261109
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 ARAYA BHUM 261109
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-05
🚢 ENSENADA - IEX0B0
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-14
MSC
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-10
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC DILETTA
COLOMBO
COLOMBO INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
VISAKHAPATNAM
VISAKHA CONTAINER TERMINAL PVT. LTD.
ETA: 2026-12-01
RCL
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 ULSAN VOYAGER - 2609W
VISAKHAPATNAM
ETA: 2026-12-07
KMTC
Ho Chi Minh → Visakhapatnam
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261110
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 ARAYA BHUM 261110
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-05
🚢 ENSENADA - IEX0B0
VISAKHAPATNAM
VISHAKHAPATNAM(VIZAG), INDIA
ETA: 2026-12-14
TS Lines
Hải Phòng → Visakhapatnam
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-11
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:57
Closing time: 2026-11-10 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
VISAKHAPATNAM
VCTPL
ETA: 2026-11-29
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
10 hãng tàuĐi Wenzhou,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Wuhu,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Yokkaichi,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Akita,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Barcelona,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Bilbao,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Bintulu,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Buenos Aires,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Callao,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Cebu,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Charleston,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Chattogram, Bangladesh
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Visakhapatnam, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến