Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Buenos Aires, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Buenos Aires
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Buenos Aires
MSC
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-07
🚢 SANTA CATARINA EXPRESS/2643W
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-08
MSC
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC BIANCA/QI643A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-18
COSCO
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA EMBUN - 0008W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-14
COSCO
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA EMBUN - 0008W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-14
ZIM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
CMA CGM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE - 1AAF5W1MA
BUENOS AIRES
TRP TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ONE
Da Nang → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-16
🚢 SANTA CATARINA EXPRESS 2643W
BUENOS AIRES
EXOLGAN SA
ETA: 2026-12-16
ONE
Da Nang → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-16
🚢 GREENHOUSE 009W
RIO DE JANEIRO
MULTI RIO TERMINAIS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-27
🚢 SINAR SUMATERA 070W
BUENOS AIRES
TRP TERM RIO DE LA PLATA
ETA: 2026-12-27
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
ZIM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
ONE
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-16
🚢 GREENHOUSE 009W
RIO DE JANEIRO
MULTI RIO TERMINAIS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-27
🚢 SINAR SUMATERA 070W
BUENOS AIRES
TRP TERM RIO DE LA PLATA
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
MSC
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 SANTA CATARINA EXPRESS/2643W
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-16
MSC
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC BIANCA/QI643A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-23
MSC
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC RAYSHMI/QI644A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-25
Maersk
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2026-12-31
Maersk
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE-0049W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-20
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE-0043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
MSC
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA EMBUN 008W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-13
HMM
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 HYUNDAI HONGKONG - 159W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 TIGER PLATA - 1015S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2027-01-04
HMM
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
65 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 HMM PRIVILEGE - 122W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TIGER PLATA - 1016S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2027-01-11
ONE
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE MAGDALENA 2644W
BUENOS AIRES
EXOLGAN SA
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Da Nang → Buenos Aires
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Da Nang → Buenos Aires
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
ZIM
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-07
🚢 ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
VGM cut-off: 2026-11-05 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE 049W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-20
ZIM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
HMM
Da Nang → Buenos Aires
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
43 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM JUNIPER - 005W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-19
🚢 TIGER PLATA - 1013S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2026-12-21
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-04
COSCO
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
COSCO
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
Maersk
Lach Huyen → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
Maersk
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 Maersk San Juan - 646W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ZIM
Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE 049W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-20
ZIM
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN-0002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-03
PIL
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE-0043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
COSCO
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
MSC
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE MAGDALENA/2644W
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-23
MSC
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC RAYSHMI/QI644A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-25
COSCO
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
COSCO
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
MSC
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 CAPE ARTEMISIO/FI645A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-22
MSC
Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CAROLE/QI645A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-01
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CAPE ARTEMISIO/FI645A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-24
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC RAYSHMI/QI645A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-01
MSC
Da Nang → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-24
ZIM
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
VGM cut-off: 2026-11-07 06:30:00
Closing time: 2026-11-08 10:30:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
ZIM
Vung Tau → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-09
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
9 hãng tàuĐi Callao,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Cebu,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Charleston,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Chattogram, Bangladesh
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Doumen,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Fangcheng,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Hachinohe,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Hamburg, Đức
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Jiujiang,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Koper,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi La Spezia,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Mizushima,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Buenos Aires, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến