3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Buenos Aires, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Buenos Aires, từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Buenos Aires

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Buenos Aires

HMM Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 HYUNDAI GRACE - 157W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 TIGER PLATA - 1014S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2026-12-28
ZIM Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-09
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
ONE Vung Tau → Buenos Aires
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE MAGDALENA 2644W
BUENOS AIRES
EXOLGAN SA
ETA: 2026-12-27
CMA CGM Da Nang → Buenos Aires
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 HANSA HOMBURG - SG1030S19
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - SE1000W19
BUENOS AIRES
TRP TERMINAL
ETA: 2026-12-28
CMA CGM Da Nang → Buenos Aires
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 HANSA HOMBURG - SG1030S19
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - SE1000W19
BUENOS AIRES
TRP TERMINAL
ETA: 2026-12-28
CMA CGM Da Nang → Buenos Aires
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-23
🚢 LAN HAI CHANG AN - TVI040W19
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN - SE1020W19
BUENOS AIRES
TRP TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ONE Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-16
🚢 YM MOVEMENT 088W
RIO DE JANEIRO
MULTI RIO TERMINAIS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-27
🚢 SINAR SUMATERA 070W
BUENOS AIRES
TRP TERM RIO DE LA PLATA
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
COSCO Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
Evergreen Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-03
MSC Vung Tau → Buenos Aires
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CAPE ARTEMISIO/FI645A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-22
MSC Vung Tau → Buenos Aires
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC RAYSHMI/QI644A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-24
ZIM Vung Tau → Buenos Aires
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
Evergreen Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-03
ZIM Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
Maersk Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
Maersk Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
Buenos Aires
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 Cap San Maleas - 648W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
MSC Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-23
Evergreen Da Nang → Buenos Aires
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-03
Evergreen Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE 049W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-20
ZIM Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-14
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-12 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
Evergreen Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-03
HMM Da Nang → Buenos Aires
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 HYUNDAI HONGKONG - 159W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 TIGER PLATA - 1015S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
Evergreen Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
Maersk Vung Tau → Buenos Aires
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
Maersk Da Nang → Buenos Aires
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 Cap San Maleas - 648W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
Maersk Da Nang → Buenos Aires
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-14
Evergreen Da Nang → Buenos Aires
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-03
ZIM Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-15
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-30
Evergreen Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
Evergreen Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
Maersk Lach Huyen → Buenos Aires
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
BUENOS AIRES
BUENOS AIRES, TERMINAL 4
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
MSC Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-29
MSC Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-08
COSCO Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
BUENOS AIRES
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-28
MSC Da Nang → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN BELIEF/2646W
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-02
MSC Da Nang → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 CONTI COURAGE/QI646A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-08
MSC Da Nang → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-24
ZIM Hải Phòng → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-23
ZIM Vung Tau → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-30
ZIM Vung Tau → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-16
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-30
Evergreen Da Nang → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
Evergreen Da Nang → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
BUENOS AIRES
ETA: 2026-12-27
ZIM Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-30
HMM Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 HYUNDAI HONGKONG - 159W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 TIGER PLATA - 1015S
BUENOS AIRES
TERMINALES RIO DE LA PLATA
ETA: 2027-01-04
ZIM Ho Chi Minh → Buenos Aires
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-16
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-30
MSC Vung Tau → Buenos Aires
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 CAPE ARTEMISIO/FI645A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2026-12-22
MSC Vung Tau → Buenos Aires
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CAROLE/QI645A
BUENOS AIRES
EXOLGAN S.A.
ETA: 2027-01-01
ZIM Qui Nhon → Buenos Aires
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
BUENOS AIRES
APM TERMINALS
ETA: 2026-12-30

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Buenos Aires, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)