Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Jiujiang, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Jiujiang
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenHMMMaerskONEOOCLWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Jiujiang
Maersk
Vung Tau → Jiujiang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk
Vung Tau → Jiujiang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Wan Hai
Cat Lai → Jiujiang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 WAN HAI 296 - N065
ONE
Da Nang → Jiujiang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-30
🚢 NAVIOS DESTINY 091E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-13
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-13
ONE
Da Nang → Jiujiang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 323 E062
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG (SHANGHAI INTL PORT GROUP) - WAIGAOQIAO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-05
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-05
ONE
Da Nang → Jiujiang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-27
🚢 COSCO IZMIR 090E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-10
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-10
Maersk
Vung Tau → Jiujiang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk
Vung Tau → Jiujiang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 030N
OOCL
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Shekou
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-08
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-09
OOCL
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-11
OOCL
Hải Phòng → Jiujiang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 348E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-05
🚢 HAIAN BELL - 348E
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
Wan Hai
Cat Lai → Jiujiang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
Wan Hai
Cat Lai → Jiujiang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 368 - N041
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Maersk
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ONE
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-08
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-08
COSCO
Vung Tau → Jiujiang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-05
OOCL
Hải Phòng → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-14
OOCL
Hải Phòng → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
Nansha
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL COMPANY LIMTED
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-18
Evergreen
Hải Phòng → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-05
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-05
CNC
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180050W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-20
CNC
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 HUA BO 99 - 178080R83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-24
CNC
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 HANSHENG248 - 193070W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-01
OOCL
Hải Phòng → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-14
OOCL
Hải Phòng → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
Nansha
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL COMPANY LIMTED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-18
Wan Hai
Cat Lai → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Wan Hai
Cat Lai → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N015
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 INTERASIA TACTIC - N015
Evergreen
Hải Phòng → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
ONE
Vung Tau → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-08
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-08
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-05
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Maersk
Vung Tau → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Maersk
Vung Tau → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
CMA CGM
Da Nang → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 YOUSHUNJI 008 - 180070W13
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CMA CGM
Da Nang → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R13
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-05
CNC
Da Nang → Jiujiang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-14 00:00:00
Closing time: 2026-11-13 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 TS KAOHSIUNG - KC10C0S89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 1800X0W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2027-01-16
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Jiujiang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk
Vung Tau → Jiujiang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
ONE
Qui Nhon → Jiujiang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL VALERIE 641E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-10
ONE
Qui Nhon → Jiujiang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA LAGU 636E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-20
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-20
ONE
Qui Nhon → Jiujiang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-10
🚢 YM WARMTH 044E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-24
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-24
OOCL
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Shekou
SHEKOU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-16
OOCL
Ho Chi Minh → Jiujiang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
JIUJIANG
SINOTRANS FOSHAN WAREHOUSE & TERMINAL CO.,LTD.
ETA: 2026-11-18
Wan Hai
Cat Lai → Jiujiang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 370 - N033
Maersk
Hải Phòng → Jiujiang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
JIUJIANG
JIUJIANG FOREIGN TRADE TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ONE
Vung Tau → Jiujiang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-06
🚢 SIPG YANGTZE PORTS LOGISTICS CO.,LTD(CNY) (WATER)
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL (JX)
ETA: 2026-12-06
CNC
Vung Tau → Jiujiang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8050N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 1800D0W83
JIUJIANG
JIUJIANG TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
9 hãng tàuĐi Koper,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi La Spezia,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Mizushima,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Montevideo,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Muara,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Navegantes,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi New York, Mỹ
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Norfolk,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Oakland,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Paranagua,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Penang(Georgetown),
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Piraeus,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Jiujiang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến