3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Paranagua, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Paranagua, từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Paranagua

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Paranagua

MSC Vung Tau → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC BIANCA/QI643A
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-09
COSCO Vung Tau → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA EMBUN - 0008W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA EMBUN - 0008W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-13
ZIM Vung Tau → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
PARANAGUA
TCP - TERM. CONT. DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-21
CMA CGM Vung Tau → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 0BDPRW1MA
PARANAGUA
TCP TER DE CONT DE PARANAGUA SA
ETA: 2026-12-13
CMA CGM Vung Tau → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE - 1AAF5W1MA
PARANAGUA
TCP TER DE CONT DE PARANAGUA SA
ETA: 2026-12-27
ONE Da Nang → Paranagua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-07
🚢 SANTA CATARINA EXPRESS 2643W
PARANAGUA
TCP PARANAGUA
ETA: 2026-12-07
Evergreen Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
ZIM Vung Tau → Paranagua
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
PARANAGUA
TCP - TERM. CONT. DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-21
ONE Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-10
🚢 SANTA CATARINA EXPRESS 2643W
PARANAGUA
TCP PARANAGUA
ETA: 2026-12-10
ZIM Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
PARANAGUA
TCP - TERM. CONT. DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-21
ZIM Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
PARANAGUA
TCP - TERM. CONT. DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-21
MSC Hải Phòng → Paranagua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 SANTA CATARINA EXPRESS/2643W
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-10
MSC Hải Phòng → Paranagua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC BIANCA/QI643A
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-16
MSC Hải Phòng → Paranagua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE MAGDALENA/2644W
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-17
Maersk Hải Phòng → Paranagua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK LABERINTO - 650S
PARANAGUA
TCP TERMINAL DE CNTRS DE PARANAGUA
ETA: 2027-01-10
Maersk Hải Phòng → Paranagua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK LABERINTO - 650S
Paranagua
TCP TERMINAL DE CNTRS DE PARANAGUA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 MAERSK LABERINTO - 650S
PARANAGUA
ETA: 2027-01-12
Evergreen Qui Nhon → Paranagua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
PIL Hải Phòng → Paranagua
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-26
🚢 COSCO SHIPPING CHILE-0009W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-27
PIL Hải Phòng → Paranagua
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSMIUM-0002W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Paranagua
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Paranagua
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
MSC Qui Nhon → Paranagua
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING PERU 010W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-13
ONE Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-21
🚢 ONE MAGDALENA 2644W
PARANAGUA
TCP PARANAGUA
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Paranagua
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
ZIM Hải Phòng → Paranagua
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-07
🚢 ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
VGM cut-off: 2026-11-05 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
PARANAGUA
TCP - TERM. CONT. DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Paranagua
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE 049W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-27
ZIM Vung Tau → Paranagua
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
PARANAGUA
TCP - TERM. CONT. DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-21
COSCO Hải Phòng → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING CHILE - 009W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
PARANAGUA
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-10
COSCO Vung Tau → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
COSCO Vung Tau → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-13
Maersk Lach Huyen → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Port Tangier Mediterranee
PORT TANGIER MEDITERRANEE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK LABERINTO - 650S
PARANAGUA
TCP TERMINAL DE CNTRS DE PARANAGUA
ETA: 2027-01-10
Maersk Vung Tau → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 Maersk San Juan - 701E
PARANAGUA
TCP TERMINAL DE CNTRS DE PARANAGUA
ETA: 2027-01-16
Evergreen Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSMIUM 0BDPVW1MA
PARANAGUA
ETA: 2026-12-20
Evergreen Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE 049W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-27
ZIM Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
PARANAGUA
TCP - TERM. CONT. DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-21
PIL Hải Phòng → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM OSMIUM-0002W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-20
PIL Hải Phòng → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 COSCO SHIPPING CHILE-0009W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM OSMIUM - 0BDPMW1MA
PARANAGUA
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
MSC Hải Phòng → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ONE MAGDALENA/2644W
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-17
COSCO Vung Tau → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
PARANAGUA
ETA: 2027-01-10
COSCO Vung Tau → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
COSCO Vung Tau → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPSW1MA
PARANAGUA
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
PARANAGUA
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING PERU - 010W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-13
MSC Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 CAPE ARTEMISIO/FI645A
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-16
MSC Ho Chi Minh → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CAROLE/QI645A
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-24
Evergreen Da Nang → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE 049W
PARANAGUA
ETA: 2026-12-27
MSC Da Nang → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CAPE ARTEMISIO/FI645A
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-19
MSC Da Nang → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC RAYSHMI/QI645A
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2026-12-24
MSC Da Nang → Paranagua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
PARANAGUA
TERMINAL DE CONTEINEDORES DE PARANAGUA
ETA: 2027-01-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

9 hãng tàu

Đi Penang(Georgetown),

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Piraeus,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Rio De Janeiro,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Rizhao,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Santos, Brazil

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Shatian,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Shunde,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Taicang,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Thessaloniki,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Trieste,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Valencia,

Xem lịch tàu →
9 hãng tàu

Đi Vancouver, Canada

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Paranagua, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)