Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Rizhao, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Rizhao
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMaerskONEOOCLSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Rizhao
SITC
Hải Phòng → Rizhao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIANGSU 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-03
🚢 SITC JIANGSU 2627N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
CMA CGM
Vung Tau → Rizhao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL HONG KONG - 02MOGE1MA
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 ZHONG HANG HAI 5 - B93O7E
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-12-05
CMA CGM
Vung Tau → Rizhao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-28
🚢 CMA CGM PERTH - KC20G0S19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 ZHONG HANG HAI 5 - B93O7E
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-12-05
ONE
Da Nang → Rizhao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC CHINA GJ640E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 SINOTRANS CENTRAL CHINA CO.,LTD CONTAINER SHIPPING BRANCH(CNY) (WATER)
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ONE
Da Nang → Rizhao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-07
🚢 PELION 101E
QINGDAO, SHANDONG
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 SINOTRANS CENTRAL CHINA CO.,LTD CONTAINER SHIPPING BRANCH(CNY) (WATER)
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ONE
Da Nang → Rizhao
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-29
🚢 KOTA SATRIA 641E
QINGDAO, SHANDONG
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 SINOTRANS CENTRAL CHINA CO.,LTD CONTAINER SHIPPING BRANCH(CNY) (WATER)
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Maersk
Vung Tau → Rizhao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk
Vung Tau → Rizhao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
Rizhao
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Wan Hai
Cat Lai → Rizhao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
SITC
Hải Phòng → Rizhao
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 T/S
QINGDAO
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
CNC
Vung Tau → Rizhao
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-04 11:59:00
Closing time: 2026-11-05 03:00:00
Nagoya, Jp
NCB TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH WIND - JVH080S89
Keelung, Taiwan , China
KEELUNG WEST PORT PUBLIC BERTH
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-05
🚢 DONG FANG QIANG - NCT0F0N89
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-12-11
ONE
Vung Tau → Rizhao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC CHINA GJ640E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 SINOTRANS CENTRAL CHINA CO.,LTD CONTAINER SHIPPING BRANCH(CNY) (WATER)
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-11-25
SITC
Da Nang → Rizhao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 T/S
QINGDAO
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
SITC
Da Nang → Rizhao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
Maersk
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-11-24
COSCO
Hải Phòng → Rizhao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
Evergreen
Da Nang → Rizhao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
Wan Hai
Hải Phòng → Rizhao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
Evergreen
Hải Phòng → Rizhao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PROBITY 0933-409A
Maersk
Hải Phòng → Rizhao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Nacka - 645N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Nacka - 645N
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-01
SITC
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC RUIMING 2617N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
COSCO
Hải Phòng → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
COSCO
Vung Tau → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
COSCO
Vung Tau → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Wan Hai
Cat Lai → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
SITC
Hải Phòng → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN 2643N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 TBN 2643N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Hải Phòng → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PROBITY 0933-409A
CMA CGM
Da Nang → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG HANG HAI 5 - B77O7E
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-11-27
CMA CGM
Da Nang → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-13 13:00:00
Closing time: 2026-11-13 06:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SEATRADE NEDERLAND - NT8010N19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 ZHONG HANG HAI 5 - B81O7E
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-11-29
SITC
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHEJIANG 2628S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC ZHEJIANG 2628S
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
SITC
Hải Phòng → Rizhao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC LIDE 2631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-09
🚢 SITC LIDE 2631N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Hải Phòng → Rizhao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PROBITY 0933-409A
CNC
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FUJI - BX2090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 CMA CGM FUJI - BX2090N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 19:00:00
Kaohsiung, Taiwan , China
WAN HAI LINES LTD. W79-W81
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 DONG FANG QIANG - NCT0B0N89
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PROBITY 0933-409A
OOCL
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 115N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SPIL NIRMALA - 115N
Closing time: 2026-11-09 12:00:00
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 FEI YUN HE - 578N
RIZHAO
RIQING CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-11-24
CNC
Vung Tau → Rizhao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 03:30:00
Nagoya, Jp
NCB TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 SWAN RIVER BRIDGE - JVH0A0S89
Keelung, Taiwan , China
KEELUNG WEST PORT PUBLIC BERTH
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-12
🚢 WAN HAI 275 - NCT0H0N89
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-12-18
ONE
Qui Nhon → Rizhao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK FERRATO 645E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 SINOTRANS CENTRAL CHINA CO.,LTD CONTAINER SHIPPING BRANCH(CNY) (WATER)
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ONE
Qui Nhon → Rizhao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE REPUTATION 0013E
QINGDAO, SHANDONG
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 SINOTRANS CENTRAL CHINA CO.,LTD CONTAINER SHIPPING BRANCH(CNY) (WATER)
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ONE
Qui Nhon → Rizhao
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-07
🚢 TS KEELUNG 2606E
QINGDAO, SHANDONG
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 SINOTRANS CENTRAL CHINA CO.,LTD CONTAINER SHIPPING BRANCH(CNY) (WATER)
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-11
SITC
Hải Phòng → Rizhao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC ZHI 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC ZHI 2623N
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE
RIZHAO
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Maersk
Vung Tau → Rizhao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Nacka - 645N
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk
Vung Tau → Rizhao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
Rizhao
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Nacka - 645N
Evergreen
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
Evergreen
Hải Phòng → Rizhao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
ONE
Vung Tau → Rizhao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-01
🚢 MSC LENI GJ643E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 SINOTRANS CENTRAL CHINA CO.,LTD CONTAINER SHIPPING BRANCH(CNY) (WATER)
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Da Nang → Rizhao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
CNC
Qui Nhon → Rizhao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL HONG KONG - 02MOGE1NC
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 ZHONG HANG HAI 5 - B93O7ECNC
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-12-05
CNC
Qui Nhon → Rizhao
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM POINTE PERCEE - CM30N0E89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 ZHONG HANG HAI 5 - B89O7ECNC
RIZHAO
RIZHAO RIQINQ CONT TER CY LTD
ETA: 2026-12-03
Wan Hai
Hải Phòng → Rizhao
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
Evergreen
Hải Phòng → Rizhao
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
Maersk
Hải Phòng → Rizhao
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-08
COSCO
Vung Tau → Rizhao
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Rizhao
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
Maersk
Da Nang → Rizhao
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Maersk
Da Nang → Rizhao
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
RIZHAO
RIZHAO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Hải Phòng → Rizhao
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
Evergreen
Hải Phòng → Rizhao
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
9 hãng tàuĐi Santos, Brazil
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Shatian,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Shunde,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Taicang,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Thessaloniki,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Trieste,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Valencia,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Vancouver, Canada
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Wuxi,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Yangpu Pt,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Yangzhou,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Zhaoqing,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Rizhao, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến