Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thessaloniki, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Thessaloniki
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thessaloniki
MSC
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 YM WELLSPRING
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-19
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-07
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-25
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-14
Maersk
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 CHS ALPHA - 650W
THESSALONIKI
THESSALONIKI TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Maersk
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 CHS ALPHA - 650W
Thessaloniki
THESSALONIKI TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 CHS ALPHA - 650W
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-18
ZIM
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2026-12-22
CMA CGM
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 VIKING ORCA - GTL0S0S19
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY (OLTH)
ETA: 2026-12-06
CMA CGM
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 COSCO NETHERLANDS - BEX050W19
Piraeus, Gr
PIRAEUS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 TBN EMED2 2 - EGA0G0W19
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY (OLTH)
ETA: 2026-12-07
CMA CGM
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 ELBELLA - GTL120S19
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY (OLTH)
ETA: 2026-12-13
CMA CGM
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER GOODS - 02MOXW1MA
Piraeus, Gr
PIRAEUS
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM EAST - EGA0M0W19
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY (OLTH)
ETA: 2026-12-14
ONE
Da Nang → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WINDOW 048W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 BERNARD A 052N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ZIM
Da Nang → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2026-12-22
ZIM
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2026-12-22
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
65 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 HMM GREEN
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-08
MSC
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 YM WREATH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-25
MSC
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 YM WREATH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
MSC
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-22
🚢 YM WELLHEAD
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO 046W
PIRAEUS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER PRIDE 0171-436W
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO 046W
PIRAEUS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER PRIDE 0171-436W
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER PRIDE 0173-437W
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-18
Maersk
Lach Huyen → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 CHS ALPHA - 650W
THESSALONIKI
THESSALONIKI TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ONE
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WINDOW 048W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 BERNARD A 052N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ONE
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WINDOW 048W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 BERNARD A 052N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Da Nang → Thessaloniki
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MD21 0778-013W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER GOODS 0776-036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER PRIDE 0173-437W
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-25
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YOKOHAMA TRADER - 2617E
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 YOKOHAMA TRADER - 2617E
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 YM WREATH - 036W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-08
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 YM WELLSPRING - 029W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-01
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WELLBEING - 039W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-08
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-15
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
OOCL
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-08
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-08 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-14
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-07
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
COSCO
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO - 036W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-14
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 007W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-27
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-15
🚢 EVER COZY 101N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 BERNARD A IAS048W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-25
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
OOCL
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-09 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PISCES - 034W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-13
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
MSC
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 YM WREATH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-26
OOCL
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 007W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-27
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO - 036W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
9 hãng tàuĐi Trieste,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Valencia,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Vancouver, Canada
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Wuxi,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Yangpu Pt,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Yangzhou,
Xem lịch tàu →
9 hãng tàuĐi Zhaoqing,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Abidjan,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Alexandria,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Antwerp, Bỉ
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Beihai,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Beijiao,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thessaloniki, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến